Thời gian hiện tại tại Gunjače, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

Cờ Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gunjače, Federation of B&H, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Gunjače, Federation of B&H, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Gunjače, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

Đồng hồ trực tuyến — Gunjače

Europe/Sarajevo

Đồng hồ trực tuyến — Gunjače

Gunjače so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Gunjače
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Gunjače.
Gunjače
00:00:00
Europe/Sarajevo · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Gunjače —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gunjače
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Gunjače
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gunjače Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gunjače
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gunjače

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Gunjače

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Gunjače, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Sarajevo và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Gunjače

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 3 phút 24 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−156 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 29 phút 32 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 52 phút 59 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 111° ĐĐN ↓ 249° TTN
Giờ vàng
06:29–07:11 / 15:50–16:32
Giờ xanh
05:58–06:10 / 16:51–17:02
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 89° Đ ↓ 267° T
Độ chiếu sáng
15%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
25.8 ng
Khoảng cách
385.171 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gunjače

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gunjače

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Gunjače, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

44.0336, 18.0961

Bản đồ

Gunjače là một trong các thành phố của Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina), nằm ở Châu Âu.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)
Thành phố Gunjače
ISO BA / BIH
TLD .ba
Tiền tệ BAM — Marka
Tọa độ 44.0336, 18.0961

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Banja Luka Europe/Sarajevo (—)—
Bihać Europe/Sarajevo (—)—
Bijeljina Europe/Sarajevo (—)—
Brčko Europe/Sarajevo (—)—
Bugojno Europe/Sarajevo (—)—
Cazin Europe/Sarajevo (—)—
Doboj Europe/Sarajevo (—)—
Goražde Europe/Sarajevo (—)—
Ilidža Europe/Sarajevo (—)—
Konjic Europe/Sarajevo (—)—
Lukavac Europe/Sarajevo (—)—
Mostar Europe/Sarajevo (—)—
Prijedor Europe/Sarajevo (—)—
Sarajevo Europe/Sarajevo (—)—
Travnik Europe/Sarajevo (—)—
Trebinje Europe/Sarajevo (—)—
Tuzla Europe/Sarajevo (—)—
Velika Kladuša Europe/Sarajevo (—)—
Visoko Europe/Sarajevo (—)—
Zenica Europe/Sarajevo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bihać Europe/Sarajevo (—)—
Brčko Europe/Sarajevo (—)—
Dubica Europe/Sarajevo (—)—
Foca Europe/Sarajevo (—)—
Goražde Europe/Sarajevo (—)—
Gračanica Europe/Sarajevo (—)—
Kakanj Europe/Sarajevo (—)—
Livno Europe/Sarajevo (—)—
Ljubuški Europe/Sarajevo (—)—
Lukavac Europe/Sarajevo (—)—
Novi Travnik Europe/Sarajevo (—)—
Prijedor Europe/Sarajevo (—)—
Siroki Brijeg Europe/Sarajevo (—)—
Stijena Europe/Sarajevo (—)—
Travnik Europe/Sarajevo (—)—
Tuzla Europe/Sarajevo (—)—
Visoko Europe/Sarajevo (—)—
Zenica Europe/Sarajevo (—)—
Žepče Europe/Sarajevo (—)—
Živinice Europe/Sarajevo (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Federation of B&H

6 / 6
Thành phố ▲Thời gian
Bosanska Krupa Europe/Sarajevo (—)—
Gračanica Europe/Sarajevo (—)—
Gradačac Europe/Sarajevo (—)—
Sanski Most Europe/Sarajevo (—)—
Zavidovići Europe/Sarajevo (—)—
Živinice Europe/Sarajevo (—)—

Các quận và hạt của Federation of B&H

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gunjače?

Giờ địa phương hiện tại ở Gunjače là —.

Gunjače thuộc múi giờ nào?

Gunjače sử dụng múi giờ Europe/Sarajevo.

Khi nào DST bắt đầu tại Gunjače?

Giờ mùa hè ở Gunjače bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Gunjače?

Giờ mùa hè ở Gunjače kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Gunjače là gì?

Gunjače còn được gọi là: Gunjače.

Thời gian hiện tại tại Gunjače, Bô-xni-a Héc-xê-gô-vi-na (Bosnia và Herzegovina)