Thời gian hiện tại tại Aparecida do Taboado, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Aparecida do Taboado, Mato Grosso do Sul, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Aparecida do Taboado, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Aparecida do Taboado

America/Campo_Grande

Đồng hồ trực tuyến — Aparecida do Taboado

Aparecida do Taboado so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Aparecida do Taboado
00:00:00
America/Campo_Grande · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Aparecida do Taboado Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là 00:00 tại Aparecida do Taboado, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Aparecida do Taboado
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Aparecida do Taboado
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Aparecida do Taboado Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Aparecida do Taboado
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Aparecida do Taboado

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Aparecida do Taboado

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Aparecida do Taboado, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Campo_Grande và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Aparecida do Taboado

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 20 phút 10 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+69 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 21 phút 4 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 54 phút 55 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 95° Đ ↓ 265° T
Giờ vàng
05:03–05:32 / 16:54–17:23
Giờ xanh
04:40–04:49 / 17:36–17:45
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 63° ĐĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
38%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
23.3 ng
Khoảng cách
371.425 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Aparecida do Taboado

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Aparecida do Taboado

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Aparecida do Taboado, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Campo_Grande

Giới thiệu về Aparecida do Taboado, Ba Tây (Bra-xin)

-20.0867, -51.0936

Bản đồ

Aparecida do Taboado là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Aparecida do Taboado là 27.674 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Aparecida do Taboado
ISO BR / BRA
Dân số 27.674
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -20.0867, -51.0936

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belém America/Belem (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aparecida de Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campos dos Goytacazes America/Sao_Paulo (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Jaboatão dos Guararapes America/Recife (—)—
João Pessoa America/Fortaleza (—)—
Londrina America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Mauá America/Sao_Paulo (—)—
Osasco America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
Santo André America/Sao_Paulo (—)—
São Bernardo do Campo America/Sao_Paulo (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
Serra America/Sao_Paulo (—)—
Sorocaba America/Sao_Paulo (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Aparecida do Taboado?

Giờ địa phương hiện tại ở Aparecida do Taboado là —.

Aparecida do Taboado thuộc múi giờ nào?

Aparecida do Taboado sử dụng múi giờ America/Campo_Grande.

Khi nào DST bắt đầu tại Aparecida do Taboado?

Aparecida do Taboado không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Aparecida do Taboado?

Aparecida do Taboado không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Aparecida do Taboado là gì?

Aparecida do Taboado còn được gọi là: Aparecida do Tabuado.