Thời gian hiện tại tại Kaczyce, Ba Lan

Cờ Ba Lan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Kaczyce, Silesia, Ba Lan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Kaczyce, Silesia, Ba Lan Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Kaczyce, Ba Lan

Đồng hồ trực tuyến — Kaczyce

Europe/Warsaw

Đồng hồ trực tuyến — Kaczyce

Kaczyce so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Kaczyce
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Kaczyce.
Kaczyce
00:00:00
Europe/Warsaw · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Kaczyce —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Kaczyce
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Kaczyce
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Kaczyce Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Kaczyce
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Kaczyce

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Kaczyce

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Kaczyce, Ba Lan. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Warsaw và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Kaczyce

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 5 phút 24 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−207 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 20 phút 31 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 5 phút 58 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:26–07:12 / 15:45–16:31
Giờ xanh
05:53–06:05 / 16:52–17:05
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 60° ĐĐB ↓ 313° TB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.2 ng
Khoảng cách
365.516 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Kaczyce

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Kaczyce

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Kaczyce, Ba Lan

49.8275, 18.5916

Bản đồ

Kaczyce là một trong các thành phố của Ba Lan, nằm ở Châu Âu. Dân số của Kaczyce là 3.056 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ba Lan
Thành phố Kaczyce
ISO PL / POL
Dân số 3.056
TLD .pl
Tiền tệ PLN — Zloty
Tọa độ 49.8275, 18.5916

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Lan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bialystok Europe/Warsaw (—)—
Bydgoszcz Europe/Warsaw (—)—
Częstochowa Europe/Warsaw (—)—
Gdansk Europe/Warsaw (—)—
Gdynia Europe/Warsaw (—)—
Gliwice Europe/Warsaw (—)—
Katowice Europe/Warsaw (—)—
Kielce Europe/Warsaw (—)—
Kraków Europe/Warsaw (—)—
Lodz Europe/Warsaw (—)—
Lublin Europe/Warsaw (—)—
Mokotów Europe/Warsaw (—)—
Poznan Europe/Warsaw (—)—
Radom Europe/Warsaw (—)—
Rzeszów Europe/Warsaw (—)—
Sosnowiec Europe/Warsaw (—)—
Szczecin Europe/Warsaw (—)—
Torun Europe/Warsaw (—)—
Warszawa Europe/Warsaw (—)—
Wroclaw Europe/Warsaw (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Lan

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bialystok Europe/Warsaw (—)—
Dąbrowa Górnicza Europe/Warsaw (—)—
Elblag Europe/Warsaw (—)—
Gdansk Europe/Warsaw (—)—
Kalisz Europe/Warsaw (—)—
Kielce Europe/Warsaw (—)—
Koszalin Europe/Warsaw (—)—
Kraków Europe/Warsaw (—)—
Lodz Europe/Warsaw (—)—
Olsztyn Europe/Warsaw (—)—
Opole Europe/Warsaw (—)—
Płock Europe/Warsaw (—)—
Radom Europe/Warsaw (—)—
Ruda Śląska Europe/Warsaw (—)—
Sosnowiec Europe/Warsaw (—)—
Torun Europe/Warsaw (—)—
Ursynów Europe/Warsaw (—)—
Wałbrzych Europe/Warsaw (—)—
Warszawa-Śródmieście Europe/Warsaw (—)—
Zabrze Europe/Warsaw (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Silesia

16 / 16
Thành phố ▲Thời gian
Bielsko-Biala Europe/Warsaw (—)—
Bytom Europe/Warsaw (—)—
Chorzów Europe/Warsaw (—)—
Dąbrowa Górnicza Europe/Warsaw (—)—
Jastrzębie Zdrój Europe/Warsaw (—)—
Jaworzno Europe/Warsaw (—)—
Mysłowice Europe/Warsaw (—)—
Piekary Śląskie Europe/Warsaw (—)—
Racibórz Europe/Warsaw (—)—
Ruda Śląska Europe/Warsaw (—)—
Rybnik Europe/Warsaw (—)—
Siemianowice Śląskie Europe/Warsaw (—)—
Tarnowskie Góry Europe/Warsaw (—)—
Tychy Europe/Warsaw (—)—
Zabrze Europe/Warsaw (—)—
Żory Europe/Warsaw (—)—

Các quận và hạt của Silesia

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Kaczyce?

Giờ địa phương hiện tại ở Kaczyce là —.

Kaczyce thuộc múi giờ nào?

Kaczyce sử dụng múi giờ Europe/Warsaw.

Khi nào DST bắt đầu tại Kaczyce?

Giờ mùa hè ở Kaczyce bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Kaczyce?

Giờ mùa hè ở Kaczyce kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Kaczyce là gì?

Kaczyce còn được gọi là: Kačice, Kaczyce, Kaczyce Górne.

Thời gian hiện tại tại Kaczyce, Ba Lan