Thời gian hiện tại tại Hidaybu, Yemen

Cờ Yemen

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hidaybu, Yemen, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Hidaybu

Đồng hồ trực tuyến — Hidaybu

Asia/Aden

Đồng hồ trực tuyến — Hidaybu

Hidaybu so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Hidaybu
00:00:00
Asia/Aden · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Hidaybu Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Hidaybu, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hidaybu
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Hidaybu
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hidaybu Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hidaybu
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hidaybu

Business hours and time difference: Hidaybu

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Hidaybu, Yemen. Time calculations use the Asia/Aden time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Hidaybu

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 49 phút 29 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−39 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 51 phút 42 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 23 phút 33 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 100° Đ ↓ 260° T
Giờ vàng
05:14–05:42 / 16:35–17:03
Giờ xanh
04:52–05:01 / 17:16–17:25
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 115° ĐĐN ↓ 246° TTN
Độ chiếu sáng
47%
Chòm sao
Ma Kết
Tuổi
7.1 ng
Khoảng cách
403.343 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hidaybu

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hidaybu

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Hidaybu, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Aden

Giới thiệu về Hidaybu

12.5025, 54.0082

Bản đồ

Hidaybu is a region of Yemen, located in Châu Á. The population of Hidaybu is 34.011 people.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Yemen
Vùng Hidaybu
Largest city Hadibu
ISO YE / YEM
Dân số 34.011
TLD .ye
Tiền tệ YER — Rial
Tọa độ 12.5025, 54.0082

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Hidaybu

1 / 1
Thành phố ▲Thời gian
Hadibu Asia/Aden (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Yemen

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aden Asia/Aden (—)—
Ahl Mohammed bin Ahmed Asia/Aden (—)—
Al Ghayḑah Asia/Aden (—)—
Al Hazm Asia/Aden (—)—
Al Jāhilī Asia/Aden (—)—
Al Madakisha Asia/Aden (—)—
Dhī as Sufāl Asia/Aden (—)—
Hadibu Asia/Aden (—)—
Hajjah Asia/Aden (—)—
Jawf al Maqbābah Asia/Aden (—)—
Lahij Asia/Aden (—)—
Mocha Asia/Aden (—)—
Mukalla Asia/Aden (—)—
Qalansīyah Asia/Aden (—)—
Qaryat Al kudshi al Ra'inah Asia/Aden (—)—
Saḩar Asia/Aden (—)—
Salābah Asia/Aden (—)—
Shibam Asia/Aden (—)—
Zabīd Asia/Aden (—)—
Zinjibar Asia/Aden (—)—

Các quận và hạt của Soqatra

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hidaybu?

Giờ địa phương hiện tại ở Hidaybu là —.

Hidaybu thuộc múi giờ nào?

Hidaybu sử dụng múi giờ Asia/Aden.

Khi nào DST bắt đầu tại Hidaybu?

Hidaybu không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Hidaybu?

Hidaybu không áp dụng giờ mùa hè.

What country does Hidaybu belong to?

Hidaybu is a region of Yemen.

What is the population of Hidaybu?

The population of Hidaybu is 34.011 people.

Thời gian hiện tại tại Hidaybu, Yemen