Thời gian hiện tại tại Ḩirimt, Oman

Cờ Oman

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Ḩirimt, Tỉnh Ad Dakhiliyah, Oman, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Ḩirimt, Oman

Đồng hồ trực tuyến — Ḩirimt

Asia/Muscat

Đồng hồ trực tuyến — Ḩirimt

Ḩirimt so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Ḩirimt
--:--:--
Asia/Muscat · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Ḩirimt Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Ḩirimt, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Ḩirimt
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Ḩirimt
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Ḩirimt Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Ḩirimt
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Ḩirimt

Mặt trời mọc và lặn tại Ḩirimt

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 13 giờ 32 phút 28 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−13 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 33 phút 24 giây
Shortest day
22 tháng 12, 2026 — 10 giờ 42 phút 58 giây
Sun azimuth
↑ 64° ENE ↓ 296° WNW
Golden hour
05:28–06:01 / 18:28–19:01
Blue hour
05:03–05:13 / 19:16–19:26
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 121° ESE ↓ 240° WSW
Độ chiếu sáng
100%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
14.2 ng
Khoảng cách
405.873 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Ḩirimt

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Ḩirimt

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Ḩirimt, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Muscat

Giới thiệu về Ḩirimt, Oman

23.1004, 57.1622

Bản đồ

Ḩirimt là một trong các thành phố của Oman, nằm ở Châu Á. Dân số của Ḩirimt là 0 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Oman.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Oman
Thành phố Ḩirimt
ISO OM / OMN
Dân số 0
TLD .om
Tiền tệ OMR — Rial
Tọa độ 23.1004, 57.1622

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Oman

20 / 20
Thành phố Thời gian
Al Khābūrah Asia/Muscat (—)
As Suwayq Asia/Muscat (—)
Bahlā’ Asia/Muscat (—)
Bawshar Asia/Muscat (—)
Buraimi Asia/Muscat (—)
Ibri Asia/Muscat (—)
Izkī Asia/Muscat (—)
Liwá Asia/Muscat (—)
Muscat Asia/Muscat (—)
Nizwa Asia/Muscat (—)
Qurayyāt Asia/Muscat (—)
Rustaq Asia/Muscat (—)
Saham Asia/Muscat (—)
Salalah Asia/Muscat (—)
Samā’il Asia/Muscat (—)
Seeb Asia/Muscat (—)
Shināş Asia/Muscat (—)
Sohar Asia/Muscat (—)
Sufālat Samā’il Asia/Muscat (—)
Sur Asia/Muscat (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Oman

14 / 14
Thành phố Thời gian
As Suwayq Asia/Muscat (—)
Bawshar Asia/Muscat (—)
Buraimi Asia/Muscat (—)
Ibri Asia/Muscat (—)
Muscat Asia/Muscat (—)
Nizwa Asia/Muscat (—)
Qurayyāt Asia/Muscat (—)
Rustaq Asia/Muscat (—)
Saham Asia/Muscat (—)
Salalah Asia/Muscat (—)
Samā’il Asia/Muscat (—)
Seeb Asia/Muscat (—)
Sohar Asia/Muscat (—)
Sur Asia/Muscat (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Ḩirimt?

Giờ địa phương hiện tại tại Ḩirimt được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Ḩirimt thuộc múi giờ nào?

Ḩirimt sử dụng múi giờ Asia/Muscat.

Khi nào DST bắt đầu tại Ḩirimt?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Ḩirimt?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Ḩirimt là gì?

Ḩirimt còn được gọi là: Ḩirimt, Ḥirimt, Ḩirmut, حرمت.