Thời gian hiện tại tại Kapisillit, Greenland

Cờ Greenland

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kapisillit, Sermersooq, Greenland, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Kapisillit, Sermersooq, Greenland Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Kapisillit, Greenland

Đồng hồ trực tuyến — Kapisillit

America/Nuuk

Đồng hồ trực tuyến — Kapisillit

Kapisillit so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Kapisillit
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Kapisillit.
Kapisillit
00:00:00
America/Nuuk · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Kapisillit —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kapisillit
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Kapisillit
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kapisillit Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kapisillit
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kapisillit

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Kapisillit

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Kapisillit, Greenland. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Nuuk và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Kapisillit

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 7 giờ 42 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−394 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 21 giờ 24 phút 29 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 3 giờ 56 phút 46 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 125° ĐN ↓ 235° TN
Giờ vàng
09:12–10:43 / 15:24–16:55
Giờ xanh
08:17–08:38 / 17:29–17:50
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 60° ĐĐB ↓ 290° TTB
Độ chiếu sáng
31%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
23.9 ng
Khoảng cách
378.564 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kapisillit

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kapisillit

Không áp dụng — GMT-2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



23:00 00:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



00:00 23:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Kapisillit, Greenland

64.4352, -50.2713

Bản đồ

Kapisillit là một trong các thành phố của Greenland, nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Kapisillit là 52 người.

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Greenland
Thành phố Kapisillit
ISO GL / GRL
Dân số 52
TLD .gl
Tiền tệ DKK — Krone
Tọa độ 64.4352, -50.2713

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Greenland

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aasiaat America/Nuuk (—)—
Ilulissat America/Nuuk (—)—
Ittoqqortoormiit America/Scoresbysund (—)—
Kangaatsiaq America/Nuuk (—)—
Kangerlussuaq America/Nuuk (—)—
Kullorsuaq America/Nuuk (—)—
Maniitsoq America/Nuuk (—)—
Nanortalik America/Nuuk (—)—
Narsaq America/Nuuk (—)—
Nuuk America/Nuuk (—)—
Paamiut America/Nuuk (—)—
Qaanaaq America/Thule (—)—
Qaqortoq America/Nuuk (—)—
Qasigiannguit America/Nuuk (—)—
Qeqertarsuaq America/Nuuk (—)—
Qeqertarsuaq America/Nuuk (—)—
Sisimiut America/Nuuk (—)—
Tasiilaq America/Nuuk (—)—
Upernavik America/Nuuk (—)—
Uummannaq America/Nuuk (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Greenland

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aappilattoq America/Nuuk (—)—
Aappilattoq America/Nuuk (—)—
Alluitsup Paa America/Nuuk (—)—
Ikamiut America/Nuuk (—)—
Ikerasaarsuk America/Nuuk (—)—
Illorsuit America/Nuuk (—)—
Itilleq America/Nuuk (—)—
Kangaatsiaq America/Nuuk (—)—
Kangilinnguit America/Nuuk (—)—
Narsarsuaq America/Nuuk (—)—
Nuugaatsiaq America/Nuuk (—)—
Old Sukkertoppen America/Nuuk (—)—
Paamiut America/Nuuk (—)—
Qasigiannguit America/Nuuk (—)—
Qeqertarsuaq America/Nuuk (—)—
Qeqertarsuaq America/Nuuk (—)—
Sarfannguit America/Nuuk (—)—
Sermiligaaq America/Nuuk (—)—
Tiniteqilaaq America/Nuuk (—)—
Upernavik Kujalleq America/Nuuk (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kapisillit?

Giờ địa phương hiện tại ở Kapisillit là —.

Kapisillit thuộc múi giờ nào?

Kapisillit sử dụng múi giờ America/Nuuk.

Khi nào DST bắt đầu tại Kapisillit?

Giờ mùa hè ở Kapisillit bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Kapisillit?

Giờ mùa hè ở Kapisillit kết thúc vào 24 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Kapisillit là gì?

Kapisillit còn được gọi là: Kapisigdlit, Kapisilik, Kapisillit.

Thời gian hiện tại tại Kapisillit, Greenland