Thời gian hiện tại tại Kfar HaNagid, Israel

Cờ Israel

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kfar HaNagid, Quận Trung, Israel, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Kfar HaNagid, Israel

Đồng hồ trực tuyến — Kfar HaNagid

Asia/Jerusalem

Đồng hồ trực tuyến — Kfar HaNagid

Kfar HaNagid so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Kfar HaNagid
--:--:--
Asia/Jerusalem · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Kfar HaNagid Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Kfar HaNagid, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kfar HaNagid
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Kfar HaNagid
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kfar HaNagid Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kfar HaNagid
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kfar HaNagid

Mặt trời mọc và lặn tại Kfar HaNagid

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 13 phút 49 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−9 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 14 phút 11 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 3 phút 52 giây
Sun azimuth
↑ 62° ENE ↓ 298° WNW
Golden hour
05:36–06:12 / 19:14–19:50
Blue hour
05:08–05:19 / 20:07–20:18
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 110° ESE ↓ 243° WSW
Độ chiếu sáng
82%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.6 ng
Khoảng cách
402.730 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kfar HaNagid

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kfar HaNagid

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Kfar HaNagid

Cần điều chỉnh sau 122 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

22:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



00:00 01:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



23:00 22:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Kfar HaNagid, Israel

31.8872, 34.7483

Bản đồ

Kfar HaNagid là một trong các thành phố của Israel, nằm ở Châu Á. Dân số của Kfar HaNagid là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Israel.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Israel
Thành phố Kfar HaNagid
ISO IL / ISR
Dân số 0
TLD .il
Tiền tệ ILS — Shekel
Tọa độ 31.8872, 34.7483

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Israel

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ashdod Asia/Jerusalem (—)
Ashquelon Asia/Jerusalem (—)
Bat Yam Asia/Jerusalem (—)
Beersheba Asia/Jerusalem (—)
Bet Shemesh Asia/Jerusalem (—)
Bnei Brak Asia/Jerusalem (—)
Hadera Asia/Jerusalem (—)
Haifa Asia/Jerusalem (—)
Herzliya Asia/Jerusalem (—)
Holon Asia/Jerusalem (—)
Jerusalem Asia/Jerusalem (—)
Kfar Saba Asia/Jerusalem (—)
Modiin Asia/Jerusalem (—)
Nazareth Asia/Jerusalem (—)
Netanya Asia/Jerusalem (—)
Petah Tikva Asia/Jerusalem (—)
Ramat Gan Asia/Jerusalem (—)
Rehovot Asia/Jerusalem (—)
Rishon LeZiyyon Asia/Jerusalem (—)
Tel Aviv Asia/Jerusalem (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Israel

20 / 20
Thành phố Thời gian
Ashdod Asia/Jerusalem (—)
Beersheba Asia/Jerusalem (—)
Bet Shemesh Asia/Jerusalem (—)
Giv‘atayim Asia/Jerusalem (—)
Haifa Asia/Jerusalem (—)
Herzliya Asia/Jerusalem (—)
Hod HaSharon Asia/Jerusalem (—)
Kfar Saba Asia/Jerusalem (—)
Kiryat Ata Asia/Jerusalem (—)
Kiryat Gat Asia/Jerusalem (—)
Lod Asia/Jerusalem (—)
Modiin Asia/Jerusalem (—)
Modiin Ilit Asia/Jerusalem (—)
Nahariya Asia/Jerusalem (—)
Netanya Asia/Jerusalem (—)
Petah Tikva Asia/Jerusalem (—)
Ramat Gan Asia/Jerusalem (—)
Ramla Asia/Jerusalem (—)
Rosh HaAyin Asia/Jerusalem (—)
Tel Aviv Asia/Jerusalem (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kfar HaNagid?

Giờ địa phương hiện tại tại Kfar HaNagid được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Kfar HaNagid thuộc múi giờ nào?

Kfar HaNagid sử dụng múi giờ Asia/Jerusalem.

Khi nào DST bắt đầu tại Kfar HaNagid?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Kfar HaNagid?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Kfar HaNagid là gì?

Kfar HaNagid còn được gọi là: Al Qubeiba, El Qubeiba, El Qubeibe, ILKHN, Kafr Hanagid, Kefar HaNagid, Kfar HaNagid, Qubayba, Qubaybah, Qubeiba, כפר הנגיד.