Thời gian hiện tại tại Hinzenbach, Áo

Cờ Áo

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hinzenbach, Oberösterreich, Áo, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Hinzenbach, Áo

Đồng hồ trực tuyến — Hinzenbach

Europe/Vienna

Đồng hồ trực tuyến — Hinzenbach

Hinzenbach so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Hinzenbach
--:--:--
Europe/Vienna · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Hinzenbach Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Hinzenbach, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hinzenbach
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Hinzenbach
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hinzenbach Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hinzenbach
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hinzenbach

Mặt trời mọc và lặn tại Hinzenbach

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 5 phút 7 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−19 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 5 phút 51 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 19 phút 25 giây
Sun azimuth
↑ 52° NE ↓ 308° NW
Golden hour
05:04–05:53 / 20:19–21:09
Blue hour
04:22–04:39 / 21:34–21:50
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 116° ESE ↓ 234° SW
Độ chiếu sáng
82%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
10.7 ng
Khoảng cách
402.834 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hinzenbach

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hinzenbach

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Hinzenbach

Cần điều chỉnh sau 122 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Hinzenbach, Áo

48.3237, 13.9956

Bản đồ

Hinzenbach là một trong các thành phố của Áo, nằm ở Châu Âu. Dân số của Hinzenbach là 385 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Áo.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Áo
Thành phố Hinzenbach
ISO AT / AUT
Dân số 385
TLD .at
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 48.3237, 13.9956

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Áo

20 / 20
Thành phố Thời gian
Baden bei Wien Europe/Vienna (—)
Bregenz Europe/Vienna (—)
Dornbirn Europe/Vienna (—)
Feldkirch Europe/Vienna (—)
Graz Europe/Vienna (—)
Innsbruck Europe/Vienna (—)
Klagenfurt Europe/Vienna (—)
Linz Europe/Vienna (—)
Lustenau Europe/Vienna (—)
Mödling Europe/Vienna (—)
Saalfelden am Steinernen Meer Europe/Vienna (—)
Salzburg Europe/Vienna (—)
St. Pölten Europe/Vienna (—)
Steyr Europe/Vienna (—)
Traun Europe/Vienna (—)
Viên Europe/Vienna (—)
Villach Europe/Vienna (—)
Wels Europe/Vienna (—)
Wiener Neustadt Europe/Vienna (—)
Wolfsberg Europe/Vienna (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Áo

7 / 7
Thành phố Thời gian
Graz Europe/Vienna (—)
Innsbruck Europe/Vienna (—)
Klagenfurt Europe/Vienna (—)
Linz Europe/Vienna (—)
Salzburg Europe/Vienna (—)
Viên Europe/Vienna (—)
Villach Europe/Vienna (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hinzenbach?

Giờ địa phương hiện tại tại Hinzenbach được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Hinzenbach thuộc múi giờ nào?

Hinzenbach sử dụng múi giờ Europe/Vienna.

Khi nào DST bắt đầu tại Hinzenbach?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Hinzenbach?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Hinzenbach là gì?

Hinzenbach còn được gọi là: Hinzenbach, Хинценбах, 欣岑巴赫.