Thời gian hiện tại tại Hedi, Trung Quốc

Cờ Trung Quốc

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hedi, Shanxi, Trung Quốc, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Hedi, Shanxi, Trung Quốc Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Hedi, Trung Quốc

Đồng hồ trực tuyến — Hedi

Asia/Shanghai

Đồng hồ trực tuyến — Hedi

Hedi so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Hedi
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Hedi.
Hedi
00:00:00
Asia/Shanghai · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Hedi —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hedi
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Hedi
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hedi Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hedi
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hedi

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Hedi

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Hedi, Trung Quốc. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Shanghai và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Hedi

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 26 phút 2 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−131 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 54 phút 56 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 9 giờ 25 phút 20 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
07:03–07:41 / 16:51–17:29
Giờ xanh
06:35–06:46 / 17:46–17:57
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 79° ĐĐB ↓ 277° T
Độ chiếu sáng
26%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
24.5 ng
Khoảng cách
380.628 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hedi

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hedi

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Hedi, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Asia/Shanghai

Giới thiệu về Hedi, Trung Quốc

39.0612, 111.7308

Bản đồ

Hedi là một trong các thành phố của Trung Quốc, nằm ở Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Trung Quốc
Thành phố Hedi
ISO CN / CHN
TLD .cn
Tiền tệ CNY — Yuan Renminbi
Tọa độ 39.0612, 111.7308

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Trung Quốc

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bắc Kinh Asia/Shanghai (—)—
Cáp Nhĩ Tân Asia/Shanghai (—)—
Đông Hoản Asia/Shanghai (—)—
Hàng Châu Asia/Shanghai (—)—
Hợp Phì Asia/Shanghai (—)—
Nam Kinh Asia/Shanghai (—)—
Phật Sơn Asia/Shanghai (—)—
Phố Đông Asia/Shanghai (—)—
Quảng Châu Asia/Shanghai (—)—
Tây An Asia/Shanghai (—)—
Thanh Đảo Asia/Shanghai (—)—
Thành Đô Asia/Shanghai (—)—
Thẩm Dương Asia/Shanghai (—)—
Thâm Quyến Asia/Shanghai (—)—
Thiên Tân Asia/Shanghai (—)—
Thượng Hải Asia/Shanghai (—)—
Tô Châu Asia/Shanghai (—)—
Trùng Khánh Asia/Shanghai (—)—
Vũ Hán Asia/Shanghai (—)—
Wuzhong Asia/Shanghai (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Trung Quốc

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bảo Định Asia/Shanghai (—)—
Đường Sơn Asia/Shanghai (—)—
Hạ Môn Asia/Shanghai (—)—
Hàng Châu Asia/Shanghai (—)—
Minhang Asia/Shanghai (—)—
Nam Ninh Asia/Shanghai (—)—
Phật Sơn Asia/Shanghai (—)—
Phố Đông Asia/Shanghai (—)—
Phúc Châu Asia/Shanghai (—)—
Quý Dương Asia/Shanghai (—)—
Sán Đầu Asia/Shanghai (—)—
Thái Nguyên Asia/Shanghai (—)—
Thanh Đảo Asia/Shanghai (—)—
Thượng Hải Asia/Shanghai (—)—
Trịnh Châu Asia/Shanghai (—)—
Trùng Khánh Asia/Shanghai (—)—
Trường Xuân Asia/Shanghai (—)—
Ürümqi Asia/Urumqi (—)—
Vô Tích Asia/Shanghai (—)—
Vũ Hán Asia/Shanghai (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Shanxi

18 / 18
Thành phố ▲Thời gian
Changzhi Asia/Shanghai (—)—
Changzhi Asia/Shanghai (—)—
Datong Asia/Shanghai (—)—
Gutao Asia/Shanghai (—)—
Jiexiu Asia/Shanghai (—)—
Jincheng Asia/Shanghai (—)—
Jinzhong Asia/Shanghai (—)—
Linfen Asia/Shanghai (—)—
Lüliang Asia/Shanghai (—)—
Shuozhou Asia/Shanghai (—)—
Thái Nguyên Asia/Shanghai (—)—
Xinzhi Asia/Shanghai (—)—
Xinzhou Asia/Shanghai (—)—
Yangjiaying Asia/Shanghai (—)—
Yangquan Asia/Shanghai (—)—
Yongji Asia/Shanghai (—)—
Yuanping Asia/Shanghai (—)—
Yuncheng Asia/Shanghai (—)—

Các quận và hạt của Shanxi

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hedi?

Giờ địa phương hiện tại ở Hedi là —.

Hedi thuộc múi giờ nào?

Hedi sử dụng múi giờ Asia/Shanghai.

Khi nào DST bắt đầu tại Hedi?

Hedi không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Hedi?

Hedi không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Hedi là gì?

Hedi còn được gọi là: Hedi, 河底.

Thời gian hiện tại tại Hedi, Trung Quốc