Thời gian hiện tại tại Kharabā, Syria

Cờ Syria

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kharabā, Daraa, Syria, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Kharabā, Daraa, Syria Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Kharabā, Syria

Đồng hồ trực tuyến — Kharabā

Asia/Damascus

Đồng hồ trực tuyến — Kharabā

Kharabā so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Kharabā
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Kharabā.
Kharabā
00:00:00
Asia/Damascus · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Kharabā —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kharabā
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Kharabā
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kharabā Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kharabā
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kharabā

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Kharabā

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Kharabā, Syria. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Damascus và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Kharabā

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 59 phút 17 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−108 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 17 phút 47 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 26 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
06:48–07:22 / 17:13–17:47
Giờ xanh
06:22–06:32 / 18:02–18:12
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ 303° TTB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.2 ng
Khoảng cách
364.490 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kharabā

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kharabā

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Kharabā, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Damascus

Giới thiệu về Kharabā, Syria

32.5855, 36.4456

Bản đồ

Kharabā là một trong các thành phố của Syria, nằm ở Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Syria
Thành phố Kharabā
ISO SY / SYR
TLD .sy
Tiền tệ SYP — Pound
Tọa độ 32.5855, 36.4456

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Syria

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Al Bāb Asia/Damascus (—)—
Al-Hasakah Asia/Damascus (—)—
Al-Qamishli Asia/Damascus (—)—
Al-Tabqa Asia/Damascus (—)—
Aleppo Asia/Damascus (—)—
Damascus Asia/Damascus (—)—
Daraa Asia/Damascus (—)—
Dārayyā Asia/Damascus (—)—
Dayr az Zawr Asia/Damascus (—)—
Douma Asia/Damascus (—)—
Hama Asia/Damascus (—)—
Homs Asia/Damascus (—)—
Idlib Asia/Damascus (—)—
Jaramana Asia/Damascus (—)—
Latakia Asia/Damascus (—)—
Manbij Asia/Damascus (—)—
Raqqa Asia/Damascus (—)—
Salamiyah Asia/Damascus (—)—
Tartus Asia/Damascus (—)—
Yarmouk Asia/Damascus (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Syria

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Al Bāb Asia/Damascus (—)—
Al-Tabqa Asia/Damascus (—)—
Ālbū Kamāl Asia/Damascus (—)—
An Nabk Asia/Damascus (—)—
Baniyas Asia/Damascus (—)—
Damascus Asia/Damascus (—)—
Dārayyā Asia/Damascus (—)—
Dayr az Zawr Asia/Damascus (—)—
Hama Asia/Damascus (—)—
Idlib Asia/Damascus (—)—
Irbin Asia/Damascus (—)—
Jayrūd Asia/Damascus (—)—
Jisr ash Shughūr Asia/Damascus (—)—
Kafranbel Asia/Damascus (—)—
Khan Shaykhun Asia/Damascus (—)—
Latakia Asia/Damascus (—)—
Manbij Asia/Damascus (—)—
Palmyra Asia/Damascus (—)—
Quneitra Asia/Damascus (—)—
Tādif Asia/Damascus (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Daraa

11 / 11
Thành phố ▲Thời gian
Al Ḩirāk Asia/Damascus (—)—
Al Musayfirah Asia/Damascus (—)—
Aş Şanamayn Asia/Damascus (—)—
Dā‘il Asia/Damascus (—)—
Inkhil Asia/Damascus (—)—
Izra‘ Asia/Damascus (—)—
Jāsim Asia/Damascus (—)—
Kafr Shams Asia/Damascus (—)—
Nawá Asia/Damascus (—)—
Shaykh Miskīn Asia/Damascus (—)—
Ţafas Asia/Damascus (—)—

Các quận và hạt của Daraa

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kharabā?

Giờ địa phương hiện tại ở Kharabā là —.

Kharabā thuộc múi giờ nào?

Kharabā sử dụng múi giờ Asia/Damascus.

Khi nào DST bắt đầu tại Kharabā?

Kharabā không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Kharabā?

Kharabā không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Kharabā là gì?

Kharabā còn được gọi là: Хараба, Kharabā, Kharābā, Kharabah, خرابا, خربا.

Thời gian hiện tại tại Kharabā, Syria