Thời gian hiện tại tại Nador Province, Ma-rốc

Cờ Ma-rốc

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Nador Province, Ma-rốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Nador Province, Ma-rốc Vùng hành chính

Đồng hồ trực tuyến — Nador Province

Đồng hồ trực tuyến — Nador Province

Africa/Casablanca

Đồng hồ trực tuyến — Nador Province

Nador Province so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Nador Province
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Nador Province.
Nador Province
00:00:00
Africa/Casablanca · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Nador Province —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Nador Province
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Nador Province
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Nador Province Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Nador Province
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Nador Province

Business hours and time difference: Nador Province

Use the time converter to plan calls, meetings, and working hours between your location and Nador Province, Ma-rốc. Time calculations use the Africa/Casablanca time zone and automatically adjust for daylight saving time when applicable.

Mặt trời mọc và lặn tại Nador Province

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 44 phút 54 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−115 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 30 phút 48 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 48 phút 5 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
07:32–08:08 / 17:42–18:17
Giờ xanh
07:06–07:16 / 18:33–18:43
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 61° ĐĐB ↓ 296° TTB
Độ chiếu sáng
55%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.7 ng
Khoảng cách
371.334 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Nador Province

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Nador Province

Đang áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Nador Province

35.0000, -3.0000

Bản đồ

Nador Province is a region of Ma-rốc, located in Châu Phi. The population of Nador Province is 565.426 people.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Ma-rốc
Vùng Nador Province
Largest city Nador
ISO MA / MAR
Dân số 565.426
TLD .ma
Tiền tệ MAD — Dirham
Tọa độ 35.0000, -3.0000

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Nador Province

12 / 12
Thành phố ▲Thời gian
Al Aaroui Africa/Casablanca (—)—
Beni Enzar Africa/Casablanca (—)—
Bouizazarene Ihaddadene Africa/Casablanca (—)—
Had Beni Chiker Africa/Casablanca (—)—
Kariat Arkmane Africa/Casablanca (—)—
Midar Africa/Casablanca (—)—
Nador Africa/Casablanca (—)—
Ras Kebdana Africa/Casablanca (—)—
Selouane Africa/Casablanca (—)—
Tiztoutine Africa/Casablanca (—)—
Zaïo Africa/Casablanca (—)—
Zeghanghane Africa/Casablanca (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ma-rốc

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Agadir Africa/Casablanca (—)—
Ait Melloul Africa/Casablanca (—)—
Al Hoceima Africa/Casablanca (—)—
Ben Guerir Africa/Casablanca (—)—
Bouskoura Africa/Casablanca (—)—
Casablanca Africa/Casablanca (—)—
El Kelaa des Srarhna Africa/Casablanca (—)—
Fnidek Africa/Casablanca (—)—
Guelmim Africa/Casablanca (—)—
Khemisset Africa/Casablanca (—)—
Khouribga Africa/Casablanca (—)—
Larache Africa/Casablanca (—)—
Oujda Africa/Casablanca (—)—
Safi Africa/Casablanca (—)—
Salé Africa/Casablanca (—)—
Salé Al Jadida Africa/Casablanca (—)—
Sefrou Africa/Casablanca (—)—
Sidi Kacem Africa/Casablanca (—)—
Taza Africa/Casablanca (—)—
Temara Africa/Casablanca (—)—

Các quận và hạt của Oriental

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Nador Province?

Giờ địa phương hiện tại ở Nador Province là —.

Nador Province thuộc múi giờ nào?

Nador Province sử dụng múi giờ Africa/Casablanca.

Khi nào DST bắt đầu tại Nador Province?

Giờ mùa hè ở Nador Province bắt đầu vào 22 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Nador Province?

Giờ mùa hè ở Nador Province kết thúc vào 15 tháng 2, 2026.

What country does Nador Province belong to?

Nador Province is a region of Ma-rốc.

What is the population of Nador Province?

The population of Nador Province is 565.426 people.

Các tên thay thế của Nador Province là gì?

Nador Province còn được gọi là: Nador, Iqlīm an Nāḑawr, Nador Province, Province de Nador, Provincia de Nador, Provincia di Nador, إقليم الناضور, إقليم الناظور.

Thời gian hiện tại tại Nador Province, Ma-rốc