Thời gian hiện tại tại Kaleyüzü, Thổ Nhĩ Kỳ

Cờ Thổ Nhĩ Kỳ

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kaleyüzü, Adana, Thổ Nhĩ Kỳ, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Kaleyüzü, Adana, Thổ Nhĩ Kỳ Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Kaleyüzü, Thổ Nhĩ Kỳ

Đồng hồ trực tuyến — Kaleyüzü

Europe/Istanbul

Đồng hồ trực tuyến — Kaleyüzü

Kaleyüzü so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Kaleyüzü
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Kaleyüzü.
Kaleyüzü
00:00:00
Europe/Istanbul · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Kaleyüzü —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kaleyüzü
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Kaleyüzü
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kaleyüzü Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kaleyüzü
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kaleyüzü

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Kaleyüzü

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Kaleyüzü, Thổ Nhĩ Kỳ. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Istanbul và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Kaleyüzü

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 40 phút 33 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−131 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 47 phút 18 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 32 phút 30 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
07:00–07:37 / 17:04–17:40
Giờ xanh
06:33–06:43 / 17:57–18:07
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 54° ĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
77%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
19.5 ng
Khoảng cách
365.954 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kaleyüzü

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kaleyüzü

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Kaleyüzü, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Europe/Istanbul

Giới thiệu về Kaleyüzü, Thổ Nhĩ Kỳ

37.8333, 35.7167

Bản đồ

Kaleyüzü là một trong các thành phố của Thổ Nhĩ Kỳ, nằm ở Châu Á. Dân số của Kaleyüzü là 320 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Thành phố Kaleyüzü
ISO TR / TUR
Dân số 320
TLD .tr
Tiền tệ TRY — Lira
Tọa độ 37.8333, 35.7167

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Thổ Nhĩ Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adana Europe/Istanbul (—)—
Ankara Europe/Istanbul (—)—
Antalya Europe/Istanbul (—)—
Bağcılar Europe/Istanbul (—)—
Bahçelievler Europe/Istanbul (—)—
Bursa Europe/Istanbul (—)—
Çankaya Europe/Istanbul (—)—
Diyarbakır Europe/Istanbul (—)—
Erzurum Europe/Istanbul (—)—
Eskişehir Europe/Istanbul (—)—
Gaziantep Europe/Istanbul (—)—
Istanbul Europe/Istanbul (—)—
Izmir Europe/Istanbul (—)—
Kayseri Europe/Istanbul (—)—
Konya Europe/Istanbul (—)—
Malatya Europe/Istanbul (—)—
Mersin Europe/Istanbul (—)—
Nilufer Europe/Istanbul (—)—
Umraniye Europe/Istanbul (—)—
Van Europe/Istanbul (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thổ Nhĩ Kỳ

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Adana Europe/Istanbul (—)—
Adıyaman Europe/Istanbul (—)—
Alanya Europe/Istanbul (—)—
Ankara Europe/Istanbul (—)—
Antakya Europe/Istanbul (—)—
Antalya Europe/Istanbul (—)—
Bağcılar Europe/Istanbul (—)—
Batman Europe/Istanbul (—)—
Elâzığ Europe/Istanbul (—)—
Erzurum Europe/Istanbul (—)—
Gaziantep Europe/Istanbul (—)—
Gebze Europe/Istanbul (—)—
Izmir Europe/Istanbul (—)—
Karabağlar Europe/Istanbul (—)—
Kayseri Europe/Istanbul (—)—
Konya Europe/Istanbul (—)—
Maltepe Europe/Istanbul (—)—
Mersin Europe/Istanbul (—)—
Sultanbeyli Europe/Istanbul (—)—
Sultangazi Europe/Istanbul (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Adana

8 / 8
Thành phố ▲Thời gian
Bahçe Europe/Istanbul (—)—
Ceyhan Europe/Istanbul (—)—
İmamoğlu Europe/Istanbul (—)—
Kireçocağı Europe/Istanbul (—)—
Kozan Europe/Istanbul (—)—
Pozantı Europe/Istanbul (—)—
Sarıhamzalı Europe/Istanbul (—)—
Yeşilova Europe/Istanbul (—)—

Các quận và hạt của Adana

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kaleyüzü?

Giờ địa phương hiện tại ở Kaleyüzü là —.

Kaleyüzü thuộc múi giờ nào?

Kaleyüzü sử dụng múi giờ Europe/Istanbul.

Khi nào DST bắt đầu tại Kaleyüzü?

Kaleyüzü không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Kaleyüzü?

Kaleyüzü không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Kaleyüzü là gì?

Kaleyüzü còn được gọi là: Kaleyüzü, Калейуьзуь, Калеюзү, قلعه‌یوزو.

Thời gian hiện tại tại Kaleyüzü, Thổ Nhĩ Kỳ