Thời gian hiện tại tại Jerada, Ma-rốc

Cờ Ma-rốc

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Jerada, Oriental, Ma-rốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Jerada, Oriental, Ma-rốc Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Jerada, Ma-rốc

Đồng hồ trực tuyến — Jerada

Africa/Casablanca

Đồng hồ trực tuyến — Jerada

Jerada so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Jerada
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Jerada.
Jerada
00:00:00
Africa/Casablanca · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Jerada —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Jerada
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Jerada
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Jerada Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Jerada
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Jerada

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Jerada

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Jerada, Ma-rốc. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Casablanca và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Jerada

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 4 phút 21 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−119 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 27 phút
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 51 phút 42 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 103° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
07:20–07:54 / 17:50–18:24
Giờ xanh
06:55–07:04 / 18:40–18:50
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 96° Đ ↓ 276° T
Độ chiếu sáng
91%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
11.9 ng
Khoảng cách
381.557 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Jerada

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Jerada

Đang áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Jerada, Ma-rốc

34.3100, -2.1600

Bản đồ

Jerada là một trong các thành phố của Ma-rốc, nằm ở Châu Phi. Dân số của Jerada là 47.507 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ma-rốc
Thành phố Jerada
ISO MA / MAR
Dân số 47.507
TLD .ma
Tiền tệ MAD — Dirham
Tọa độ 34.3100, -2.1600

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ma-rốc

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Agadir Africa/Casablanca (—)—
Ait Melloul Africa/Casablanca (—)—
Al Hoceima Africa/Casablanca (—)—
Beni Mellal Africa/Casablanca (—)—
Casablanca Africa/Casablanca (—)—
El Jadida Africa/Casablanca (—)—
Fes Africa/Casablanca (—)—
Kenitra Africa/Casablanca (—)—
Khouribga Africa/Casablanca (—)—
Marrakesh Africa/Casablanca (—)—
Meknes Africa/Casablanca (—)—
Mohammedia Africa/Casablanca (—)—
Oujda Africa/Casablanca (—)—
Rabat Africa/Casablanca (—)—
Safi Africa/Casablanca (—)—
Salé Africa/Casablanca (—)—
Salé Al Jadida Africa/Casablanca (—)—
Tangier Africa/Casablanca (—)—
Temara Africa/Casablanca (—)—
Tétouan Africa/Casablanca (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ma-rốc

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Ben Guerir Africa/Casablanca (—)—
Beni Mellal Africa/Casablanca (—)—
Berrechid Africa/Casablanca (—)—
Casablanca Africa/Casablanca (—)—
Guelmim Africa/Casablanca (—)—
Kenitra Africa/Casablanca (—)—
Khouribga Africa/Casablanca (—)—
Larache Africa/Casablanca (—)—
Lqoliaa Africa/Casablanca (—)—
Mohammedia Africa/Casablanca (—)—
Ouislane Africa/Casablanca (—)—
Oulad Teïma Africa/Casablanca (—)—
Rabat Africa/Casablanca (—)—
Safi Africa/Casablanca (—)—
Settat Africa/Casablanca (—)—
Sidi Kacem Africa/Casablanca (—)—
Tangier Africa/Casablanca (—)—
Taourirt Africa/Casablanca (—)—
Taza Africa/Casablanca (—)—
Tétouan Africa/Casablanca (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Oriental

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Ahfir Africa/Casablanca (—)—
Aïn Beni Mathar Africa/Casablanca (—)—
Al Aaroui Africa/Casablanca (—)—
Ben Taieb Africa/Casablanca (—)—
Beni Enzar Africa/Casablanca (—)—
Berkane Africa/Casablanca (—)—
Bouarfa Africa/Casablanca (—)—
Bouizazarene Ihaddadene Africa/Casablanca (—)—
Driouch Africa/Casablanca (—)—
El Aïoun Africa/Casablanca (—)—
Figuig Africa/Casablanca (—)—
Midar Africa/Casablanca (—)—
Nador Africa/Casablanca (—)—
Selouane Africa/Casablanca (—)—
Sidi Slimane Echcharaa Africa/Casablanca (—)—
Taourirt Africa/Casablanca (—)—
Zaïo Africa/Casablanca (—)—
Zeghanghane Africa/Casablanca (—)—

Các quận và hạt của Oriental

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Jerada?

Giờ địa phương hiện tại ở Jerada là —.

Jerada thuộc múi giờ nào?

Jerada sử dụng múi giờ Africa/Casablanca.

Khi nào DST bắt đầu tại Jerada?

Giờ mùa hè ở Jerada bắt đầu vào 22 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Jerada?

Giờ mùa hè ở Jerada kết thúc vào 15 tháng 2, 2026.

Các tên thay thế của Jerada là gì?

Jerada còn được gọi là: Djerada, Jarada, Jerada, Джерада, ⵊⴻⵔⴰⴷⴰ.

Thời gian hiện tại tại Jerada, Ma-rốc