Thời gian hiện tại tại Gaadhoo, Maldives

Cờ Maldives

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Gaadhoo, Laamu, Maldives, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Gaadhoo, Maldives

Đồng hồ trực tuyến — Gaadhoo

Indian/Maldives

Đồng hồ trực tuyến — Gaadhoo

Gaadhoo so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
—
—
Gaadhoo
00:00:00
Indian/Maldives · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Gaadhoo Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Gaadhoo, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Gaadhoo
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Gaadhoo
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Gaadhoo Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Gaadhoo
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Gaadhoo

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Gaadhoo

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Gaadhoo, Maldives. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Indian/Maldives và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Gaadhoo

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 4 phút 41 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−5 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 12 giờ 13 phút 40 giây
Ngày ngắn nhất
22 tháng 12, 2026 — 12 giờ 1 phút 11 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 97° Đ ↓ 263° T
Giờ vàng
05:50–06:17 / 17:27–17:55
Giờ xanh
05:29–05:37 / 18:07–18:15
Cung hoàng đạo
Thiên Bình

Mặt trăng

Pha: Trăng non

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 108° ĐĐN ↓ 250° TTN
Độ chiếu sáng
3%
Chòm sao
Bọ Cạp
Tuổi
1.6 ng
Khoảng cách
393.893 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Gaadhoo

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Gaadhoo

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Gaadhoo, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Indian/Maldives

Giới thiệu về Gaadhoo, Maldives

1.8188, 73.4497

Bản đồ

Gaadhoo là một trong các thành phố của Maldives, nằm ở Châu Á. Dân số của Gaadhoo là 0 người.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Maldives
Thành phố Gaadhoo
ISO MV / MDV
Dân số 0
TLD .mv
Tiền tệ MVR — Rufiyaa
Tọa độ 1.8188, 73.4497

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Maldives

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Dhihdhoo Indian/Maldives (—)—
Eydhafushi Indian/Maldives (—)—
Fonadhoo Indian/Maldives (—)—
Funadhoo Indian/Maldives (—)—
Fuvahmulah Indian/Maldives (—)—
Guraidhoo Indian/Maldives (—)—
Guraidhoo Indian/Maldives (—)—
Hithadhoo Indian/Maldives (—)—
Hulhumale Indian/Maldives (—)—
Kulhudhuffushi Indian/Maldives (—)—
Maafushi Indian/Maldives (—)—
Mahibadhoo Indian/Maldives (—)—
Malé Indian/Maldives (—)—
Manadhoo Indian/Maldives (—)—
Meedhoo Indian/Maldives (—)—
Naifaru Indian/Maldives (—)—
Thinadhoo Indian/Maldives (—)—
Thulusdhoo Indian/Maldives (—)—
Viligili Indian/Maldives (—)—
Vilufushi Indian/Maldives (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Maldives

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Buruni Indian/Maldives (—)—
Dhihdhoo Indian/Maldives (—)—
Diyamigili Indian/Maldives (—)—
Fonadhoo Indian/Maldives (—)—
Gaadhiffushi Indian/Maldives (—)—
Guraidhoo Indian/Maldives (—)—
Hithadhoo Indian/Maldives (—)—
Hithadhoo Indian/Maldives (—)—
Hulhumale Indian/Maldives (—)—
Kulhudhuffushi Indian/Maldives (—)—
Kuramathi Indian/Maldives (—)—
Maafaru Indian/Maldives (—)—
Maafushi Indian/Maldives (—)—
Madifushi Indian/Maldives (—)—
Mahibadhoo Indian/Maldives (—)—
Meedhoo Indian/Maldives (—)—
Muli Indian/Maldives (—)—
Thinadhoo Indian/Maldives (—)—
Thulusdhoo Indian/Maldives (—)—
Un'goofaaru Indian/Maldives (—)—

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Gaadhoo?

Giờ địa phương hiện tại ở Gaadhoo là —.

Gaadhoo thuộc múi giờ nào?

Gaadhoo sử dụng múi giờ Indian/Maldives.

Khi nào DST bắt đầu tại Gaadhoo?

Gaadhoo không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Gaadhoo?

Gaadhoo không áp dụng giờ mùa hè.