Thời gian hiện tại tại Judaydat Yābūs, Syria

Cờ Syria

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Judaydat Yābūs, Rif-dimashq, Syria, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Judaydat Yābūs, Rif-dimashq, Syria Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Judaydat Yābūs, Syria

Đồng hồ trực tuyến — Judaydat Yābūs

Asia/Damascus

Đồng hồ trực tuyến — Judaydat Yābūs

Judaydat Yābūs so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Judaydat Yābūs
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Judaydat Yābūs.
Judaydat Yābūs
00:00:00
Asia/Damascus · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Judaydat Yābūs —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Judaydat Yābūs
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Judaydat Yābūs
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Judaydat Yābūs Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Judaydat Yābūs
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Judaydat Yābūs

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Judaydat Yābūs

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Judaydat Yābūs, Syria. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Damascus và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Judaydat Yābūs

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 56 phút 30 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−113 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 23 phút 27 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 55 phút 4 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
06:51–07:25 / 17:13–17:47
Giờ xanh
06:25–06:35 / 18:03–18:13
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 61° ĐĐB ↓ 304° TTB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.2 ng
Khoảng cách
364.490 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Judaydat Yābūs

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Judaydat Yābūs

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Judaydat Yābūs, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Damascus

Giới thiệu về Judaydat Yābūs, Syria

33.6545, 35.9734

Bản đồ

Judaydat Yābūs là một trong các thành phố của Syria, nằm ở Châu Á. Dân số của Judaydat Yābūs là 994 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Syria
Thành phố Judaydat Yābūs
ISO SY / SYR
Dân số 994
TLD .sy
Tiền tệ SYP — Pound
Tọa độ 33.6545, 35.9734

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Syria

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Al Bāb Asia/Damascus (—)—
Al-Hasakah Asia/Damascus (—)—
Al-Qamishli Asia/Damascus (—)—
Al-Tabqa Asia/Damascus (—)—
Aleppo Asia/Damascus (—)—
Damascus Asia/Damascus (—)—
Daraa Asia/Damascus (—)—
Dārayyā Asia/Damascus (—)—
Dayr az Zawr Asia/Damascus (—)—
Douma Asia/Damascus (—)—
Hama Asia/Damascus (—)—
Homs Asia/Damascus (—)—
Idlib Asia/Damascus (—)—
Jaramana Asia/Damascus (—)—
Latakia Asia/Damascus (—)—
Manbij Asia/Damascus (—)—
Raqqa Asia/Damascus (—)—
Salamiyah Asia/Damascus (—)—
Tartus Asia/Damascus (—)—
Yarmouk Asia/Damascus (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Syria

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Afrin Asia/Damascus (—)—
Al Mayādīn Asia/Damascus (—)—
Al-Qamishli Asia/Damascus (—)—
An Nabk Asia/Damascus (—)—
Ar Rastan Asia/Damascus (—)—
As Safīrah Asia/Damascus (—)—
Azaz Asia/Damascus (—)—
Hama Asia/Damascus (—)—
Homs Asia/Damascus (—)—
Idlib Asia/Damascus (—)—
Irbin Asia/Damascus (—)—
Jaramana Asia/Damascus (—)—
Jayrūd Asia/Damascus (—)—
Kabbasin Asia/Damascus (—)—
Kafranbel Asia/Damascus (—)—
Latakia Asia/Damascus (—)—
Quneitra Asia/Damascus (—)—
Salamiyah Asia/Damascus (—)—
Tādif Asia/Damascus (—)—
Tallbīsah Asia/Damascus (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Rif-dimashq

15 / 15
Thành phố ▲Thời gian
Al Kiswah Asia/Damascus (—)—
Al Quţayfah Asia/Damascus (—)—
An Nabk Asia/Damascus (—)—
At Tall Asia/Damascus (—)—
Az Zabadānī Asia/Damascus (—)—
Babīlā Asia/Damascus (—)—
Ḩarastā Asia/Damascus (—)—
Irbin Asia/Damascus (—)—
Jayrūd Asia/Damascus (—)—
Kanākir Asia/Damascus (—)—
Qārah Asia/Damascus (—)—
Qaţanā Asia/Damascus (—)—
Şaḩnāyā Asia/Damascus (—)—
Yabrūd Asia/Damascus (—)—
Zākīyah Asia/Damascus (—)—

Các quận và hạt của Rif-dimashq

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Judaydat Yābūs?

Giờ địa phương hiện tại ở Judaydat Yābūs là —.

Judaydat Yābūs thuộc múi giờ nào?

Judaydat Yābūs sử dụng múi giờ Asia/Damascus.

Khi nào DST bắt đầu tại Judaydat Yābūs?

Judaydat Yābūs không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Judaydat Yābūs?

Judaydat Yābūs không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Judaydat Yābūs là gì?

Judaydat Yābūs còn được gọi là: Jdaïdet Yâboûs, Jdaïdet Yaboûss, Jdaïdé Yaboûs, Jdaïdé Yaboûss, Jdeidé, Judaydah, Judaydat Yābūs, Judayyat Yābūs, Yabus, جديدة.

Thời gian hiện tại tại Judaydat Yābūs, Syria