Thời gian hiện tại tại Savar Upazila, Bangladesh

Cờ Bangladesh

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Savar Upazila, Dhaka Division, Bangladesh, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Savar Upazila, Bangladesh

Đồng hồ trực tuyến — Savar Upazila

Asia/Dhaka

Đồng hồ trực tuyến — Savar Upazila

Savar Upazila so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Savar Upazila
00:00:00
Asia/Dhaka · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Savar Upazila Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Savar Upazila, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Savar Upazila
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Savar Upazila
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Savar Upazila Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Savar Upazila
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Savar Upazila

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Savar Upazila

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Savar Upazila, Bangladesh. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Dhaka và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Savar Upazila

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 25 phút 24 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−45 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 36 phút 35 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 39 phút 53 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 67° ĐĐB ↓ 293° TTB
Giờ vàng
05:22–05:54 / 18:15–18:47
Giờ xanh
04:57–05:07 / 19:03–19:12
Cung hoàng đạo
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 92° Đ ↓ 264° T
Độ chiếu sáng
28%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
5.2 ng
Khoảng cách
383.721 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Savar Upazila

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Savar Upazila

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Savar Upazila, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Dhaka

Giới thiệu về Savar Upazila, Bangladesh

23.8486, 90.2500

Bản đồ

Savar Upazila là một trong các thành phố của Bangladesh, nằm ở Châu Á. Dân số của Savar Upazila là 286.008 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Bangladesh
Thành phố Savar Upazila
ISO BD / BGD
Dân số 286.008
TLD .bd
Tiền tệ BDT — Taka
Tọa độ 23.8486, 90.2500

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bangladesh

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bagerhat Asia/Dhaka (—)
Bāndarban Asia/Dhaka (—)
Bhatara Asia/Dhaka (—)
Brāhmanbāria Asia/Dhaka (—)
Chittagong Asia/Dhaka (—)
Comilla Asia/Dhaka (—)
Dhaka Asia/Dhaka (—)
Gazipur Asia/Dhaka (—)
Hāthazāri Asia/Dhaka (—)
Kafrul Asia/Dhaka (—)
Khulna Asia/Dhaka (—)
Mohammadpur Asia/Dhaka (—)
Narsingdi Asia/Dhaka (—)
Natore Asia/Dhaka (—)
Nogor Noluakot Asia/Dhaka (—)
Rajshahi Asia/Dhaka (—)
Rangpur City Asia/Dhaka (—)
Savar Upazila Asia/Dhaka (—)
Shibganj Asia/Dhaka (—)
Tongi Asia/Dhaka (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bangladesh

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bagerhat Asia/Dhaka (—)
Barishal Asia/Dhaka (—)
Bhatara Asia/Dhaka (—)
Chāndpur Asia/Dhaka (—)
Chittagong Asia/Dhaka (—)
Comilla Asia/Dhaka (—)
Cox’s Bāzār Asia/Dhaka (—)
Dhaka Asia/Dhaka (—)
Farīdpur Asia/Dhaka (—)
Karnaphuli Asia/Dhaka (—)
Mohammadpur Asia/Dhaka (—)
Motijheel Asia/Dhaka (—)
Nāgarpur Asia/Dhaka (—)
Narayanganj Asia/Dhaka (—)
Nawābganj Asia/Dhaka (—)
Pābna Asia/Dhaka (—)
Shibganj Asia/Dhaka (—)
Sirajganj Asia/Dhaka (—)
Tangail Asia/Dhaka (—)
Tungipara Asia/Dhaka (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Savar Upazila?

Giờ địa phương hiện tại ở Savar Upazila là —.

Savar Upazila thuộc múi giờ nào?

Savar Upazila sử dụng múi giờ Asia/Dhaka.

Khi nào DST bắt đầu tại Savar Upazila?

Savar Upazila không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Savar Upazila?

Savar Upazila không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Savar Upazila là gì?

Savar Upazila còn được gọi là: Sabhar, Sābhār, Savar, Savar Upazila, Савар, সাভার উপজিলা, সাভার উপজেলা, சாவார் உள் மாவட்டம்.