Thời gian hiện tại tại Gammedin, Somalia

Cờ Somalia

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gammedin, Bari, Somalia, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Gammedin, Somalia

Đồng hồ trực tuyến — Gammedin

Africa/Mogadishu

Đồng hồ trực tuyến — Gammedin

Gammedin so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Gammedin
00:00:00
Africa/Mogadishu · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Gammedin Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Gammedin, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gammedin
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Gammedin
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gammedin Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gammedin
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gammedin

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Gammedin

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Gammedin, Somalia. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Mogadishu và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Gammedin

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 58 phút 59 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−37 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 47 phút 13 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 27 phút 57 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 95° Đ ↓ 265° T
Giờ vàng
05:28–05:56 / 16:59–17:27
Giờ xanh
05:07–05:15 / 17:40–17:48
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 67° ĐĐB ↓ 291° TTB
Độ chiếu sáng
30%
Chòm sao
Sư Tử
Tuổi
24.1 ng
Khoảng cách
372.534 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gammedin

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gammedin

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Gammedin, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Mogadishu

Giới thiệu về Gammedin, Somalia

11.2833, 50.0167

Bản đồ

Gammedin là một trong các thành phố của Somalia, nằm ở Châu Phi. Dân số của Gammedin là 0 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Somalia
Thành phố Gammedin
ISO SO / SOM
Dân số 0
TLD .so
Tiền tệ SOS — Shilling
Tọa độ 11.2833, 50.0167

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Somalia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Afgooye Africa/Mogadishu (—)—
Baidoa Africa/Mogadishu (—)—
Balanbale Africa/Addis_Ababa (—)—
Beled Hawo Africa/Mogadishu (—)—
Berbera Africa/Mogadishu (—)—
Boorama Africa/Mogadishu (—)—
Bosaso Africa/Mogadishu (—)—
Burao Africa/Mogadishu (—)—
Cabudwaaq Africa/Addis_Ababa (—)—
El Dibir Africa/Mogadishu (—)—
Gaalkacyo Africa/Mogadishu (—)—
Garoowe Africa/Mogadishu (—)—
Gebiley Africa/Mogadishu (—)—
Hargeisa Africa/Mogadishu (—)—
Kaambooni Africa/Mogadishu (—)—
Kismayo Africa/Mogadishu (—)—
Las Anod Africa/Mogadishu (—)—
Merca Africa/Mogadishu (—)—
Mogadishu Africa/Mogadishu (—)—
Ruqi Africa/Mogadishu (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Somalia

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Baardheere Africa/Mogadishu (—)—
Baki Africa/Mogadishu (—)—
Bandarbeyla Africa/Mogadishu (—)—
Beled Hawo Africa/Mogadishu (—)—
Berbera Africa/Mogadishu (—)—
Buurhakaba Africa/Mogadishu (—)—
Ceeldheer Africa/Mogadishu (—)—
El Dibir Africa/Mogadishu (—)—
Erigavo Africa/Mogadishu (—)—
Eyl Africa/Mogadishu (—)—
Gaalkacyo Africa/Mogadishu (—)—
Garbahaarrey Africa/Mogadishu (—)—
Garoowe Africa/Mogadishu (—)—
Gebiley Africa/Mogadishu (—)—
Giohar Africa/Mogadishu (—)—
Jamaame Africa/Mogadishu (—)—
Jilib Africa/Mogadishu (—)—
Kismayo Africa/Mogadishu (—)—
Qoryooley Africa/Mogadishu (—)—
Tog Wajaale Africa/Mogadishu (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gammedin?

Giờ địa phương hiện tại ở Gammedin là —.

Gammedin thuộc múi giờ nào?

Gammedin sử dụng múi giờ Africa/Mogadishu.

Khi nào DST bắt đầu tại Gammedin?

Gammedin không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Gammedin?

Gammedin không áp dụng giờ mùa hè.