Thời gian hiện tại tại Corumbá, Ba Tây (Bra-xin)

Cờ Ba Tây (Bra-xin)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Corumbá, Mato Grosso do Sul, Ba Tây (Bra-xin), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Corumbá, Mato Grosso do Sul, Ba Tây (Bra-xin) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Corumbá, Ba Tây (Bra-xin)

Đồng hồ trực tuyến — Corumbá

America/Campo_Grande

Đồng hồ trực tuyến — Corumbá

Corumbá so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Corumbá
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Corumbá.
Corumbá
00:00:00
America/Campo_Grande · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Corumbá —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Corumbá
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Corumbá
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Corumbá Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Corumbá
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Corumbá

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Corumbá

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Corumbá, Ba Tây (Bra-xin). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ America/Campo_Grande và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Corumbá

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 39 phút 26 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+61 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 16 phút 44 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 59 phút 7 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 102° ĐĐN ↓ 257° TTN
Giờ vàng
05:15–05:44 / 17:25–17:54
Giờ xanh
04:52–05:01 / 18:08–18:17
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 94° Đ ↓ 276° T
Độ chiếu sáng
92%
Chòm sao
Song Ngư
Tuổi
12.1 ng
Khoảng cách
380.424 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Corumbá

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Corumbá

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Corumbá, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
America/Campo_Grande

Giới thiệu về Corumbá, Ba Tây (Bra-xin)

-19.0092, -57.6533

Bản đồ

Corumbá là một trong các thành phố của Ba Tây (Bra-xin), nằm ở Nam Mỹ. Dân số của Corumbá là 96.520 người.

Châu lục Nam Mỹ
Quốc gia Ba Tây (Bra-xin)
Thành phố Corumbá
ISO BR / BRA
Dân số 96.520
TLD .br
Tiền tệ BRL — Real
Tọa độ -19.0092, -57.6533

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belém America/Belem (—)—
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Brasilia America/Sao_Paulo (—)—
Campinas America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Curitiba America/Sao_Paulo (—)—
Fortaleza America/Fortaleza (—)—
Goiânia America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Maceió America/Maceio (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Nova Iguaçu America/Sao_Paulo (—)—
Porto Alegre America/Sao_Paulo (—)—
Recife America/Recife (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Luís America/Fortaleza (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—
Teresina America/Fortaleza (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Tây (Bra-xin)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belo Horizonte America/Sao_Paulo (—)—
Campo Grande America/Campo_Grande (—)—
Campos dos Goytacazes America/Sao_Paulo (—)—
Contagem America/Sao_Paulo (—)—
Duque de Caxias America/Sao_Paulo (—)—
Florianópolis America/Sao_Paulo (—)—
Guarulhos America/Sao_Paulo (—)—
Jaboatão America/Recife (—)—
Joinville America/Sao_Paulo (—)—
Londrina America/Sao_Paulo (—)—
Manaus America/Manaus (—)—
Natal America/Fortaleza (—)—
Porto Velho America/Porto_Velho (—)—
Ribeirão Preto America/Sao_Paulo (—)—
Rio de Janeiro America/Sao_Paulo (—)—
Salvador America/Bahia (—)—
São Bernardo do Campo America/Sao_Paulo (—)—
São João de Meriti America/Sao_Paulo (—)—
São José dos Campos America/Sao_Paulo (—)—
São Paulo America/Sao_Paulo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mato Grosso do Sul

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Amambai America/Campo_Grande (—)—
Aparecida do Taboado America/Campo_Grande (—)—
Aquidauana America/Campo_Grande (—)—
Caarapó America/Campo_Grande (—)—
Chapadão do Sul America/Campo_Grande (—)—
Costa Rica America/Campo_Grande (—)—
Coxim America/Campo_Grande (—)—
Dourados America/Campo_Grande (—)—
Maracaju America/Campo_Grande (—)—
Miranda America/Campo_Grande (—)—
Naviraí America/Campo_Grande (—)—
Nova Andradina America/Campo_Grande (—)—
Paranaíba America/Campo_Grande (—)—
Ponta Porã America/Campo_Grande (—)—
Rio Brilhante America/Campo_Grande (—)—
São Gabriel do Oeste America/Campo_Grande (—)—
Sidrolândia America/Campo_Grande (—)—
Três Lagoas America/Campo_Grande (—)—

Các quận và hạt của Mato Grosso do Sul

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Corumbá?

Giờ địa phương hiện tại ở Corumbá là —.

Corumbá thuộc múi giờ nào?

Corumbá sử dụng múi giờ America/Campo_Grande.

Khi nào DST bắt đầu tại Corumbá?

Corumbá không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Corumbá?

Corumbá không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Corumbá là gì?

Corumbá còn được gọi là: 코룸바, Corumba, Corumbá, Korumba, Корумба, كورومبا, কোরুমবা, コルンバ.

Thời gian hiện tại tại Corumbá, Ba Tây (Bra-xin)