Thời gian hiện tại tại Kisela Jabuka, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

Cờ Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kisela Jabuka, Grad Skopje, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Kisela Jabuka, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

Đồng hồ trực tuyến — Kisela Jabuka

Europe/Skopje

Đồng hồ trực tuyến — Kisela Jabuka

Kisela Jabuka so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Kisela Jabuka
00:00:00
Europe/Skopje · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Kisela Jabuka Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Kisela Jabuka, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kisela Jabuka
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Kisela Jabuka
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kisela Jabuka Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kisela Jabuka
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kisela Jabuka

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Kisela Jabuka

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Kisela Jabuka, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Skopje và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Kisela Jabuka

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 19 phút 21 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−160 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 14 phút 50 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 6 phút 41 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 76° ĐĐB ↓ 284° TTB
Giờ vàng
05:55–06:33 / 18:37–19:15
Giờ xanh
05:26–05:38 / 19:32–19:44
Cung hoàng đạo
Xử Nữ

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 106° ĐĐN ↓ 266° T
Độ chiếu sáng
100%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
15.0 ng
Khoảng cách
389.525 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kisela Jabuka

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kisela Jabuka

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Kisela Jabuka

Cần điều chỉnh sau 58 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Kisela Jabuka, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

42.0367, 21.3573

Bản đồ

Kisela Jabuka là một trong các thành phố của Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia), nằm ở Châu Âu. Dân số của Kisela Jabuka là 0 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)
Thành phố Kisela Jabuka
ISO MK / MKD
Dân số 0
TLD .mk
Tiền tệ MKD — Denar
Tọa độ 42.0367, 21.3573

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bitola Europe/Skopje (—)
Butel Europe/Skopje (—)
Čair Europe/Skopje (—)
Centar Zupa Europe/Skopje (—)
Gostivar Europe/Skopje (—)
Kavadarci Europe/Skopje (—)
Kicevo Europe/Skopje (—)
Kisela Voda Europe/Skopje (—)
Kočani Europe/Skopje (—)
Kumanovo Europe/Skopje (—)
Lipkovo Europe/Skopje (—)
Ohrid Europe/Skopje (—)
Prilep Europe/Skopje (—)
Shtip Europe/Skopje (—)
Skopje Europe/Skopje (—)
Struga Europe/Skopje (—)
Strumica Europe/Skopje (—)
Tetovo Europe/Skopje (—)
Veles Europe/Skopje (—)
Zelino Europe/Skopje (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Arachinovo Europe/Skopje (—)
Čair Europe/Skopje (—)
Centar Zupa Europe/Skopje (—)
Debar Europe/Skopje (—)
Delcevo Europe/Skopje (—)
Kisela Voda Europe/Skopje (—)
Kratovo Europe/Skopje (—)
Kriva Palanka Europe/Skopje (—)
Radovis Europe/Skopje (—)
Shtip Europe/Skopje (—)
Skopje Europe/Skopje (—)
Struga Europe/Skopje (—)
Strumica Europe/Skopje (—)
Studenicani Europe/Skopje (—)
Šuto Orizare Europe/Skopje (—)
Sveti Nikole Europe/Skopje (—)
Tearce Europe/Skopje (—)
Vinica Europe/Skopje (—)
Zajas Europe/Skopje (—)
Zelino Europe/Skopje (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kisela Jabuka?

Giờ địa phương hiện tại ở Kisela Jabuka là —.

Kisela Jabuka thuộc múi giờ nào?

Kisela Jabuka sử dụng múi giờ Europe/Skopje.

Khi nào DST bắt đầu tại Kisela Jabuka?

Giờ mùa hè ở Kisela Jabuka bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Kisela Jabuka?

Giờ mùa hè ở Kisela Jabuka kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Kisela Jabuka là gì?

Kisela Jabuka còn được gọi là: Kisela Jabuka, Кисела Јабука, Кисела Ябука.