Thời gian hiện tại tại Káto Kivídes, Síp

Cờ Síp

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Káto Kivídes, Limassol, Síp, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Káto Kivídes, Síp

Đồng hồ trực tuyến — Káto Kivídes

Asia/Nicosia

Đồng hồ trực tuyến — Káto Kivídes

Káto Kivídes so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Káto Kivídes
00:00:00
Asia/Nicosia · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Káto Kivídes Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Káto Kivídes, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Káto Kivídes
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Káto Kivídes
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Káto Kivídes Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Káto Kivídes
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Káto Kivídes

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Káto Kivídes

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Káto Kivídes, Síp. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Nicosia và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Káto Kivídes

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 49 phút 25 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−99 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 29 phút 30 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 49 phút 19 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 68° ĐĐB ↓ 292° TTB
Giờ vàng
05:59–06:35 / 19:13–19:49
Giờ xanh
05:32–05:43 / 20:05–20:16
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 88° Đ ↓ 284° TTB
Độ chiếu sáng
78%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
19.3 ng
Khoảng cách
383.790 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Káto Kivídes

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Káto Kivídes

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Káto Kivídes

Cần điều chỉnh sau 83 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Káto Kivídes, Síp

34.7647, 32.8638

Bản đồ

Káto Kivídes là một trong các thành phố của Síp, nằm ở Châu Âu. Dân số của Káto Kivídes là 0 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Síp
Thành phố Káto Kivídes
ISO CY / CYP
Dân số 0
TLD .cy
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 34.7647, 32.8638

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Síp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aglantzia Asia/Nicosia (—)
Aradhippou Asia/Nicosia (—)
Ayios Dhometios Asia/Nicosia (—)
Dáli Asia/Nicosia (—)
Égkomi Asia/Famagusta (—)
Famagusta Asia/Famagusta (—)
Géri Asia/Nicosia (—)
Germasogeia Asia/Nicosia (—)
Káto Lakatámeia Asia/Nicosia (—)
Kato Polemidia Asia/Nicosia (—)
Kyrenia Asia/Famagusta (—)
Larnaca Asia/Nicosia (—)
Limassol Asia/Nicosia (—)
Mórfou Asia/Nicosia (—)
Nicosia Asia/Nicosia (—)
Paphos Asia/Nicosia (—)
Paralímni Asia/Famagusta (—)
Pergamos Asia/Nicosia (—)
Protaras Asia/Famagusta (—)
Stróvolos Asia/Nicosia (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Síp

20 / 20
Thành phố Thời gian
Akáki Asia/Nicosia (—)
Avgórou Asia/Famagusta (—)
Ayios Dhometios Asia/Nicosia (—)
Chloraka Asia/Nicosia (—)
Égkomi Asia/Famagusta (—)
Empa Asia/Nicosia (—)
Geroskipou Municipality Asia/Nicosia (—)
Kiti, Cyprus Asia/Nicosia (—)
Kyrenia Asia/Famagusta (—)
Lefka Asia/Nicosia (—)
Limassol Asia/Nicosia (—)
Liopétri Asia/Famagusta (—)
Mórfou Asia/Nicosia (—)
Mouttagiáka Asia/Nicosia (—)
Nicosia Asia/Nicosia (—)
Ormideia Asia/Nicosia (—)
Oroklini Asia/Nicosia (—)
Pano Polemidya Asia/Nicosia (—)
Rizokárpaso Asia/Famagusta (—)
Sotíra Asia/Nicosia (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Káto Kivídes?

Giờ địa phương hiện tại ở Káto Kivídes là —.

Káto Kivídes thuộc múi giờ nào?

Káto Kivídes sử dụng múi giờ Asia/Nicosia.

Khi nào DST bắt đầu tại Káto Kivídes?

Giờ mùa hè ở Káto Kivídes bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Káto Kivídes?

Giờ mùa hè ở Káto Kivídes kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Káto Kivídes là gì?

Káto Kivídes còn được gọi là: Aşağı Alsandık, Kato Civiya, Káto Kivídes, Kato Kividhes, Κάτω Κιβίδες.