Thời gian hiện tại tại Katerynka, Ukraina

Cờ Ukraina

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Katerynka, Mykolaiv, Ukraina, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Katerynka, Mykolaiv, Ukraina Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Katerynka, Ukraina

Đồng hồ trực tuyến — Katerynka

Europe/Kyiv

Đồng hồ trực tuyến — Katerynka

Katerynka so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Katerynka
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Katerynka.
Katerynka
00:00:00
Europe/Kyiv · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Katerynka —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Katerynka
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Katerynka
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Katerynka Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Katerynka
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Katerynka

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Katerynka

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Katerynka, Ukraina. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Kyiv và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Katerynka

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 41 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−189 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 2 phút 9 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 22 phút 50 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 110° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
06:39–07:24 / 15:55–16:40
Giờ xanh
06:07–06:19 / 17:00–17:12
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 48° ĐB ↓ 309° TB
Độ chiếu sáng
66%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.6 ng
Khoảng cách
368.298 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Katerynka

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Katerynka

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Katerynka, Ukraina

47.9245, 30.7836

Bản đồ

Katerynka là một trong các thành phố của Ukraina, nằm ở Châu Âu. Dân số của Katerynka là 967 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ukraina
Thành phố Katerynka
ISO UA / UKR
Dân số 967
TLD .ua
Tiền tệ UAH — Hryvnia
Tọa độ 47.9245, 30.7836

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ukraina

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Cherkasy Europe/Kyiv (—)—
Chernihiv Europe/Kyiv (—)—
Chernivtsi Europe/Kyiv (—)—
Dnipro Europe/Kyiv (—)—
Donetsk Europe/Kyiv (—)—
Kharkiv Europe/Kyiv (—)—
Khmelnytskyi Europe/Kyiv (—)—
Kiev Europe/Kyiv (—)—
Kryvyi Rih Europe/Kyiv (—)—
Luhansk Europe/Kyiv (—)—
Lviv Europe/Kyiv (—)—
Makiyivka Europe/Kyiv (—)—
Mykolaiv Europe/Kyiv (—)—
Odessa Europe/Kyiv (—)—
Poltava Europe/Kyiv (—)—
Sevastopol Europe/Simferopol (—)—
Simferopol Europe/Simferopol (—)—
Vinnytsia Europe/Kyiv (—)—
Zaporizhzhya Europe/Kyiv (—)—
Zhytomyr Europe/Kyiv (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ukraina

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Alchevs'k Europe/Kyiv (—)—
Bohuniya Europe/Kyiv (—)—
Cherkasy Europe/Kyiv (—)—
Chernihiv Europe/Kyiv (—)—
Chernivtsi Europe/Kyiv (—)—
Dnipro Europe/Kyiv (—)—
Khmelnytskyi Europe/Kyiv (—)—
Kiev Europe/Kyiv (—)—
Kramatorsk Europe/Kyiv (—)—
Luhansk Europe/Kyiv (—)—
Lutsk Europe/Kyiv (—)—
Lviv Europe/Kyiv (—)—
Mariupol Europe/Kyiv (—)—
Mukachevo Europe/Kyiv (—)—
Mykolaiv Europe/Kyiv (—)—
Pavlohrad Europe/Kyiv (—)—
Sevastopol Europe/Simferopol (—)—
Siverskodonetsk Europe/Kyiv (—)—
Sumy Europe/Kyiv (—)—
Vinnytsia Europe/Kyiv (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mykolaiv

8 / 8
Thành phố ▲Thời gian
Bashtanka Europe/Kyiv (—)—
Nova Odesa Europe/Kyiv (—)—
Novyi Buh Europe/Kyiv (—)—
Ochakiv Europe/Kyiv (—)—
Pervomaysk Europe/Kyiv (—)—
Pivdennoukrainsk Europe/Kyiv (—)—
Snihurivka Europe/Kyiv (—)—
Voznesensk Europe/Kyiv (—)—

Các quận và hạt của Mykolaiv

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Katerynka?

Giờ địa phương hiện tại ở Katerynka là —.

Katerynka thuộc múi giờ nào?

Katerynka sử dụng múi giờ Europe/Kyiv.

Khi nào DST bắt đầu tại Katerynka?

Giờ mùa hè ở Katerynka bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Katerynka?

Giờ mùa hè ở Katerynka kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Katerynka là gì?

Katerynka còn được gọi là: Катеринка, Katerinka, Katerinovka, Katerynka.

Thời gian hiện tại tại Katerynka, Ukraina