Thời gian hiện tại tại Vườn, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Vườn, Mato Grosso do Sul, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Vườn, Mato Grosso do Sul, Ba Tây (Bra-xin) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Vườn, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Vườn

America/Campo_Grande

Đồng hồ trực tuyến — Vườn

Vườn so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Vườn
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Vườn.
Vườn
00:00:00
America/Campo_Grande · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Vườn —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Vườn
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Vườn
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Vườn Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Vườn
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Vườn

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Vườn

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Vườn, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Campo_Grande và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Vườn

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 49 phút 54 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+68 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 26 phút 46 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 49 phút 24 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 105° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
05:03–05:33 / 17:23–17:53
Giờ xanh
04:40–04:49 / 18:07–18:16
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 63° ĐĐB ↓ 300° TTB
Độ chiếu sáng
91%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.5 ng
Khoảng cách
364.402 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Vườn

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Vườn

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Vườn, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Campo_Grande

Giới thiệu về Vườn, Ba Tây (Bra-xin)

-21.4803, -56.1381

Bản đồ

Vườn là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Vườn là 23.981 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Vườn
ISO BR / BRA
Dân số 23.981
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -21.4803, -56.1381

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belém America/Belem (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aparecida de Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Cuiabá America/Cuiaba (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Florianópolis America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Jaboatão America/Recife (—)—
Jaboatão dos Guararapes America/Recife (—)—
João Pessoa America/Fortaleza (—)—
Macapá America/Belem (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Mauá America/Sao_Paulo (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Niterói America/Sao_Paulo (—)—
Ribeirão Preto America/Sao_Paulo (—)—
Santo André America/Sao_Paulo (—)—
São Bernardo do Campo America/Sao_Paulo (—)—
São João de Meriti America/Sao_Paulo (—)—
Serra America/Sao_Paulo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mato Grosso do Sul

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Amambai America/Campo_Grande (—)—
Aparecida do Taboado America/Campo_Grande (—)—
Aquidauana America/Campo_Grande (—)—
Caarapó America/Campo_Grande (—)—
Chapadão do Sul America/Campo_Grande (—)—
Corumbá America/Campo_Grande (—)—
Costa Rica America/Campo_Grande (—)—
Coxim America/Campo_Grande (—)—
Dourados America/Campo_Grande (—)—
Maracaju America/Campo_Grande (—)—
Miranda America/Campo_Grande (—)—
Naviraí America/Campo_Grande (—)—
Nova Andradina America/Campo_Grande (—)—
Paranaíba America/Campo_Grande (—)—
Ponta Porã America/Campo_Grande (—)—
Rio Brilhante America/Campo_Grande (—)—
São Gabriel do Oeste America/Campo_Grande (—)—
Sidrolândia America/Campo_Grande (—)—
Três Lagoas America/Campo_Grande (—)—

Các quận và hạt của Mato Grosso do Sul

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Vườn?

Giờ địa phương hiện tại ở Vườn là —.

Vườn thuộc múi giờ nào?

Vườn sử dụng múi giờ America/Campo_Grande.

Khi nào DST bắt đầu tại Vườn?

Vườn không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Vườn?

Vườn không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Vườn là gì?

Vườn còn được gọi là: Vườn, Жардин, ჟარდინი, Ժարդին, جردم، جنوبی ماتو گروسو, জার্ডিম, 雅爾丁.

Thời gian hiện tại tại Vườn, Ba Tây (Bra-xin)