Thời gian hiện tại tại Grudziądz, Ba Lan

Cờ Ba Lan

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Grudziądz, Kujawsko-Pomorskie Voivodship, Ba Lan, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Đồng hồ trực tuyến — Grudziądz, Ba Lan

Đồng hồ trực tuyến — Grudziądz

Europe/Warsaw

Đồng hồ trực tuyến — Grudziądz

Grudziądz so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Grudziądz
--:--:--
Europe/Warsaw · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Grudziądz Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là --:-- tại Grudziądz, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Grudziądz
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Grudziądz
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Grudziądz Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Grudziądz
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Grudziądz

Mặt trời mọc và lặn tại Grudziądz

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 57 phút 26 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−57 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 17 giờ 2 phút 4 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 7 giờ 28 phút 17 giây
Sun azimuth
↑ 47° NE ↓ 313° NW
Golden hour
04:19–05:17 / 20:19–21:17
Blue hour
03:27–03:49 / 21:47–22:09
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 141° SE ↓ 225° SW
Độ chiếu sáng
100%
Constellation
Ma Kết
Tuổi
15.1 ng
Khoảng cách
404.705 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Grudziądz

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Grudziądz

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Grudziądz

Cần điều chỉnh sau 118 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

00:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



01:00 02:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



01:00 00:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Grudziądz, Ba Lan

53.4841, 18.7537

Bản đồ

Grudziądz là một trong các thành phố của Ba Lan, nằm ở Châu Âu. Dân số của Grudziądz là 92.552 người, chiếm khoảng ~0.2% tổng dân số của Ba Lan.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Ba Lan
Thành phố Grudziądz
ISO PL / POL
Dân số 92.552
TLD .pl
Tiền tệ PLN — Zloty
Tọa độ 53.4841, 18.7537

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Ba Lan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Bialystok Europe/Warsaw (—)
Bydgoszcz Europe/Warsaw (—)
Częstochowa Europe/Warsaw (—)
Gdansk Europe/Warsaw (—)
Gdynia Europe/Warsaw (—)
Gliwice Europe/Warsaw (—)
Katowice Europe/Warsaw (—)
Kielce Europe/Warsaw (—)
Kraków Europe/Warsaw (—)
Lodz Europe/Warsaw (—)
Lublin Europe/Warsaw (—)
Mokotów Europe/Warsaw (—)
Poznan Europe/Warsaw (—)
Radom Europe/Warsaw (—)
Rzeszów Europe/Warsaw (—)
Sosnowiec Europe/Warsaw (—)
Szczecin Europe/Warsaw (—)
Torun Europe/Warsaw (—)
Warszawa Europe/Warsaw (—)
Wroclaw Europe/Warsaw (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Ba Lan

20 / 20
Thành phố Thời gian
Chorzów Europe/Warsaw (—)
Gdansk Europe/Warsaw (—)
Gdynia Europe/Warsaw (—)
Gliwice Europe/Warsaw (—)
Gniezno Europe/Warsaw (—)
Grudziądz Europe/Warsaw (—)
Jastrzębie Zdrój Europe/Warsaw (—)
Kalisz Europe/Warsaw (—)
Kielce Europe/Warsaw (—)
Konin Europe/Warsaw (—)
Kraków Europe/Warsaw (—)
Mokotów Europe/Warsaw (—)
Przemyśl Europe/Warsaw (—)
Suwałki Europe/Warsaw (—)
Warszawa-Śródmieście Europe/Warsaw (—)
Wola Europe/Warsaw (—)
Wroclaw Europe/Warsaw (—)
Zamość Europe/Warsaw (—)
Zgierz Europe/Warsaw (—)
Zielona Góra Europe/Warsaw (—)

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Grudziądz?

Giờ địa phương hiện tại tại Grudziądz được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Grudziądz thuộc múi giờ nào?

Grudziądz sử dụng múi giờ Europe/Warsaw.

Khi nào DST bắt đầu tại Grudziądz?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Grudziądz?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Grudziądz là gì?

Grudziądz còn được gọi là: Graudenz, 그루지옹츠, Grëdządz, Grudzëndz, Grudziadz, Grudziądz, Grudziondzas, Grudzjondza, Grudźůndz, Груджьондз, Грудзендз, Грудзёндз, Грудзьондз, Груђондз, غروجونتس, گروجونتس, กรูจอนตส์, グルジョンツ, 格魯瓊茲.