Thời gian hiện tại tại Kipra, Bulgaria

Cờ Bulgaria

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kipra, Varna, Bulgaria, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Kipra, Bulgaria

Đồng hồ trực tuyến — Kipra

Europe/Sofia

Đồng hồ trực tuyến — Kipra

Kipra so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Kipra
00:00:00
Europe/Sofia · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Kipra Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Kipra, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kipra
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Kipra
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kipra Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kipra
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kipra

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Kipra

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Kipra, Bulgaria. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Sofia và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Kipra

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 57 phút 56 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−156 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 23 phút 43 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 58 phút 24 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 70° ĐĐB ↓ 290° TTB
Giờ vàng
06:14–06:53 / 19:33–20:12
Giờ xanh
05:43–05:55 / 20:31–20:43
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng lưỡi liềm đầu tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 91° Đ ↓ 265° T
Độ chiếu sáng
9%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
2.8 ng
Khoảng cách
379.031 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kipra

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kipra

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Kipra

Cần điều chỉnh sau 71 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Kipra, Bulgaria

43.2625, 27.6232

Bản đồ

Kipra là một trong các thành phố của Bulgaria, nằm ở Châu Âu. Dân số của Kipra là 0 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Bulgaria
Thành phố Kipra
ISO BG / BGR
Dân số 0
TLD .bg
Tiền tệ BGN — Lev
Tọa độ 43.2625, 27.6232

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bulgaria

20 / 20
Thành phố Thời gian
Asenovgrad Europe/Sofia (—)
Blagoevgrad Europe/Sofia (—)
Burgas Europe/Sofia (—)
Dobrich Europe/Sofia (—)
Gabrovo Europe/Sofia (—)
Haskovo Europe/Sofia (—)
Kazanlak Europe/Sofia (—)
Pazardzhik Europe/Sofia (—)
Pernik Europe/Sofia (—)
Pleven Europe/Sofia (—)
Plovdiv Europe/Sofia (—)
Rousse Europe/Sofia (—)
Shumen Europe/Sofia (—)
Sliven Europe/Sofia (—)
Sofia Europe/Sofia (—)
Stara Zagora Europe/Sofia (—)
Varna Europe/Sofia (—)
Veliko Tarnovo Europe/Sofia (—)
Vratsa Europe/Sofia (—)
Yambol Europe/Sofia (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bulgaria

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aytos Europe/Sofia (—)
Botevgrad Europe/Sofia (—)
Gabrovo Europe/Sofia (—)
Harmanli Europe/Sofia (—)
Haskovo Europe/Sofia (—)
Kardzhali Europe/Sofia (—)
Karnobat Europe/Sofia (—)
Kazanlak Europe/Sofia (—)
Lom Europe/Sofia (—)
Razgrad Europe/Sofia (—)
Sandanski Europe/Sofia (—)
Silistra Europe/Sofia (—)
Smolyan Europe/Sofia (—)
Targovishte Europe/Sofia (—)
Varna Europe/Sofia (—)
Veliko Tarnovo Europe/Sofia (—)
Velingrad Europe/Sofia (—)
Vidin Europe/Sofia (—)
Vratsa Europe/Sofia (—)
Yambol Europe/Sofia (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kipra?

Giờ địa phương hiện tại ở Kipra là —.

Kipra thuộc múi giờ nào?

Kipra sử dụng múi giờ Europe/Sofia.

Khi nào DST bắt đầu tại Kipra?

Giờ mùa hè ở Kipra bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Kipra?

Giờ mùa hè ở Kipra kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Kipra là gì?

Kipra còn được gọi là: Kipra, Taptŭk, Кипра.