Thời gian hiện tại tại Fürnitz, Áo

Cờ Áo

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Fürnitz, Carinthia, Áo, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Fürnitz, Carinthia, Áo Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Fürnitz, Áo

Đồng hồ trực tuyến — Fürnitz

Europe/Vienna

Đồng hồ trực tuyến — Fürnitz

Fürnitz so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Fürnitz
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Fürnitz.
Fürnitz
00:00:00
Europe/Vienna · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Fürnitz —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Fürnitz
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Fürnitz
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Fürnitz Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Fürnitz
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Fürnitz

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Fürnitz

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Fürnitz, Áo. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Vienna và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Fürnitz

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 27 phút 45 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−187 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 15 giờ 50 phút 3 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 33 phút 59 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 106° ĐĐN ↓ 253° TTN
Giờ vàng
07:34–08:17 / 17:20–18:02
Giờ xanh
07:03–07:15 / 18:21–18:33
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết trước rằm

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 89° Đ ↓ 286° TTB
Độ chiếu sáng
96%
Chòm sao
Bạch Dương
Tuổi
12.9 ng
Khoảng cách
376.480 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Fürnitz

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Fürnitz

Đang áp dụng — GMT+2

Lần đổi giờ tiếp theo tại Fürnitz

Cần điều chỉnh sau 1 ngày nữa thêm 1 giờ lùi.

02:00

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Fürnitz, Áo

46.5619, 13.8173

Bản đồ

Fürnitz là một trong các thành phố của Áo, nằm ở Châu Âu. Dân số của Fürnitz là 1.520 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Áo
Thành phố Fürnitz
ISO AT / AUT
Dân số 1.520
TLD .at
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 46.5619, 13.8173

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Áo

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Baden bei Wien Europe/Vienna (—)—
Bregenz Europe/Vienna (—)—
Dornbirn Europe/Vienna (—)—
Feldkirch Europe/Vienna (—)—
Graz Europe/Vienna (—)—
Innsbruck Europe/Vienna (—)—
Klagenfurt Europe/Vienna (—)—
Linz Europe/Vienna (—)—
Lustenau Europe/Vienna (—)—
Mödling Europe/Vienna (—)—
Saalfelden am Steinernen Meer Europe/Vienna (—)—
Salzburg Europe/Vienna (—)—
St. Pölten Europe/Vienna (—)—
Steyr Europe/Vienna (—)—
Traun Europe/Vienna (—)—
Viên Europe/Vienna (—)—
Villach Europe/Vienna (—)—
Wels Europe/Vienna (—)—
Wiener Neustadt Europe/Vienna (—)—
Wolfsberg Europe/Vienna (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Áo

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Amstetten Europe/Vienna (—)—
Bregenz Europe/Vienna (—)—
Dornbirn Europe/Vienna (—)—
Feldkirch Europe/Vienna (—)—
Graz Europe/Vienna (—)—
Hall in Tirol Europe/Vienna (—)—
Hard Europe/Vienna (—)—
Klosterneuburg Europe/Vienna (—)—
Korneuburg Europe/Vienna (—)—
Laakirchen Europe/Vienna (—)—
Lustenau Europe/Vienna (—)—
Ried im Innkreis Europe/Vienna (—)—
Saalfelden am Steinernen Meer Europe/Vienna (—)—
Salzburg Europe/Vienna (—)—
Sankt Veit an der Glan Europe/Vienna (—)—
Stockerau Europe/Vienna (—)—
Viên Europe/Vienna (—)—
Villach Europe/Vienna (—)—
Wels Europe/Vienna (—)—
Wiener Neustadt Europe/Vienna (—)—

Các quận và hạt của Carinthia

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Fürnitz?

Giờ địa phương hiện tại ở Fürnitz là —.

Fürnitz thuộc múi giờ nào?

Fürnitz sử dụng múi giờ Europe/Vienna.

Khi nào DST bắt đầu tại Fürnitz?

Giờ mùa hè ở Fürnitz bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Fürnitz?

Giờ mùa hè ở Fürnitz kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Thời gian hiện tại tại Fürnitz, Áo