Thời gian hiện tại tại Aden, Yemen

Cờ Yemen

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Aden, Aden, Yemen, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Aden, Yemen

Đồng hồ trực tuyến — Aden

Asia/Aden

Đồng hồ trực tuyến — Aden

Aden so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Aden
00:00:00
Asia/Aden · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Aden Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Aden, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Aden
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Aden
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Aden Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Aden
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Aden

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Aden

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Aden, Yemen. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Aden và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Aden

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 34 phút 40 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−36 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 52 phút 43 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 22 phút 33 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 74° ĐĐB ↓ 285° TTB
Giờ vàng
05:47–06:16 / 17:53–18:22
Giờ xanh
05:25–05:33 / 18:35–18:44
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 70° ĐĐB ↓ 287° TTB
Độ chiếu sáng
0%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
29.1 ng
Khoảng cách
365.878 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Aden

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Aden

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Aden, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Aden

Giới thiệu về Aden, Yemen

12.7796, 45.0385

Bản đồ

Aden là một trong các thành phố của Yemen, nằm ở Châu Á. Dân số của Aden là 1.079.670 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Yemen
Thành phố Aden
ISO YE / YEM
Dân số 1.079.670
TLD .ye
Tiền tệ YER — Rial
Tọa độ 12.7796, 45.0385

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Yemen

20 / 20
Thành phố Thời gian
'Amran Asia/Aden (—)
Aden Asia/Aden (—)
Al Bayda Asia/Aden (—)
Al Hudaydah Asia/Aden (—)
Ataq Asia/Aden (—)
Bājil Asia/Aden (—)
Bayt al Faqīh Asia/Aden (—)
Dhamar Asia/Aden (—)
Dhī as Sufāl Asia/Aden (—)
Hajjah Asia/Aden (—)
Ibb Asia/Aden (—)
Lahij Asia/Aden (—)
Mukalla Asia/Aden (—)
Sa'dah Asia/Aden (—)
Saḩar Asia/Aden (—)
Sanaa Asia/Aden (—)
Sayyān Asia/Aden (—)
Taiz Asia/Aden (—)
Yarīm Asia/Aden (—)
Zabīd Asia/Aden (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Yemen

20 / 20
Thành phố Thời gian
'Amran Asia/Aden (—)
Ad Danifah الدنفة Asia/Aden (—)
Aden Asia/Aden (—)
Ahl Mohammed bin Ahmed Asia/Aden (—)
Al Bayda Asia/Aden (—)
Al Ḩafrah Asia/Aden (—)
Al Hazm Asia/Aden (—)
Al Hudaydah Asia/Aden (—)
Al Mahwit Asia/Aden (—)
AL-khashā Lower Asia/Aden (—)
Ataq Asia/Aden (—)
Dhale Asia/Aden (—)
Ghayl Bā Wazīr Asia/Aden (—)
Jawf al Maqbābah Asia/Aden (—)
Kilmia Asia/Aden (—)
Mocha Asia/Aden (—)
Saḩar Asia/Aden (—)
Suḩayl Shibām Asia/Aden (—)
Taiz Asia/Aden (—)
Yarīm Asia/Aden (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Aden?

Giờ địa phương hiện tại ở Aden là —.

Aden thuộc múi giờ nào?

Aden sử dụng múi giờ Asia/Aden.

Khi nào DST bắt đầu tại Aden?

Aden không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Aden?

Aden không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Aden là gì?

Aden còn được gọi là: 아덴, ‘Adan, Adan, Adem, Aden, Adén, Áden, Adena, Adenas, Adeni, Adeno, Áidin, Cadan, Ədən, Ɛaden, Άντεν, Адан, Аден, Аден хот, Аден шаары, Адэн, Ադեն, עדן, عدن, አደን, अदन, एडन, অ্যাডেন, ਅਡਨ, เอเดน, အေဒင်မြို့, アデン, 亚丁, 亞丁.