Thời gian hiện tại tại Bājil, Yemen

Cờ Yemen

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Bājil, Tỉnh Al Hudaydah, Yemen, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Bājil, Tỉnh Al Hudaydah, Yemen Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Bājil, Yemen

Đồng hồ trực tuyến — Bājil

Asia/Aden

Đồng hồ trực tuyến — Bājil

Bājil so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Bājil
--:--:--
Asia/Aden · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Bājil Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Bājil, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Bājil
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Bājil
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Bājil Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Bājil
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Bājil

Mặt trời mọc và lặn tại Bājil

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 1 phút 10 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−3 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 1 phút 15 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 14 phút 11 giây
Sun azimuth
↑ 65° ENE ↓ 295° WNW
Golden hour
05:38–06:09 / 18:08–18:39
Blue hour
05:15–05:24 / 18:54–19:03
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 102° ESE ↓ 251° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.725 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Bājil

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Bājil

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Bājil, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Aden

Giới thiệu về Bājil, Yemen

15.0590, 43.2873

Bản đồ

Bājil là một trong các thành phố của Yemen, nằm ở Châu Á. Dân số của Bājil là 48.218 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Yemen.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Yemen
Thành phố Bājil
ISO YE / YEM
Dân số 48.218
TLD .ye
Tiền tệ YER — Rial
Tọa độ 15.0590, 43.2873

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Yemen

20 / 20
Thành phố Thời gian
'Amran Asia/Aden (UTC+3)03:22:47
Aden Asia/Aden (UTC+3)03:22:47
Al Bayda Asia/Aden (UTC+3)03:22:47
Al Hudaydah Asia/Aden (UTC+3)03:22:47
Ataq Asia/Aden (UTC+3)03:22:47
Bājil Asia/Aden (UTC+3)03:22:47
Bayt al Faqīh Asia/Aden (UTC+3)03:22:47
Dhamar Asia/Aden (UTC+3)03:22:47
Dhī as Sufāl Asia/Aden (UTC+3)03:22:47
Hajjah Asia/Aden (UTC+3)03:22:47
Ibb Asia/Aden (UTC+3)03:22:47
Lahij Asia/Aden (UTC+3)03:22:47
Mukalla Asia/Aden (UTC+3)03:22:47
Sa'dah Asia/Aden (UTC+3)03:22:47
Saḩar Asia/Aden (UTC+3)03:22:47
Sanaa Asia/Aden (UTC+3)03:22:47
Sayyān Asia/Aden (UTC+3)03:22:47
Taiz Asia/Aden (UTC+3)03:22:47
Yarīm Asia/Aden (UTC+3)03:22:47
Zabīd Asia/Aden (UTC+3)03:22:47

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Yemen

9 / 9
Thành phố Thời gian
'Amran Asia/Aden (UTC+3)03:22:47
Aden Asia/Aden (UTC+3)03:22:47
Al Hudaydah Asia/Aden (UTC+3)03:22:47
Dhamar Asia/Aden (UTC+3)03:22:47
Ibb Asia/Aden (UTC+3)03:22:47
Mukalla Asia/Aden (UTC+3)03:22:47
Sanaa Asia/Aden (UTC+3)03:22:47
Sayyān Asia/Aden (UTC+3)03:22:47
Taiz Asia/Aden (UTC+3)03:22:47

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Bājil?

Giờ địa phương hiện tại tại Bājil được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Bājil thuộc múi giờ nào?

Bājil sử dụng múi giờ Asia/Aden.

Khi nào DST bắt đầu tại Bājil?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Bājil?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Bājil là gì?

Bājil còn được gọi là: Bâdjil, Bāgil, Bājil, باجل.