Thời gian hiện tại tại Tangier, Ma-rốc

Cờ Ma-rốc

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Tangier, Tanger-Tetouan-Al Hoceima, Ma-rốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Tangier, Tanger-Tetouan-Al Hoceima, Ma-rốc Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Tangier, Ma-rốc

Đồng hồ trực tuyến — Tangier

Africa/Casablanca

Đồng hồ trực tuyến — Tangier

Tangier so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Tangier
--:--:--
Africa/Casablanca · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Tangier Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Tangier, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Tangier
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Tangier
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Tangier Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Tangier
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Tangier

Mặt trời mọc và lặn tại Tangier

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 14 giờ 34 phút 53 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−8 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 35 phút 8 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 43 phút 59 giây
Sun azimuth
↑ 60° ENE ↓ 300° WNW
Golden hour
06:08–06:46 / 20:05–20:43
Blue hour
05:38–05:49 / 21:01–21:13
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 105° ESE ↓ 246° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.8 ng
Khoảng cách
400.013 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Tangier

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Tangier

Đang áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



02:00 01:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Tangier, Ma-rốc

35.7673, -5.7998

Bản đồ

Tangier là một trong các thành phố của Ma-rốc, nằm ở Châu Phi. Dân số của Tangier là 1.035.141 người, chiếm khoảng ~2.9% tổng dân số của Ma-rốc.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ma-rốc
Thành phố Tangier
ISO MA / MAR
Dân số 1.035.141
TLD .ma
Tiền tệ MAD — Dirham
Tọa độ 35.7673, -5.7998

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ma-rốc

20 / 20
Thành phố Thời gian
Agadir Africa/Casablanca (UTC+1)19:13:05
Ait Melloul Africa/Casablanca (UTC+1)19:13:05
Al Hoceima Africa/Casablanca (UTC+1)19:13:05
Beni Mellal Africa/Casablanca (UTC+1)19:13:05
Casablanca Africa/Casablanca (UTC+1)19:13:05
El Jadida Africa/Casablanca (UTC+1)19:13:05
Fes Africa/Casablanca (UTC+1)19:13:05
Kenitra Africa/Casablanca (UTC+1)19:13:05
Khouribga Africa/Casablanca (UTC+1)19:13:05
Marrakesh Africa/Casablanca (UTC+1)19:13:05
Meknes Africa/Casablanca (UTC+1)19:13:05
Mohammedia Africa/Casablanca (UTC+1)19:13:05
Oujda Africa/Casablanca (UTC+1)19:13:05
Rabat Africa/Casablanca (UTC+1)19:13:05
Safi Africa/Casablanca (UTC+1)19:13:05
Salé Africa/Casablanca (UTC+1)19:13:05
Salé Al Jadida Africa/Casablanca (UTC+1)19:13:05
Tangier Africa/Casablanca (UTC+1)19:13:05
Temara Africa/Casablanca (UTC+1)19:13:05
Tétouan Africa/Casablanca (UTC+1)19:13:05

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ma-rốc

20 / 20
Thành phố Thời gian
Agadir Africa/Casablanca (UTC+1)19:13:05
Azrou Africa/Casablanca (UTC+1)19:13:05
Ben Guerir Africa/Casablanca (UTC+1)19:13:05
Benslimane Africa/Casablanca (UTC+1)19:13:05
Berkane Africa/Casablanca (UTC+1)19:13:05
El Kelaa des Srarhna Africa/Casablanca (UTC+1)19:13:05
Errachidia Africa/Casablanca (UTC+1)19:13:05
Fnidek Africa/Casablanca (UTC+1)19:13:05
Guercif Africa/Casablanca (UTC+1)19:13:05
Khenifra Africa/Casablanca (UTC+1)19:13:05
Meknes Africa/Casablanca (UTC+1)19:13:05
Mohammedia Africa/Casablanca (UTC+1)19:13:05
Oulad Teïma Africa/Casablanca (UTC+1)19:13:05
Salé Al Jadida Africa/Casablanca (UTC+1)19:13:05
Settat Africa/Casablanca (UTC+1)19:13:05
Sidi Bennour Africa/Casablanca (UTC+1)19:13:05
Skhirate Africa/Casablanca (UTC+1)19:13:05
Souk El Arbaa Africa/Casablanca (UTC+1)19:13:05
Tétouan Africa/Casablanca (UTC+1)19:13:05
Youssoufia Africa/Casablanca (UTC+1)19:13:05

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Tangier?

Giờ địa phương hiện tại tại Tangier được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Tangier thuộc múi giờ nào?

Tangier sử dụng múi giờ Africa/Casablanca.

Khi nào DST bắt đầu tại Tangier?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Tangier?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Tangier là gì?

Tangier còn được gọi là: Tánger, MATNG, Tanca, Tanger, Tànger, Tânger, Tangeri, Tanĝero, Tangier, Tangiers, Tanjer, Tingis, TNG, Тангер, Танжа, Танжер, تنجه, ٹنجیر, ټنجه, طنجة, ታንጄር, तांजिए, তাঞ্জিয়ার, ਤਾਂਜੀਅਰ, タンジェ, 坦幾亞.