Thời gian hiện tại tại Burhānuddin, Bangladesh

Cờ Bangladesh

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Burhānuddin, Barisal Division, Bangladesh, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Burhānuddin, Barisal Division, Bangladesh Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Burhānuddin, Bangladesh

Đồng hồ trực tuyến — Burhānuddin

Asia/Dhaka

Đồng hồ trực tuyến — Burhānuddin

Burhānuddin so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Burhānuddin
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Burhānuddin.
Burhānuddin
00:00:00
Asia/Dhaka · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Burhānuddin —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Burhānuddin
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Burhānuddin
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Burhānuddin Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Burhānuddin
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Burhānuddin

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Burhānuddin

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Burhānuddin, Bangladesh. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Dhaka và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Burhānuddin

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 21 phút 53 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−69 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 30 phút 50 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 45 phút 26 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 256° TTN
Giờ vàng
05:59–06:30 / 16:50–17:21
Giờ xanh
05:36–05:45 / 17:35–17:44
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 61° ĐĐB ↓ 300° TTB
Độ chiếu sáng
87%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.2 ng
Khoảng cách
364.552 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Burhānuddin

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Burhānuddin

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Burhānuddin, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Dhaka

Giới thiệu về Burhānuddin, Bangladesh

22.4952, 90.7239

Bản đồ

Burhānuddin là một trong các thành phố của Bangladesh, nằm ở Châu Á. Dân số của Burhānuddin là 45.670 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Bangladesh
Thành phố Burhānuddin
ISO BD / BGD
Dân số 45.670
TLD .bd
Tiền tệ BDT — Taka
Tọa độ 22.4952, 90.7239

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bangladesh

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bagerhat Asia/Dhaka (—)—
Bāndarban Asia/Dhaka (—)—
Bhatara Asia/Dhaka (—)—
Brāhmanbāria Asia/Dhaka (—)—
Chittagong Asia/Dhaka (—)—
Comilla Asia/Dhaka (—)—
Dhaka Asia/Dhaka (—)—
Gazipur Asia/Dhaka (—)—
Hāthazāri Asia/Dhaka (—)—
Kafrul Asia/Dhaka (—)—
Khulna Asia/Dhaka (—)—
Mohammadpur Asia/Dhaka (—)—
Nagar Naluakot Asia/Dhaka (—)—
Narsingdi Asia/Dhaka (—)—
Natore Asia/Dhaka (—)—
Rajshahi Asia/Dhaka (—)—
Rangpur City Asia/Dhaka (—)—
Savar Upazila Asia/Dhaka (—)—
Shibganj Asia/Dhaka (—)—
Tongi Asia/Dhaka (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bangladesh

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bogra Asia/Dhaka (—)—
Chittagong Asia/Dhaka (—)—
Dhaka Asia/Dhaka (—)—
Gazipur Asia/Dhaka (—)—
Hāthazāri Asia/Dhaka (—)—
Kafrul Asia/Dhaka (—)—
Mymensingh Asia/Dhaka (—)—
Narayanganj Asia/Dhaka (—)—
Narsingdi Asia/Dhaka (—)—
Natore Asia/Dhaka (—)—
Nawābganj Asia/Dhaka (—)—
Pābna Asia/Dhaka (—)—
Rangamati Asia/Dhaka (—)—
Sātkhira Asia/Dhaka (—)—
Savar Upazila Asia/Dhaka (—)—
Sherpur Asia/Dhaka (—)—
Sirajganj Asia/Dhaka (—)—
Sylhet Asia/Dhaka (—)—
Tongi Asia/Dhaka (—)—
Tungipara Asia/Dhaka (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Barisal Division

15 / 15
Thành phố ▲Thời gian
Ayla Patakata Asia/Dhaka (—)—
Barishal Asia/Dhaka (—)—
Bhāndāria Asia/Dhaka (—)—
Bhola Asia/Dhaka (—)—
Burirchar Asia/Dhaka (—)—
Charāmaddi Asia/Dhaka (—)—
Gaurnadi Asia/Dhaka (—)—
Lālmohan Asia/Dhaka (—)—
Mathba Asia/Dhaka (—)—
Mehendiganj Asia/Dhaka (—)—
Nālchiti Asia/Dhaka (—)—
Natona Asia/Dhaka (—)—
Patuakhali Asia/Dhaka (—)—
Phuljhuri Asia/Dhaka (—)—
Pirojpur Asia/Dhaka (—)—

Các quận và hạt của Barisal Division

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Burhānuddin?

Giờ địa phương hiện tại ở Burhānuddin là —.

Burhānuddin thuộc múi giờ nào?

Burhānuddin sử dụng múi giờ Asia/Dhaka.

Khi nào DST bắt đầu tại Burhānuddin?

Burhānuddin không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Burhānuddin?

Burhānuddin không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Burhānuddin là gì?

Burhānuddin còn được gọi là: Barahānuddin, Burhānuddin.

Thời gian hiện tại tại Burhānuddin, Bangladesh