Thời gian hiện tại tại Taza, Ma-rốc

Cờ Ma-rốc

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Taza, Fes-Meknes, Ma-rốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Taza, Ma-rốc

Đồng hồ trực tuyến — Taza

Africa/Casablanca

Đồng hồ trực tuyến — Taza

Taza so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Taza
00:00:00
Africa/Casablanca · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Taza Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Taza, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Taza
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Taza
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Taza Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Taza
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Taza

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Taza

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Taza, Ma-rốc. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Casablanca và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Taza

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 48 phút 43 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−96 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 26 phút 27 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 52 phút 13 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 68° ĐĐB ↓ 292° TTB
Giờ vàng
06:27–07:02 / 19:41–20:16
Giờ xanh
06:00–06:11 / 20:33–20:43
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 94° Đ ↓ 277° T
Độ chiếu sáng
86%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
18.4 ng
Khoảng cách
387.204 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Taza

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Taza

Đang áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Taza, Ma-rốc

34.2100, -4.0100

Bản đồ

Taza là một trong các thành phố của Ma-rốc, nằm ở Châu Phi. Dân số của Taza là 162.110 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ma-rốc
Thành phố Taza
ISO MA / MAR
Dân số 162.110
TLD .ma
Tiền tệ MAD — Dirham
Tọa độ 34.2100, -4.0100

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ma-rốc

20 / 20
Thành phố Thời gian
Agadir Africa/Casablanca (—)
Ait Melloul Africa/Casablanca (—)
Al Hoceima Africa/Casablanca (—)
Beni Mellal Africa/Casablanca (—)
Casablanca Africa/Casablanca (—)
El Jadida Africa/Casablanca (—)
Fes Africa/Casablanca (—)
Kenitra Africa/Casablanca (—)
Khouribga Africa/Casablanca (—)
Marrakesh Africa/Casablanca (—)
Meknes Africa/Casablanca (—)
Mohammedia Africa/Casablanca (—)
Oujda Africa/Casablanca (—)
Rabat Africa/Casablanca (—)
Safi Africa/Casablanca (—)
Salé Africa/Casablanca (—)
Salé Al Jadida Africa/Casablanca (—)
Tangier Africa/Casablanca (—)
Temara Africa/Casablanca (—)
Tétouan Africa/Casablanca (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ma-rốc

20 / 20
Thành phố Thời gian
Agadir Africa/Casablanca (—)
Al Fqih Ben Çalah Africa/Casablanca (—)
Ben Guerir Africa/Casablanca (—)
Beni Mellal Africa/Casablanca (—)
Dar Bouazza Africa/Casablanca (—)
El Jadida Africa/Casablanca (—)
Fes Africa/Casablanca (—)
Guercif Africa/Casablanca (—)
Khemisset Africa/Casablanca (—)
Oued Zem Africa/Casablanca (—)
Ouislane Africa/Casablanca (—)
Oujda Africa/Casablanca (—)
Oulad Teïma Africa/Casablanca (—)
Safi Africa/Casablanca (—)
Salé Al Jadida Africa/Casablanca (—)
Settat Africa/Casablanca (—)
Sidi Kacem Africa/Casablanca (—)
Tangier Africa/Casablanca (—)
Taourirt Africa/Casablanca (—)
Temara Africa/Casablanca (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Taza?

Giờ địa phương hiện tại ở Taza là —.

Taza thuộc múi giờ nào?

Taza sử dụng múi giờ Africa/Casablanca.

Khi nào DST bắt đầu tại Taza?

Giờ mùa hè ở Taza bắt đầu vào 22 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Taza?

Giờ mùa hè ở Taza kết thúc vào 15 tháng 2, 2026.

Các tên thay thế của Taza là gì?

Taza còn được gọi là: Taza, Таза, Таза қаласы, תאזה, تازة, تازه, تازہ, 塔扎.