Thời gian hiện tại tại Hadzynka, Ukraina

Cờ Ukraina

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Hadzynka, Zhytomyr Oblast, Ukraina, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Hadzynka, Ukraina

Đồng hồ trực tuyến — Hadzynka

Europe/Kyiv

Đồng hồ trực tuyến — Hadzynka

Hadzynka so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Hadzynka
--:--:--
Europe/Kyiv · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Hadzynka Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Hadzynka, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Hadzynka
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Hadzynka
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Hadzynka Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Hadzynka
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Hadzynka

Mặt trời mọc và lặn tại Hadzynka

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 23 phút 4 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−37 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 25 phút 26 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 1 phút 29 giây
Sun azimuth
↑ 50° NE ↓ 309° NW
Golden hour
04:56–05:48 / 20:27–21:19
Blue hour
04:11–04:29 / 21:46–22:04
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 136° SE ↓ 223° SW
Độ chiếu sáng
98%
Constellation
Nhân Mã
Tuổi
13.3 ng
Khoảng cách
406.254 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Hadzynka

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Hadzynka

Đang áp dụng — GMT+3

Lần đổi giờ tiếp theo tại Hadzynka

Cần điều chỉnh sau 119 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Hadzynka, Ukraina

50.3042, 28.8258

Bản đồ

Hadzynka là một trong các thành phố của Ukraina, nằm ở Châu Âu. Dân số của Hadzynka là 625 người, chiếm khoảng ~0.00% tổng dân số của Ukraina.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ukraina
Thành phố Hadzynka
ISO UA / UKR
Dân số 625
TLD .ua
Tiền tệ UAH — Hryvnia
Tọa độ 50.3042, 28.8258

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ukraina

20 / 20
Thành phố Thời gian
Cherkasy Europe/Kyiv (—)
Chernihiv Europe/Kyiv (—)
Chernivtsi Europe/Kyiv (—)
Dnipro Europe/Kyiv (—)
Donetsk Europe/Kyiv (—)
Kharkiv Europe/Kyiv (—)
Khmelnytskyi Europe/Kyiv (—)
Ki ép Europe/Kyiv (—)
Kryvyi Rih Europe/Kyiv (—)
Luhansk Europe/Kyiv (—)
Lviv Europe/Kyiv (—)
Makiivka Europe/Kyiv (—)
Mykolayiv Europe/Kyiv (—)
Odessa Europe/Kyiv (—)
Poltava Europe/Kyiv (—)
Sevastopol Europe/Simferopol (—)
Simferopol Europe/Simferopol (—)
Vinnytsia Europe/Kyiv (—)
Zaporizhzhya Europe/Kyiv (—)
Zhytomyr Europe/Kyiv (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ukraina

20 / 20
Thành phố Thời gian
Alchevs'k Europe/Kyiv (—)
Berdychiv Europe/Kyiv (—)
Dovzhansk Europe/Kyiv (—)
Drohobych Europe/Kyiv (—)
Kerch Europe/Simferopol (—)
Khmelnytskyi Europe/Kyiv (—)
Khrustalnyi Europe/Kyiv (—)
Ki ép Europe/Kyiv (—)
Kramatorsk Europe/Kyiv (—)
Kremenchuk Europe/Kyiv (—)
Pavlohrad Europe/Kyiv (—)
Pervomaisk Europe/Kyiv (—)
Rivne Europe/Kyiv (—)
Sevastopol Europe/Simferopol (—)
Sheptytskyi Europe/Kyiv (—)
Simferopol Europe/Simferopol (—)
Sumy Europe/Kyiv (—)
Uzhhorod Europe/Kyiv (—)
Yenakiyeve Europe/Kyiv (—)
Yevpatoriya Europe/Simferopol (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Hadzynka?

Giờ địa phương hiện tại tại Hadzynka được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Hadzynka thuộc múi giờ nào?

Hadzynka sử dụng múi giờ Europe/Kyiv.

Khi nào DST bắt đầu tại Hadzynka?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Hadzynka?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Hadzynka là gì?

Hadzynka còn được gọi là: Gadzinka, Gazinka, Hadzynka, Гадзинка.