Thời gian hiện tại tại Kidāḩ, Yemen

Cờ Yemen

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kidāḩ, Soqatra, Yemen, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Kidāḩ, Soqatra, Yemen Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Kidāḩ, Yemen

Đồng hồ trực tuyến — Kidāḩ

Asia/Aden

Đồng hồ trực tuyến — Kidāḩ

Kidāḩ so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Kidāḩ
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Kidāḩ.
Kidāḩ
00:00:00
Asia/Aden · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Kidāḩ —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kidāḩ
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Kidāḩ
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kidāḩ Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kidāḩ
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kidāḩ

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Kidāḩ

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Kidāḩ, Yemen. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Aden và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Kidāḩ

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 37 phút 38 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−34 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 52 phút 8 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 23 phút 8 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
05:19–05:48 / 16:27–16:56
Giờ xanh
04:57–05:05 / 17:10–17:18
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 95° Đ ↓ 262° T
Độ chiếu sáng
9%
Chòm sao
Thiên Bình
Tuổi
26.7 ng
Khoảng cách
388.336 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kidāḩ

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kidāḩ

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Kidāḩ, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Aden

Giới thiệu về Kidāḩ, Yemen

12.6184, 53.9280

Bản đồ

Kidāḩ là một trong các thành phố của Yemen, nằm ở Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Yemen
Thành phố Kidāḩ
ISO YE / YEM
TLD .ye
Tiền tệ YER — Rial
Tọa độ 12.6184, 53.9280

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Yemen

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
'Amran Asia/Aden (—)—
Aden Asia/Aden (—)—
Al Bayda Asia/Aden (—)—
Al Hudaydah Asia/Aden (—)—
Ataq Asia/Aden (—)—
Bājil Asia/Aden (—)—
Bayt al Faqīh Asia/Aden (—)—
Dhamar Asia/Aden (—)—
Dhī as Sufāl Asia/Aden (—)—
Hajjah Asia/Aden (—)—
Ibb Asia/Aden (—)—
Lahij Asia/Aden (—)—
Mukalla Asia/Aden (—)—
Sa'dah Asia/Aden (—)—
Saḩar Asia/Aden (—)—
Sanaa Asia/Aden (—)—
Sayyān Asia/Aden (—)—
Taiz Asia/Aden (—)—
Yarīm Asia/Aden (—)—
Zabīd Asia/Aden (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Yemen

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ad Danifah الدنفة Asia/Aden (—)—
Ahl Mohammed bin Ahmed Asia/Aden (—)—
Al Ḩafrah Asia/Aden (—)—
Al Ḩaqīrah Asia/Aden (—)—
Al Hareed Asia/Aden (—)—
Al Hazm Asia/Aden (—)—
Al Jāhilī Asia/Aden (—)—
Ataq Asia/Aden (—)—
Bājil Asia/Aden (—)—
Dhamar Asia/Aden (—)—
Dhī as Sufāl Asia/Aden (—)—
Hadibu Asia/Aden (—)—
Hajjah Asia/Aden (—)—
Ibb Asia/Aden (—)—
Jawf al Maqbābah Asia/Aden (—)—
Ma'rib Asia/Aden (—)—
Mocha Asia/Aden (—)—
Qalansīyah Asia/Aden (—)—
Shibam Asia/Aden (—)—
Yarīm Asia/Aden (—)—

Các quận và hạt của Soqatra

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kidāḩ?

Giờ địa phương hiện tại ở Kidāḩ là —.

Kidāḩ thuộc múi giờ nào?

Kidāḩ sử dụng múi giờ Asia/Aden.

Khi nào DST bắt đầu tại Kidāḩ?

Kidāḩ không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Kidāḩ?

Kidāḩ không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Kidāḩ là gì?

Kidāḩ còn được gọi là: Kaddah, Kedah, Kidāḩ, Qudam.

Thời gian hiện tại tại Kidāḩ, Yemen