Thời gian hiện tại tại Horodnye, U-crai-na (Ukraine)

Cờ U-crai-na (Ukraine)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Horodnye, Odessa, U-crai-na (Ukraine), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Horodnye, U-crai-na (Ukraine)

Đồng hồ trực tuyến — Horodnye

Europe/Kyiv

Đồng hồ trực tuyến — Horodnye

Horodnye so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Horodnye
--:--:--
Europe/Kyiv · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Horodnye Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Horodnye, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Horodnye
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Horodnye
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Horodnye Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Horodnye
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Horodnye

Mặt trời mọc và lặn tại Horodnye

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 15 giờ 41 phút 13 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−39 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 44 phút 23 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 39 phút 13 giây
Sun azimuth
↑ 55° NE ↓ 305° NW
Golden hour
05:17–06:03 / 20:12–20:58
Blue hour
04:39–04:54 / 21:21–21:36
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 132° SE ↓ 233° SW
Độ chiếu sáng
100%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
15.1 ng
Khoảng cách
404.763 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Horodnye

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Horodnye

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Horodnye

Cần điều chỉnh sau 117 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Horodnye, U-crai-na (Ukraine)

45.8920, 28.8495

Bản đồ

Horodnye là một trong các thành phố của U-crai-na (Ukraine), nằm ở Châu Âu. Dân số của Horodnye là 5.104 người, chiếm khoảng ~0.01% tổng dân số của U-crai-na (Ukraine).

Châu lục Châu Âu
Quốc gia U-crai-na (Ukraine)
Thành phố Horodnye
ISO UA / UKR
Dân số 5.104
TLD .ua
Tiền tệ UAH — Hryvnia
Tọa độ 45.8920, 28.8495

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của U-crai-na (Ukraine)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Cherkasy Europe/Kyiv (—)
Chernihiv Europe/Kyiv (—)
Chernivtsi Europe/Kyiv (—)
Dnipro Europe/Kyiv (—)
Donetsk Europe/Kyiv (—)
Kharkiv Europe/Kyiv (—)
Khmelnytskyi Europe/Kyiv (—)
Ki ép Europe/Kyiv (—)
Kryvyi Rih Europe/Kyiv (—)
Luhansk Europe/Kyiv (—)
Lviv Europe/Kyiv (—)
Makiyivka Europe/Kyiv (—)
Mykolayiv Europe/Kyiv (—)
Odessa Europe/Kyiv (—)
Poltava Europe/Kyiv (—)
Sevastopol Europe/Simferopol (—)
Simferopol Europe/Simferopol (—)
Vinnytsia Europe/Kyiv (—)
Zaporizhzhya Europe/Kyiv (—)
Zhytomyr Europe/Kyiv (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của U-crai-na (Ukraine)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bila Tserkva Europe/Kyiv (—)
Cherkasy Europe/Kyiv (—)
Chernihiv Europe/Kyiv (—)
Irpin Europe/Kyiv (—)
Ivano-Frankivsk Europe/Kyiv (—)
Izmayil Europe/Kyiv (—)
Kalush Europe/Kyiv (—)
Kolomyia Europe/Kyiv (—)
Konotop Europe/Kyiv (—)
Kostyantynivka Europe/Kyiv (—)
Kovel Europe/Kyiv (—)
Kropyvnytskyi Europe/Kyiv (—)
Kryvyi Rih Europe/Kyiv (—)
Lisichansk Europe/Kyiv (—)
Makiyivka Europe/Kyiv (—)
Poltava Europe/Kyiv (—)
Shostka Europe/Kyiv (—)
Siverskodonetsk Europe/Kyiv (—)
Slovyansk Europe/Kyiv (—)
Vinnytsia Europe/Kyiv (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Horodnye?

Giờ địa phương hiện tại tại Horodnye được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Horodnye thuộc múi giờ nào?

Horodnye sử dụng múi giờ Europe/Kyiv.

Khi nào DST bắt đầu tại Horodnye?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Horodnye?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Horodnye là gì?

Horodnye còn được gọi là: Городнє, Ciișia, Horodnie, Horodnié, Horodnje, Огородное, Чийшия, Օգորոդնոե, 戈羅德內.