Thời gian hiện tại tại Gerbole, Italia (Ý)

Cờ Italia (Ý)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gerbole, Piedmont, Italia (Ý), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Gerbole, Piedmont, Italia (Ý) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Gerbole, Italia (Ý)

Đồng hồ trực tuyến — Gerbole

Europe/Rome

Đồng hồ trực tuyến — Gerbole

Gerbole so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Gerbole
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Gerbole.
Gerbole
00:00:00
Europe/Rome · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Gerbole —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gerbole
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Gerbole
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gerbole Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gerbole
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gerbole

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Gerbole

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Gerbole, Italia (Ý). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Rome và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Gerbole

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 32 phút 54 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−176 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 37 phút 7 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 45 phút 57 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 254° TTN
Giờ vàng
07:57–08:38 / 17:49–18:30
Giờ xanh
07:27–07:38 / 18:48–19:00
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 88° Đ ↓ 286° TTB
Độ chiếu sáng
96%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
12.9 ng
Khoảng cách
376.480 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gerbole

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gerbole

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Gerbole

Cần điều chỉnh sau 1 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

02:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Gerbole, Italia (Ý)

45.0012, 7.5067

Bản đồ

Gerbole là một trong các thành phố của Italia (Ý), nằm ở Châu Âu. Dân số của Gerbole là 5.868 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Italia (Ý)
Thành phố Gerbole
ISO IT / ITA
Dân số 5.868
TLD .it
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 45.0012, 7.5067

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Italia (Ý)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bari Europe/Rome (—)—
Bologna Europe/Rome (—)—
Brescia Europe/Rome (—)—
Catania Europe/Rome (—)—
Florence Europe/Rome (—)—
Genova Europe/Rome (—)—
Messina Europe/Rome (—)—
Milan Europe/Rome (—)—
Modena Europe/Rome (—)—
Napoli Europe/Rome (—)—
Padua Europe/Rome (—)—
Palermo Europe/Rome (—)—
Parma Europe/Rome (—)—
Prato Europe/Rome (—)—
Reggio Calabria Europe/Rome (—)—
Roma Europe/Rome (—)—
Taranto Europe/Rome (—)—
Torino Europe/Rome (—)—
Trieste Europe/Rome (—)—
Verona Europe/Rome (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Italia (Ý)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Andria Europe/Rome (—)—
Arezzo Europe/Rome (—)—
Bologna Europe/Rome (—)—
Bolzano Europe/Rome (—)—
Cesena Europe/Rome (—)—
Ferrara Europe/Rome (—)—
Foggia Europe/Rome (—)—
Genova Europe/Rome (—)—
Livorno Europe/Rome (—)—
Milan Europe/Rome (—)—
Napoli Europe/Rome (—)—
Novara Europe/Rome (—)—
Prato Europe/Rome (—)—
Reggio Calabria Europe/Rome (—)—
Roma Europe/Rome (—)—
Taranto Europe/Rome (—)—
Terni Europe/Rome (—)—
Torino Europe/Rome (—)—
Trieste Europe/Rome (—)—
Udine Europe/Rome (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Piedmont

19 / 19
Thành phố ▲Thời gian
Alessandria Europe/Rome (—)—
Asti Europe/Rome (—)—
Biella Europe/Rome (—)—
Casale Monferrato Europe/Rome (—)—
Chieri Europe/Rome (—)—
Collegno Europe/Rome (—)—
Cuneo Europe/Rome (—)—
Grugliasco Europe/Rome (—)—
Moncalieri Europe/Rome (—)—
Nichelino Europe/Rome (—)—
Novara Europe/Rome (—)—
Novi Ligure Europe/Rome (—)—
Pallanza-Intra-Suna Europe/Rome (—)—
Pinerolo Europe/Rome (—)—
Rivoli Europe/Rome (—)—
Settimo Torinese Europe/Rome (—)—
Venaria Reale Europe/Rome (—)—
Verbania Europe/Rome (—)—
Vercelli Europe/Rome (—)—

Các quận và hạt của Piedmont

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gerbole?

Giờ địa phương hiện tại ở Gerbole là —.

Gerbole thuộc múi giờ nào?

Gerbole sử dụng múi giờ Europe/Rome.

Khi nào DST bắt đầu tại Gerbole?

Giờ mùa hè ở Gerbole bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Gerbole?

Giờ mùa hè ở Gerbole kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Gerbole là gì?

Gerbole còn được gọi là: Gerbole.

Thời gian hiện tại tại Gerbole, Italia (Ý)