Thời gian hiện tại tại Kula, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

Cờ Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kula, Federation of B&H, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Kula, Federation of B&H, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Kula, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

Đồng hồ trực tuyến — Kula

Europe/Sarajevo

Đồng hồ trực tuyến — Kula

Kula so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Kula
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Kula.
Kula
00:00:00
Europe/Sarajevo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Kula —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kula
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Kula
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kula Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kula
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kula

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Kula

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Kula, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Sarajevo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Kula

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 19 phút 16 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−170 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 35 phút 32 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 47 phút 25 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
06:30–07:11 / 16:07–16:49
Giờ xanh
05:59–06:11 / 17:07–17:19
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 51° ĐB ↓ 310° TB
Độ chiếu sáng
85%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
18.4 ng
Khoảng cách
364.707 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kula

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kula

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Kula, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

44.8034, 15.9250

Bản đồ

Kula là một trong các thành phố của Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina), nằm ở Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)
Thành phố Kula
ISO BA / BIH
TLD .ba
Tiền tệ BAM — Marka
Tọa độ 44.8034, 15.9250

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Banja Luka Europe/Sarajevo (—)—
Bihać Europe/Sarajevo (—)—
Bijeljina Europe/Sarajevo (—)—
Brčko Europe/Sarajevo (—)—
Bugojno Europe/Sarajevo (—)—
Cazin Europe/Sarajevo (—)—
Doboj Europe/Sarajevo (—)—
Goražde Europe/Sarajevo (—)—
Ilidža Europe/Sarajevo (—)—
Konjic Europe/Sarajevo (—)—
Lukavac Europe/Sarajevo (—)—
Mostar Europe/Sarajevo (—)—
Prijedor Europe/Sarajevo (—)—
Sarajevo Europe/Sarajevo (—)—
Travnik Europe/Sarajevo (—)—
Trebinje Europe/Sarajevo (—)—
Tuzla Europe/Sarajevo (—)—
Velika Kladuša Europe/Sarajevo (—)—
Visoko Europe/Sarajevo (—)—
Zenica Europe/Sarajevo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bihać Europe/Sarajevo (—)—
Brod Europe/Sarajevo (—)—
Foca Europe/Sarajevo (—)—
Goražde Europe/Sarajevo (—)—
Gračanica Europe/Sarajevo (—)—
Ilidža Europe/Sarajevo (—)—
Kiseljak Europe/Sarajevo (—)—
Konjic Europe/Sarajevo (—)—
Ljubuški Europe/Sarajevo (—)—
Lukavac Europe/Sarajevo (—)—
Mionica Europe/Sarajevo (—)—
Modriča Europe/Sarajevo (—)—
Novi Grad Europe/Sarajevo (—)—
Sarajevo Europe/Sarajevo (—)—
Sipovo Europe/Sarajevo (—)—
Siroki Brijeg Europe/Sarajevo (—)—
Travnik Europe/Sarajevo (—)—
Tuzla Europe/Sarajevo (—)—
Velika Kladuša Europe/Sarajevo (—)—
Živinice Europe/Sarajevo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Federation of B&H

6 / 6
Thành phố ▲Thời gian
Bosanska Krupa Europe/Sarajevo (—)—
Gračanica Europe/Sarajevo (—)—
Gradačac Europe/Sarajevo (—)—
Sanski Most Europe/Sarajevo (—)—
Zavidovići Europe/Sarajevo (—)—
Živinice Europe/Sarajevo (—)—

Các quận và hạt của Federation of B&H

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kula?

Giờ địa phương hiện tại ở Kula là —.

Kula thuộc múi giờ nào?

Kula sử dụng múi giờ Europe/Sarajevo.

Khi nào DST bắt đầu tại Kula?

Giờ mùa hè ở Kula bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Kula?

Giờ mùa hè ở Kula kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Kula là gì?

Kula còn được gọi là: Kula.

Thời gian hiện tại tại Kula, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)