Thời gian hiện tại tại Kondofrey, Bun-ga-ri (Bulgaria)

Cờ Bun-ga-ri (Bulgaria)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kondofrey, Pernik, Bun-ga-ri (Bulgaria), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Kondofrey, Pernik, Bun-ga-ri (Bulgaria) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Kondofrey, Bun-ga-ri (Bulgaria)

Đồng hồ trực tuyến — Kondofrey

Europe/Sofia

Đồng hồ trực tuyến — Kondofrey

Kondofrey so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Kondofrey
--:--:--
Europe/Sofia · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Kondofrey Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Kondofrey, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kondofrey
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Kondofrey
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kondofrey Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kondofrey
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kondofrey

Mặt trời mọc và lặn tại Kondofrey

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 17 phút 18 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−10 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 17 phút 37 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 4 phút 5 giây
Sun azimuth
↑ 57° ENE ↓ 303° WNW
Golden hour
05:51–06:34 / 20:26–21:09
Blue hour
05:16–05:30 / 21:30–21:43
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 106° ESE ↓ 244° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.725 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kondofrey

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kondofrey

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Kondofrey

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Kondofrey, Bun-ga-ri (Bulgaria)

42.4278, 23.0057

Bản đồ

Kondofrey là một trong các thành phố của Bun-ga-ri (Bulgaria), nằm ở Châu Âu. Dân số của Kondofrey là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Bun-ga-ri (Bulgaria).

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Bun-ga-ri (Bulgaria)
Thành phố Kondofrey
ISO BG / BGR
Dân số 0
TLD .bg
Tiền tệ BGN — Lev
Tọa độ 42.4278, 23.0057

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bun-ga-ri (Bulgaria)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Asenovgrad Europe/Sofia (UTC+3)09:46:05
Blagoevgrad Europe/Sofia (UTC+3)09:46:05
Burgas Europe/Sofia (UTC+3)09:46:05
Dobrich Europe/Sofia (UTC+3)09:46:05
Gabrovo Europe/Sofia (UTC+3)09:46:05
Haskovo Europe/Sofia (UTC+3)09:46:05
Kazanlak Europe/Sofia (UTC+3)09:46:05
Pazardzhik Europe/Sofia (UTC+3)09:46:05
Pernik Europe/Sofia (UTC+3)09:46:05
Pleven Europe/Sofia (UTC+3)09:46:05
Plovdiv Europe/Sofia (UTC+3)09:46:05
Rousse Europe/Sofia (UTC+3)09:46:05
Shumen Europe/Sofia (UTC+3)09:46:05
Sliven Europe/Sofia (UTC+3)09:46:05
Sofia Europe/Sofia (UTC+3)09:46:05
Stara Zagora Europe/Sofia (UTC+3)09:46:05
Varna Europe/Sofia (UTC+3)09:46:05
Veliko Tarnovo Europe/Sofia (UTC+3)09:46:05
Vratsa Europe/Sofia (UTC+3)09:46:05
Yambol Europe/Sofia (UTC+3)09:46:05

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bun-ga-ri (Bulgaria)

15 / 15
Thành phố Thời gian
Blagoevgrad Europe/Sofia (UTC+3)09:46:05
Burgas Europe/Sofia (UTC+3)09:46:05
Dobrich Europe/Sofia (UTC+3)09:46:05
Haskovo Europe/Sofia (UTC+3)09:46:05
Pernik Europe/Sofia (UTC+3)09:46:05
Pleven Europe/Sofia (UTC+3)09:46:05
Plovdiv Europe/Sofia (UTC+3)09:46:05
Rousse Europe/Sofia (UTC+3)09:46:05
Shumen Europe/Sofia (UTC+3)09:46:05
Sliven Europe/Sofia (UTC+3)09:46:05
Sofia Europe/Sofia (UTC+3)09:46:05
Stara Zagora Europe/Sofia (UTC+3)09:46:05
Varna Europe/Sofia (UTC+3)09:46:05
Veliko Tarnovo Europe/Sofia (UTC+3)09:46:05
Yambol Europe/Sofia (UTC+3)09:46:05

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kondofrey?

Giờ địa phương hiện tại tại Kondofrey được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Kondofrey thuộc múi giờ nào?

Kondofrey sử dụng múi giờ Europe/Sofia.

Khi nào DST bắt đầu tại Kondofrey?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Kondofrey?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Kondofrey là gì?

Kondofrey còn được gọi là: 2422, Kondofrei, Kondofrey, Кондофрей.