Thời gian hiện tại tại Hassi Bahbah, An-ghê-ri (Algeria)

Cờ An-ghê-ri (Algeria)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hassi Bahbah, Djelfa, An-ghê-ri (Algeria), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Hassi Bahbah, Djelfa, An-ghê-ri (Algeria) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Hassi Bahbah, An-ghê-ri (Algeria)

Đồng hồ trực tuyến — Hassi Bahbah

Africa/Algiers

Đồng hồ trực tuyến — Hassi Bahbah

Hassi Bahbah so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Hassi Bahbah
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Hassi Bahbah.
Hassi Bahbah
00:00:00
Africa/Algiers · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Hassi Bahbah —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hassi Bahbah
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Hassi Bahbah
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hassi Bahbah Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hassi Bahbah
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hassi Bahbah

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Hassi Bahbah

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Hassi Bahbah, An-ghê-ri (Algeria). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Algiers và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Hassi Bahbah

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 44 phút 43 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−116 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 31 phút 12 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 47 phút 42 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 107° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
07:08–07:44 / 17:18–17:53
Giờ xanh
06:42–06:52 / 18:09–18:19
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 61° ĐĐB ↓ 296° TTB
Độ chiếu sáng
55%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
21.7 ng
Khoảng cách
371.334 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hassi Bahbah

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hassi Bahbah

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Hassi Bahbah, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Algiers

Giới thiệu về Hassi Bahbah, An-ghê-ri (Algeria)

35.0711, 3.0299

Bản đồ

Hassi Bahbah là một trong các thành phố của An-ghê-ri (Algeria), nằm ở Châu Phi. Dân số của Hassi Bahbah là 77.000 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia An-ghê-ri (Algeria)
Thành phố Hassi Bahbah
ISO DZ / DZA
Dân số 77.000
TLD .dz
Tiền tệ DZD — Dinar
Tọa độ 35.0711, 3.0299

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của An-ghê-ri (Algeria)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Algiers Africa/Algiers (—)—
Annaba Africa/Algiers (—)—
Bab Ezzouar Africa/Algiers (—)—
Batna City Africa/Algiers (—)—
Bechar Africa/Algiers (—)—
Béjaïa Africa/Algiers (—)—
Biskra Africa/Algiers (—)—
Blida Africa/Algiers (—)—
Chlef Africa/Algiers (—)—
Constantine Africa/Algiers (—)—
Djelfa Africa/Algiers (—)—
El Oued Africa/Algiers (—)—
Oran Africa/Algiers (—)—
Ouargla Africa/Algiers (—)—
Sétif Africa/Algiers (—)—
Sidi Bel Abbes Africa/Algiers (—)—
Skikda Africa/Algiers (—)—
Tébessa Africa/Algiers (—)—
Tiaret Africa/Algiers (—)—
Tlemcen Africa/Algiers (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của An-ghê-ri (Algeria)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aïn Oussera Africa/Algiers (—)—
Bab Ezzouar Africa/Algiers (—)—
Baraki Africa/Algiers (—)—
Barika Africa/Algiers (—)—
Bechar Africa/Algiers (—)—
Béjaïa Africa/Algiers (—)—
Djelfa Africa/Algiers (—)—
El Achir Africa/Algiers (—)—
Guelma Africa/Algiers (—)—
Jijel Africa/Algiers (—)—
Khenchela Africa/Algiers (—)—
Laghouat Africa/Algiers (—)—
M'Sila Africa/Algiers (—)—
Mascara Africa/Algiers (—)—
Mostaganem Africa/Algiers (—)—
Oran Africa/Algiers (—)—
Relizane Africa/Algiers (—)—
Rouiba Africa/Algiers (—)—
Sétif Africa/Algiers (—)—
Tlemcen Africa/Algiers (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Djelfa

8 / 8
Thành phố ▲Thời gian
’Aïn el Bell Africa/Algiers (—)—
Aïn Oussera Africa/Algiers (—)—
Birine Africa/Algiers (—)—
Charef Africa/Algiers (—)—
Dar Chioukh Africa/Algiers (—)—
El Idrissia Africa/Algiers (—)—
Feidh el Botma Africa/Algiers (—)—
Messaad Africa/Algiers (—)—

Các quận và hạt của Djelfa

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hassi Bahbah?

Giờ địa phương hiện tại ở Hassi Bahbah là —.

Hassi Bahbah thuộc múi giờ nào?

Hassi Bahbah sử dụng múi giờ Africa/Algiers.

Khi nào DST bắt đầu tại Hassi Bahbah?

Hassi Bahbah không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Hassi Bahbah?

Hassi Bahbah không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Hassi Bahbah là gì?

Hassi Bahbah còn được gọi là: Hassi Bahbah.

Thời gian hiện tại tại Hassi Bahbah, An-ghê-ri (Algeria)