Thời gian hiện tại tại Gander, Canada (Gia Nã Đại)

Cờ Canada (Gia Nã Đại)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gander, Newfoundland and Labrador, Canada (Gia Nã Đại), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Gander, Newfoundland and Labrador, Canada (Gia Nã Đại) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Gander, Canada (Gia Nã Đại)

Đồng hồ trực tuyến — Gander

America/St_Johns

Đồng hồ trực tuyến — Gander

Gander so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Gander
--:--:--
America/St_Johns · UTC
Giờ của bạn
--:--:--
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Gander Buổi tối
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Có thể phù hợp
Hiện là --:-- tại Gander, Buổi tối.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gander
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Gander
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gander Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gander
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Sau 116 ngày — đồng hồ chuyển tiến 1 giờ
Chủ Nhật, 26 tháng 4, 1970 · 01:59 → 03:01 · Độ lệch mới: UTC−2:30

Mặt trời mọc và lặn tại Gander

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 16 giờ 11 phút 23 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−15 giây
Longest day
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 11 phút 52 giây
Shortest day
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 13 phút 53 giây
Sun azimuth
↑ 52° NE ↓ 308° NW
Golden hour
05:05–05:55 / 20:26–21:16
Blue hour
04:22–04:39 / 21:42–21:59
Zodiac sign
Cự Giải

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Moon azimuth
↑ 110° ESE ↓ 239° WSW
Độ chiếu sáng
76%
Constellation
Bọ Cạp
Tuổi
9.9 ng
Khoảng cách
400.499 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gander

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gander

Đang áp dụng — GMT-2:30

Lần đổi giờ tiếp theo tại Gander

Cần điều chỉnh sau 130 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

03:30

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



05:30 06:30 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



04:30 03:30 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Gander, Canada (Gia Nã Đại)

48.9562, -54.6165

Bản đồ

Gander là một trong các thành phố của Canada (Gia Nã Đại), nằm ở Bắc Mỹ. Dân số của Gander là 11.880 người, chiếm khoảng ~0.03% tổng dân số của Canada (Gia Nã Đại).

Châu lục Bắc Mỹ
Quốc gia Canada (Gia Nã Đại)
Thành phố Gander
ISO CA / CAN
Dân số 11.880
TLD .ca
Tiền tệ CAD — Dollar
Tọa độ 48.9562, -54.6165

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Canada (Gia Nã Đại)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Brampton America/Toronto (UTC-4)01:32:10
Calgary America/Edmonton (UTC-6)23:32:10
Edmonton America/Edmonton (UTC-6)23:32:10
Etobicoke America/Toronto (UTC-4)01:32:10
Gatineau America/Toronto (UTC-4)01:32:10
Halifax America/Halifax (UTC-3)02:32:10
Hamilton America/Toronto (UTC-4)01:32:10
Laval America/Toronto (UTC-4)01:32:10
London America/Toronto (UTC-4)01:32:10
Markham America/Toronto (UTC-4)01:32:10
Mississauga America/Toronto (UTC-4)01:32:10
Montréal America/Toronto (UTC-4)01:32:10
Ottawa America/Toronto (UTC-4)01:32:10
Surrey America/Vancouver (UTC-7)22:32:10
Thành phố Québec America/Toronto (UTC-4)01:32:10
Toronto America/Toronto (UTC-4)01:32:10
Vancouver America/Vancouver (UTC-7)22:32:10
Vaughan America/Toronto (UTC-4)01:32:10
Victoria America/Vancouver (UTC-7)22:32:10
Winnipeg America/Winnipeg (UTC-5)00:32:10

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Canada (Gia Nã Đại)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Barrie America/Toronto (UTC-4)01:32:10
Brantford America/Toronto (UTC-4)01:32:10
Hamilton America/Toronto (UTC-4)01:32:10
Kanata America/Toronto (UTC-4)01:32:10
Kitchener America/Toronto (UTC-4)01:32:10
Le Plateau-Mont-Royal America/Toronto (UTC-4)01:32:10
Lethbridge America/Edmonton (UTC-6)23:32:10
Medicine Hat America/Edmonton (UTC-6)23:32:10
Mercier–Hochelaga-Maisonneuve America/Toronto (UTC-4)01:32:10
Montréal America/Toronto (UTC-4)01:32:10
Orléans America/Toronto (UTC-4)01:32:10
Pierrefonds America/Toronto (UTC-4)01:32:10
Pierrefonds-Roxboro America/Toronto (UTC-4)01:32:10
Repentigny America/Toronto (UTC-4)01:32:10
Saanich America/Vancouver (UTC-7)22:32:10
Saint-Louis-de-Terrebonne America/Toronto (UTC-4)01:32:10
Thành phố Québec America/Toronto (UTC-4)01:32:10
Victoria America/Vancouver (UTC-7)22:32:10
Villeray–Saint-Michel–Parc-Extension America/Toronto (UTC-4)01:32:10
Winnipeg America/Winnipeg (UTC-5)00:32:10

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gander?

Giờ địa phương hiện tại tại Gander được hiển thị trên đồng hồ ở trên.

Gander thuộc múi giờ nào?

Gander sử dụng múi giờ America/St_Johns.

Khi nào DST bắt đầu tại Gander?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Khi nào DST kết thúc tại Gander?

Ngày chuyển đổi DST được liệt kê trong phần Giờ mùa hè ở trên.

Các tên thay thế của Gander là gì?

Gander còn được gọi là: Gander, A1V 0A9, CAGAN, YQX, Гандер, גנדר, ガンダー, 甘德.