Thời gian hiện tại tại Hamrångefjärden, Thụy Điển

Cờ Thụy Điển

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hamrångefjärden, Gävleborg, Thụy Điển, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Hamrångefjärden, Gävleborg, Thụy Điển Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Hamrångefjärden, Thụy Điển

Đồng hồ trực tuyến — Hamrångefjärden

Europe/Stockholm

Đồng hồ trực tuyến — Hamrångefjärden

Hamrångefjärden so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Hamrångefjärden
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Hamrångefjärden.
Hamrångefjärden
00:00:00
Europe/Stockholm · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Hamrångefjärden —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hamrångefjärden
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Hamrångefjärden
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hamrångefjärden Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hamrångefjärden
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hamrångefjärden

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Hamrångefjärden

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Hamrångefjärden, Thụy Điển. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Stockholm và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Hamrångefjärden

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 9 giờ 1 phút 30 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−330 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 19 giờ 14 phút 1 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 5 giờ 33 phút 54 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 115° ĐĐN ↓ 244° TTN
Giờ vàng
07:04–08:11 / 14:58–16:05
Giờ xanh
06:18–06:36 / 16:34–16:51
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 48° ĐB ↓ 335° BTB
Độ chiếu sáng
98%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
16.2 ng
Khoảng cách
365.516 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hamrångefjärden

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hamrångefjärden

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Hamrångefjärden, Thụy Điển

60.9000, 17.0667

Bản đồ

Hamrångefjärden là một trong các thành phố của Thụy Điển, nằm ở Châu Âu. Dân số của Hamrångefjärden là 546 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Thụy Điển
Thành phố Hamrångefjärden
ISO SE / SWE
Dân số 546
TLD .se
Tiền tệ SEK — Krona
Tọa độ 60.9000, 17.0667

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Thụy Điển

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Borås Europe/Stockholm (—)—
Gävle Europe/Stockholm (—)—
Gothenburg Europe/Stockholm (—)—
Haninge Europe/Stockholm (—)—
Helsingborg Europe/Stockholm (—)—
Huddinge Europe/Stockholm (—)—
Jönköping Europe/Stockholm (—)—
Linköping Europe/Stockholm (—)—
Luleå Europe/Stockholm (—)—
Lund Europe/Stockholm (—)—
Malmö Europe/Stockholm (—)—
Norrköping Europe/Stockholm (—)—
Örebro Europe/Stockholm (—)—
Södertälje Europe/Stockholm (—)—
Sollentuna Europe/Stockholm (—)—
Stockholm Europe/Stockholm (—)—
Umeå Europe/Stockholm (—)—
Uppsala Europe/Stockholm (—)—
Västerås Europe/Stockholm (—)—
Vaxjo Europe/Stockholm (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Thụy Điển

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Borås Europe/Stockholm (—)—
Gävle Europe/Stockholm (—)—
Halmstad Europe/Stockholm (—)—
Helsingborg Europe/Stockholm (—)—
Jönköping Europe/Stockholm (—)—
Luleå Europe/Stockholm (—)—
Lund Europe/Stockholm (—)—
Norrköping Europe/Stockholm (—)—
Örebro Europe/Stockholm (—)—
Östersund Europe/Stockholm (—)—
Skövde Europe/Stockholm (—)—
Södertälje Europe/Stockholm (—)—
Sollentuna Europe/Stockholm (—)—
Stockholm Europe/Stockholm (—)—
Tumba Europe/Stockholm (—)—
Umeå Europe/Stockholm (—)—
Upplands Vasby Europe/Stockholm (—)—
Vallentuna Europe/Stockholm (—)—
Varberg Europe/Stockholm (—)—
Västerås Europe/Stockholm (—)—

Các quận và hạt của Gävleborg

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hamrångefjärden?

Giờ địa phương hiện tại ở Hamrångefjärden là —.

Hamrångefjärden thuộc múi giờ nào?

Hamrångefjärden sử dụng múi giờ Europe/Stockholm.

Khi nào DST bắt đầu tại Hamrångefjärden?

Giờ mùa hè ở Hamrångefjärden bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Hamrångefjärden?

Giờ mùa hè ở Hamrångefjärden kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Hamrångefjärden là gì?

Hamrångefjärden còn được gọi là: Hamrångefjärden.

Thời gian hiện tại tại Hamrångefjärden, Thụy Điển