Thời gian hiện tại tại Izmayil, U-crai-na (Ukraine)

Cờ U-crai-na (Ukraine)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Izmayil, Odessa, U-crai-na (Ukraine), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Izmayil, Odessa, U-crai-na (Ukraine) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Izmayil, U-crai-na (Ukraine)

Đồng hồ trực tuyến — Izmayil

Europe/Kyiv

Đồng hồ trực tuyến — Izmayil

Izmayil so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Izmayil
--:--:--
Europe/Kyiv · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Izmayil Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Izmayil, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Izmayil
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Izmayil
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Izmayil Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Izmayil
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Izmayil

Mặt trời mọc và lặn tại Izmayil

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 39 phút 34 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−12 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 39 phút 56 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 43 phút 20 giây
Sun azimuth
↑ 55° NE ↓ 305° NW
Golden hour
05:17–06:02 / 20:11–20:56
Blue hour
04:39–04:54 / 21:19–21:34
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 107° ESE ↓ 243° WSW
Độ chiếu sáng
74%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.7 ng
Khoảng cách
399.725 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Izmayil

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Izmayil

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Izmayil

Cần điều chỉnh sau 123 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Izmayil, U-crai-na (Ukraine)

45.3506, 28.8375

Bản đồ

Izmayil là một trong các thành phố của U-crai-na (Ukraine), nằm ở Châu Âu. Dân số của Izmayil là 69.932 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của U-crai-na (Ukraine).

Châu lục Châu Âu
Quốc gia U-crai-na (Ukraine)
Thành phố Izmayil
ISO UA / UKR
Dân số 69.932
TLD .ua
Tiền tệ UAH — Hryvnia
Tọa độ 45.3506, 28.8375

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của U-crai-na (Ukraine)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Cherkasy Europe/Kyiv (UTC+3)16:26:16
Chernihiv Europe/Kyiv (UTC+3)16:26:16
Chernivtsi Europe/Kyiv (UTC+3)16:26:16
Dnipro Europe/Kyiv (UTC+3)16:26:16
Donetsk Europe/Kyiv (UTC+3)16:26:16
Kharkiv Europe/Kyiv (UTC+3)16:26:16
Khmelnytskyi Europe/Kyiv (UTC+3)16:26:16
Ki ép Europe/Kyiv (UTC+3)16:26:16
Kryvyi Rih Europe/Kyiv (UTC+3)16:26:16
Luhansk Europe/Kyiv (UTC+3)16:26:16
Lviv Europe/Kyiv (UTC+3)16:26:16
Makiyivka Europe/Kyiv (UTC+3)16:26:16
Mykolayiv Europe/Kyiv (UTC+3)16:26:16
Odessa Europe/Kyiv (UTC+3)16:26:16
Poltava Europe/Kyiv (UTC+3)16:26:16
Sevastopol Europe/Simferopol (UTC+3)16:26:16
Simferopol Europe/Simferopol (UTC+3)16:26:16
Vinnytsia Europe/Kyiv (UTC+3)16:26:16
Zaporizhzhya Europe/Kyiv (UTC+3)16:26:16
Zhytomyr Europe/Kyiv (UTC+3)16:26:16

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của U-crai-na (Ukraine)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Berdyansk Europe/Kyiv (UTC+3)16:26:16
Chernihiv Europe/Kyiv (UTC+3)16:26:16
Chornomorsk Europe/Kyiv (UTC+3)16:26:16
Horlivka Europe/Kyiv (UTC+3)16:26:16
Kalush Europe/Kyiv (UTC+3)16:26:16
Kamyanets-Podilskyi Europe/Kyiv (UTC+3)16:26:16
Kamyanske Europe/Kyiv (UTC+3)16:26:16
Kharkiv Europe/Kyiv (UTC+3)16:26:16
Korosten Europe/Kyiv (UTC+3)16:26:16
Kovel Europe/Kyiv (UTC+3)16:26:16
Kropyvnytskyi Europe/Kyiv (UTC+3)16:26:16
Kryvyi Rih Europe/Kyiv (UTC+3)16:26:16
Mariupol Europe/Kyiv (UTC+3)16:26:16
Melitopol Europe/Kyiv (UTC+3)16:26:16
Pokrovsk Europe/Kyiv (UTC+3)16:26:16
Stryi Europe/Kyiv (UTC+3)16:26:16
Uman Europe/Kyiv (UTC+3)16:26:16
Yalta Europe/Simferopol (UTC+3)16:26:16
Zaporizhzhya Europe/Kyiv (UTC+3)16:26:16
Zhytomyr Europe/Kyiv (UTC+3)16:26:16

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Izmayil?

Giờ địa phương hiện tại tại Izmayil được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Izmayil thuộc múi giờ nào?

Izmayil sử dụng múi giờ Europe/Kyiv.

Khi nào DST bắt đầu tại Izmayil?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Izmayil?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Izmayil là gì?

Izmayil còn được gọi là: İzmail, Izmayil, Ізмаїл, 이즈마일, Hacidar, Ismail, İsmailiye, Ismajil, İşmasıl, Izmail, Izmaił, Izmaíl, Izmaïl, Izmajil, Izmajila, Izmajilas, İzmayil, Mehmedabad, Smeilu, Smil, UAIZM, Αντιόφιλας, Ισμαήλιο, Антиофілас, Антифіла, Измаил, Мехмедабад, Сміл, Тучков, იზმაილი, Իզմայիլ, איזמאיל, ایزمائیل, イズマイール.