Thời gian hiện tại tại Guermari, Sát (Chad)

Cờ Sát (Chad)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Guermari, Hadjer-Lamis, Sát (Chad), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Guermari, Sát (Chad)

Đồng hồ trực tuyến — Guermari

Africa/Ndjamena

Đồng hồ trực tuyến — Guermari

Guermari so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Guermari
00:00:00
Africa/Ndjamena · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Guermari Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Guermari, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Guermari
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Guermari
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Guermari Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Guermari
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Guermari

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Guermari

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Guermari, Sát (Chad). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Ndjamena và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Guermari

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 34 phút 50 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−36 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 53 phút 4 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 22 phút 13 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 74° ĐĐB ↓ 285° TTB
Giờ vàng
05:45–06:14 / 17:50–18:19
Giờ xanh
05:23–05:31 / 18:33–18:42
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 71° ĐĐB ↓ 286° TTB
Độ chiếu sáng
0%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
29.2 ng
Khoảng cách
366.110 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Guermari

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Guermari

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Guermari, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Ndjamena

Giới thiệu về Guermari, Sát (Chad)

12.8703, 15.6136

Bản đồ

Guermari là một trong các thành phố của Sát (Chad), nằm ở Châu Phi. Dân số của Guermari là 0 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Sát (Chad)
Thành phố Guermari
ISO TD / TCD
Dân số 0
TLD .td
Tiền tệ XAF — Franc
Tọa độ 12.8703, 15.6136

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Sát (Chad)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Abéché Africa/Ndjamena (—)
Am Timan Africa/Ndjamena (—)
Bébédja Africa/Ndjamena (—)
Bitkine Africa/Ndjamena (—)
Bol Africa/Ndjamena (—)
Bongor Africa/Ndjamena (—)
Déressia Africa/Ndjamena (—)
Doba Africa/Ndjamena (—)
Faya-Largeau Africa/Ndjamena (—)
Goz Beida Africa/Ndjamena (—)
Iriba Africa/Ndjamena (—)
Kelo Africa/Ndjamena (—)
Koumra Africa/Ndjamena (—)
Mao Africa/Ndjamena (—)
Massakory Africa/Ndjamena (—)
Mongo Africa/Ndjamena (—)
Moundou Africa/Ndjamena (—)
N'Djamena Africa/Ndjamena (—)
Pala Africa/Ndjamena (—)
Sarh Africa/Ndjamena (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Sát (Chad)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Amdjarass Africa/Ndjamena (—)
Baïbokoum Africa/Ndjamena (—)
Bébédja Africa/Ndjamena (—)
Béré Africa/Ndjamena (—)
Bol Africa/Ndjamena (—)
Faya-Largeau Africa/Ndjamena (—)
Fianga Africa/Ndjamena (—)
Guelendeng Africa/Ndjamena (—)
Iriba Africa/Ndjamena (—)
Kelo Africa/Ndjamena (—)
Kyabé Africa/Ndjamena (—)
Mandelia Africa/Ndjamena (—)
Mangalmé Africa/Ndjamena (—)
Mao Africa/Ndjamena (—)
Maro Africa/Ndjamena (—)
Mboursou Léré Africa/Ndjamena (—)
Melfi Africa/Ndjamena (—)
Moissala Africa/Ndjamena (—)
Moundou Africa/Ndjamena (—)
Ngama Africa/Ndjamena (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Guermari?

Giờ địa phương hiện tại ở Guermari là —.

Guermari thuộc múi giờ nào?

Guermari sử dụng múi giờ Africa/Ndjamena.

Khi nào DST bắt đầu tại Guermari?

Guermari không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Guermari?

Guermari không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Guermari là gì?

Guermari còn được gọi là: Germari, Guermari.