Thời gian hiện tại tại Kirikkale, Thổ Nhĩ Kỳ

Cờ Thổ Nhĩ Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kirikkale, Kırıkkale, Thổ Nhĩ Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Kirikkale, Kırıkkale, Thổ Nhĩ Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Kirikkale, Thổ Nhĩ Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Kirikkale

Europe/Istanbul

Đồng hồ trực tuyến — Kirikkale

Kirikkale so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Kirikkale
--:--:--
Europe/Istanbul · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Kirikkale Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Kirikkale, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kirikkale
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Kirikkale
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kirikkale Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kirikkale
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kirikkale

Mặt trời mọc và lặn tại Kirikkale

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 59 phút 41 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−9 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 59 phút 58 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 20 phút 36 giây
Sun azimuth
↑ 58° ENE ↓ 302° WNW
Golden hour
05:18–05:59 / 19:37–20:18
Blue hour
04:45–04:58 / 20:38–20:50
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 105° ESE ↓ 245° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.725 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kirikkale

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kirikkale

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Kirikkale, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Istanbul

Giới thiệu về Kirikkale, Thổ Nhĩ Kỳ

39.8453, 33.5064

Bản đồ

Kirikkale là một trong các thành phố của Thổ Nhĩ Kỳ, nằm ở Châu Á. Dân số của Kirikkale là 186.960 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Thổ Nhĩ Kỳ.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành phố Kirikkale
ISO TR / TUR
Dân số 186.960
TLD .tr
Tiền tệ TRY — Lira
Tọa độ 39.8453, 33.5064

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Thổ Nhĩ Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Adana Europe/Istanbul (UTC+3)09:53:59
Ankara Europe/Istanbul (UTC+3)09:53:59
Antalya Europe/Istanbul (UTC+3)09:53:59
Bağcılar Europe/Istanbul (UTC+3)09:53:59
Bahçelievler Europe/Istanbul (UTC+3)09:53:59
Bursa Europe/Istanbul (UTC+3)09:53:59
Çankaya Europe/Istanbul (UTC+3)09:53:59
Diyarbakır Europe/Istanbul (UTC+3)09:53:59
Erzurum Europe/Istanbul (UTC+3)09:53:59
Eskişehir Europe/Istanbul (UTC+3)09:53:59
Gaziantep Europe/Istanbul (UTC+3)09:53:59
Istanbul Europe/Istanbul (UTC+3)09:53:59
Izmir Europe/Istanbul (UTC+3)09:53:59
Kayseri Europe/Istanbul (UTC+3)09:53:59
Konya Europe/Istanbul (UTC+3)09:53:59
Malatya Europe/Istanbul (UTC+3)09:53:59
Mersin Europe/Istanbul (UTC+3)09:53:59
Nilufer Europe/Istanbul (UTC+3)09:53:59
Umraniye Europe/Istanbul (UTC+3)09:53:59
Van Europe/Istanbul (UTC+3)09:53:59

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thổ Nhĩ Kỳ

20 / 20
Thành phố Thời gian
Adapazarı Europe/Istanbul (UTC+3)09:53:59
Ağrı Europe/Istanbul (UTC+3)09:53:59
Akhisar Europe/Istanbul (UTC+3)09:53:59
Akşehir Europe/Istanbul (UTC+3)09:53:59
Antakya Europe/Istanbul (UTC+3)09:53:59
Bağcılar Europe/Istanbul (UTC+3)09:53:59
Başakşehir Europe/Istanbul (UTC+3)09:53:59
Bilecik Europe/Istanbul (UTC+3)09:53:59
Bingoel Europe/Istanbul (UTC+3)09:53:59
Çerkezköy Europe/Istanbul (UTC+3)09:53:59
Çiğli Europe/Istanbul (UTC+3)09:53:59
Denizli Europe/Istanbul (UTC+3)09:53:59
Esenyurt Europe/Istanbul (UTC+3)09:53:59
Kadirli Europe/Istanbul (UTC+3)09:53:59
Patnos Europe/Istanbul (UTC+3)09:53:59
Siirt Europe/Istanbul (UTC+3)09:53:59
Siverek Europe/Istanbul (UTC+3)09:53:59
Trabzon Europe/Istanbul (UTC+3)09:53:59
Yalova Europe/Istanbul (UTC+3)09:53:59
Zonguldak Europe/Istanbul (UTC+3)09:53:59

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kirikkale?

Giờ địa phương hiện tại tại Kirikkale được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Kirikkale thuộc múi giờ nào?

Kirikkale sử dụng múi giờ Europe/Istanbul.

Khi nào DST bắt đầu tại Kirikkale?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Kirikkale?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Kirikkale là gì?

Kirikkale còn được gọi là: 키리칼레, Kirikalė, Kirikkale, Kırıkkale, Qirqqalʼa, Qırıxqele, TRKRK, Κιρίκαλε, Кирикале, Кириккале, Къръккале, Кырыкале, Кырыккале, ქირიქკალე, قیریق‌قلعه, قیریق قلعہ, كيركالي, کریکاله, کیرک کلے, ኪሪካለ, किरिक्कले, কিরিক্কালে, ਕਿਰਿਕਾਲੇ, クルッカレ, 克勒克卡萊.