Thời gian hiện tại tại Haysyn, Ukraina

Cờ Ukraina

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Haysyn, Vinnytsia, Ukraina, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Haysyn, Vinnytsia, Ukraina Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Haysyn, Ukraina

Đồng hồ trực tuyến — Haysyn

Europe/Kyiv

Đồng hồ trực tuyến — Haysyn

Haysyn so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Haysyn
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Haysyn.
Haysyn
00:00:00
Europe/Kyiv · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Haysyn —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Haysyn
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Haysyn
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Haysyn Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Haysyn
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Haysyn

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Haysyn

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Haysyn, Ukraina. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Kyiv và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Haysyn

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 6 phút 28 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−199 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 10 phút 30 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 15 phút 9 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 109° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
06:42–07:28 / 16:03–16:49
Giờ xanh
06:09–06:22 / 17:09–17:21
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết sau rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 53° ĐB ↓ 315° TB
Độ chiếu sáng
93%
Chòm sao
Song Tử
Tuổi
17.3 ng
Khoảng cách
364.470 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Haysyn

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Haysyn

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



03:00 04:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:00 03:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Haysyn, Ukraina

48.8129, 29.3792

Bản đồ

Haysyn là một trong các thành phố của Ukraina, nằm ở Châu Âu. Dân số của Haysyn là 25.735 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ukraina
Thành phố Haysyn
ISO UA / UKR
Dân số 25.735
TLD .ua
Tiền tệ UAH — Hryvnia
Tọa độ 48.8129, 29.3792

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ukraina

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Cherkasy Europe/Kyiv (—)—
Chernihiv Europe/Kyiv (—)—
Chernivtsi Europe/Kyiv (—)—
Dnipro Europe/Kyiv (—)—
Donetsk Europe/Kyiv (—)—
Kharkiv Europe/Kyiv (—)—
Khmelnytskyi Europe/Kyiv (—)—
Kiev Europe/Kyiv (—)—
Kryvyi Rih Europe/Kyiv (—)—
Luhansk Europe/Kyiv (—)—
Lviv Europe/Kyiv (—)—
Makiyivka Europe/Kyiv (—)—
Mykolayiv Europe/Kyiv (—)—
Odessa Europe/Kyiv (—)—
Poltava Europe/Kyiv (—)—
Sevastopol Europe/Simferopol (—)—
Simferopol Europe/Simferopol (—)—
Vinnytsia Europe/Kyiv (—)—
Zaporizhzhya Europe/Kyiv (—)—
Zhytomyr Europe/Kyiv (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ukraina

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Cherkasy Europe/Kyiv (—)—
Chernihiv Europe/Kyiv (—)—
Dnipro Europe/Kyiv (—)—
Donetsk Europe/Kyiv (—)—
Horlivka Europe/Kyiv (—)—
Kamyanets-Podilskyi Europe/Kyiv (—)—
Konotop Europe/Kyiv (—)—
Kremenchuk Europe/Kyiv (—)—
Kropyvnytskyi Europe/Kyiv (—)—
Kryvyi Rih Europe/Kyiv (—)—
Lisichansk Europe/Kyiv (—)—
Luhansk Europe/Kyiv (—)—
Mariupol Europe/Kyiv (—)—
Melitopol Europe/Kyiv (—)—
Nikopol Europe/Kyiv (—)—
Poltava Europe/Kyiv (—)—
Sumy Europe/Kyiv (—)—
Vinnytsia Europe/Kyiv (—)—
Yevpatoriya Europe/Simferopol (—)—
Zhytomyr Europe/Kyiv (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Vinnytsia

13 / 13
Thành phố ▲Thời gian
Bar Europe/Kyiv (—)—
Bershad Europe/Kyiv (—)—
Hnivan Europe/Kyiv (—)—
Illintsi Europe/Kyiv (—)—
Kalynivka Europe/Kyiv (—)—
Khmilnyk Europe/Kyiv (—)—
Kozyatyn Europe/Kyiv (—)—
Ladyzhyn Europe/Kyiv (—)—
Mohyliv-Podilskyy Europe/Kyiv (—)—
Nemyriv Europe/Kyiv (—)—
Tulchyn Europe/Kyiv (—)—
Yampil Europe/Kyiv (—)—
Zhmerynka Europe/Kyiv (—)—

Các quận và hạt của Vinnytsia

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Haysyn?

Giờ địa phương hiện tại ở Haysyn là —.

Haysyn thuộc múi giờ nào?

Haysyn sử dụng múi giờ Europe/Kyiv.

Khi nào DST bắt đầu tại Haysyn?

Giờ mùa hè ở Haysyn bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Haysyn?

Giờ mùa hè ở Haysyn kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Haysyn là gì?

Haysyn còn được gọi là: Haysyn, Гайсин, Haïssyn, Haisyn, Hajsin, Hajssyn, Hajsyn, האיסין, ガイシン.

Thời gian hiện tại tại Haysyn, Ukraina