Thời gian hiện tại tại Narail, Bangladesh

Cờ Bangladesh

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Narail, Khulna Division, Bangladesh, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Narail, Khulna Division, Bangladesh Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Narail, Bangladesh

Đồng hồ trực tuyến — Narail

Asia/Dhaka

Đồng hồ trực tuyến — Narail

Narail so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Narail
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Narail.
Narail
00:00:00
Asia/Dhaka · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Narail —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Narail
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Narail
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Narail Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Narail
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Narail

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Narail

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Narail, Bangladesh. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Dhaka và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Narail

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 25 phút 14 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−73 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 33 phút 38 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 42 phút 45 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
06:03–06:34 / 16:57–17:28
Giờ xanh
05:40–05:49 / 17:42–17:51
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 83° Đ ↓ 287° TTB
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
13.8 ng
Khoảng cách
372.508 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Narail

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Narail

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Narail, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Dhaka

Giới thiệu về Narail, Bangladesh

23.1551, 89.4951

Bản đồ

Narail là một trong các thành phố của Bangladesh, nằm ở Châu Á. Dân số của Narail là 55.112 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Bangladesh
Thành phố Narail
ISO BD / BGD
Dân số 55.112
TLD .bd
Tiền tệ BDT — Taka
Tọa độ 23.1551, 89.4951

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bangladesh

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bagerhat Asia/Dhaka (—)—
Bāndarban Asia/Dhaka (—)—
Bhatara Asia/Dhaka (—)—
Brāhmanbāria Asia/Dhaka (—)—
Chittagong Asia/Dhaka (—)—
Comilla Asia/Dhaka (—)—
Dhaka Asia/Dhaka (—)—
Gazipur Asia/Dhaka (—)—
Hāthazāri Asia/Dhaka (—)—
Kafrul Asia/Dhaka (—)—
Khulna Asia/Dhaka (—)—
Mohammadpur Asia/Dhaka (—)—
Nagar Naluakot Asia/Dhaka (—)—
Narsingdi Asia/Dhaka (—)—
Natore Asia/Dhaka (—)—
Rajshahi Asia/Dhaka (—)—
Rangpur City Asia/Dhaka (—)—
Savar Upazila Asia/Dhaka (—)—
Shibganj Asia/Dhaka (—)—
Tongi Asia/Dhaka (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bangladesh

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bāndarban Asia/Dhaka (—)—
Barishal Asia/Dhaka (—)—
Bhatara Asia/Dhaka (—)—
Chittagong Asia/Dhaka (—)—
Jamalpur Asia/Dhaka (—)—
Karnaphuli Asia/Dhaka (—)—
Mohammadpur Asia/Dhaka (—)—
Motijheel Asia/Dhaka (—)—
Mymensingh Asia/Dhaka (—)—
Nagar Naluakot Asia/Dhaka (—)—
Natore Asia/Dhaka (—)—
Paltan Asia/Dhaka (—)—
Puthia Asia/Dhaka (—)—
Rajshahi Asia/Dhaka (—)—
Saidpur Asia/Dhaka (—)—
Savar Upazila Asia/Dhaka (—)—
Sherpur Asia/Dhaka (—)—
Shibganj Asia/Dhaka (—)—
Sonargaon Asia/Dhaka (—)—
Tungipara Asia/Dhaka (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Khulna Division

16 / 16
Thành phố ▲Thời gian
Bhātpāra Abhaynagar Asia/Dhaka (—)—
Bherāmāra Asia/Dhaka (—)—
Jessore Asia/Dhaka (—)—
Jhingergācha Asia/Dhaka (—)—
Kālia Asia/Dhaka (—)—
Kālīganj Asia/Dhaka (—)—
Kesabpur Asia/Dhaka (—)—
Kushtia Asia/Dhaka (—)—
Morrelgonj Asia/Dhaka (—)—
Nachnapāra Asia/Dhaka (—)—
Phultala Asia/Dhaka (—)—
Samonta Bazar Asia/Dhaka (—)—
Sarankhola Asia/Dhaka (—)—
Sātkhira Asia/Dhaka (—)—
Taluker Char Doani Asia/Dhaka (—)—
Uttar Char Fasson Asia/Dhaka (—)—

Các quận và hạt của Khulna Division

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Narail?

Giờ địa phương hiện tại ở Narail là —.

Narail thuộc múi giờ nào?

Narail sử dụng múi giờ Asia/Dhaka.

Khi nào DST bắt đầu tại Narail?

Narail không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Narail?

Narail không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Narail là gì?

Narail còn được gọi là: Alādātpur, Narail, Narāl, Нарайл, নড়াইল.

Thời gian hiện tại tại Narail, Bangladesh