Thời gian hiện tại tại Inhaveninga, Mozambique

Cờ Mozambique

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Inhaveninga, Sofala, Mozambique, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Inhaveninga, Mozambique

Đồng hồ trực tuyến — Inhaveninga

Africa/Maputo

Đồng hồ trực tuyến — Inhaveninga

Inhaveninga so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Inhaveninga
00:00:00
Africa/Maputo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Inhaveninga Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Inhaveninga, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Inhaveninga
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Inhaveninga
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Inhaveninga Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Inhaveninga
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Inhaveninga

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Inhaveninga

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Inhaveninga, Mozambique. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Maputo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Inhaveninga

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 8 phút 41 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
+44 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 12, 2026 — 13 giờ 21 phút 39 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 6, 2026 — 10 giờ 54 phút 21 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 70° ĐĐB ↓ 290° TTB
Giờ vàng
06:13–06:44 / 16:50–17:22
Giờ xanh
05:50–05:59 / 17:36–17:45
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 120° ĐĐN ↓ 243° TTN
Độ chiếu sáng
96%
Chòm sao
Ma Kết
Tuổi
12.8 ng
Khoảng cách
404.225 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Inhaveninga

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Inhaveninga

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Inhaveninga, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Maputo

Giới thiệu về Inhaveninga, Mozambique

-20.2328, 34.6947

Bản đồ

Inhaveninga là một trong các thành phố của Mozambique, nằm ở Châu Phi. Dân số của Inhaveninga là 0 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Mozambique
Thành phố Inhaveninga
ISO MZ / MOZ
Dân số 0
TLD .mz
Tiền tệ MZN — Metical
Tọa độ -20.2328, 34.6947

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mozambique

20 / 20
Thành phố Thời gian
Angoche Africa/Maputo (—)
Beira Africa/Maputo (—)
Chimoio Africa/Maputo (—)
Cidade de Nacala Africa/Maputo (—)
Cuamba Africa/Maputo (—)
Gurúè Africa/Maputo (—)
Inhambane Africa/Maputo (—)
Lichinga Africa/Maputo (—)
Mandimba Africa/Maputo (—)
Maputo Africa/Maputo (—)
Matola Africa/Maputo (—)
Maxixe Africa/Maputo (—)
Mocuba Africa/Maputo (—)
Montepuez Africa/Maputo (—)
Nampula Africa/Maputo (—)
Pemba Africa/Maputo (—)
Quelimane Africa/Maputo (—)
Ressano Garcia Africa/Maputo (—)
Tete Africa/Maputo (—)
Xai-Xai Africa/Maputo (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mozambique

20 / 20
Thành phố Thời gian
Angoche Africa/Maputo (—)
Beira Africa/Maputo (—)
Catandica Africa/Maputo (—)
Chimoio Africa/Maputo (—)
Manica Africa/Maputo (—)
Maputo Africa/Maputo (—)
Massinga Africa/Maputo (—)
Milange Africa/Maputo (—)
Mocímboa Africa/Maputo (—)
Mocuba Africa/Maputo (—)
Mossuril Africa/Maputo (—)
Mozambique Africa/Maputo (—)
Mueda Africa/Maputo (—)
Namapa-erati Africa/Maputo (—)
Namialo Africa/Maputo (—)
Pemba Africa/Maputo (—)
Ressano Garcia Africa/Maputo (—)
Ribáuè Africa/Maputo (—)
Vilanculos Africa/Maputo (—)
Xai-Xai Africa/Maputo (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Inhaveninga?

Giờ địa phương hiện tại ở Inhaveninga là —.

Inhaveninga thuộc múi giờ nào?

Inhaveninga sử dụng múi giờ Africa/Maputo.

Khi nào DST bắt đầu tại Inhaveninga?

Inhaveninga không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Inhaveninga?

Inhaveninga không áp dụng giờ mùa hè.