Thời gian hiện tại tại Fondé Daha, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania)

Cờ Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Fondé Daha, Trarza, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Fondé Daha, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania)

Đồng hồ trực tuyến — Fondé Daha

Africa/Nouakchott

Đồng hồ trực tuyến — Fondé Daha

Fondé Daha so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Fondé Daha
00:00:00
Africa/Nouakchott · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Fondé Daha Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Fondé Daha, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Fondé Daha
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Fondé Daha
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Fondé Daha Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Fondé Daha
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Fondé Daha

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Fondé Daha

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Fondé Daha, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Nouakchott và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Fondé Daha

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 54 phút 27 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−38 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 7 phút 27 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 8 phút 8 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 70° ĐĐB ↓ 290° TTB
Giờ vàng
06:39–07:09 / 19:03–19:33
Giờ xanh
06:16–06:25 / 19:47–19:56
Cung hoàng đạo
Sư Tử

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 118° ĐĐN ↓ 247° TTN
Độ chiếu sáng
99%
Chòm sao
Ma Kết
Tuổi
13.7 ng
Khoảng cách
402.269 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Fondé Daha

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Fondé Daha

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Fondé Daha, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Nouakchott

Giới thiệu về Fondé Daha, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania)

16.6787, -15.0153

Bản đồ

Fondé Daha là một trong các thành phố của Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania), nằm ở Châu Phi. Dân số của Fondé Daha là 0 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania)
Thành phố Fondé Daha
ISO MR / MRT
Dân số 0
TLD .mr
Tiền tệ MRU — Ouguiya
Tọa độ 16.6787, -15.0153

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aleg Africa/Nouakchott (—)
Atar Africa/Nouakchott (—)
Ayoun El Atrous Africa/Nouakchott (—)
Bogué Africa/Nouakchott (—)
Bougadoum Africa/Nouakchott (—)
Boutilimitt Africa/Nouakchott (—)
Dar Naim Africa/Nouakchott (—)
El ’Ayoûn Africa/Nouakchott (—)
Guerou Africa/Nouakchott (—)
Kaédi Africa/Nouakchott (—)
Kiffa Africa/Nouakchott (—)
Ksar Africa/Nouakchott (—)
Mbera Africa/Nouakchott (—)
Néma Africa/Nouakchott (—)
Nouadhibou Africa/Nouakchott (—)
Nouakchott Africa/Nouakchott (—)
Sélibaby Africa/Nouakchott (—)
Tékane Africa/Nouakchott (—)
Tevragh Zeina Africa/Nouakchott (—)
Zouérat Africa/Nouakchott (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Atar Africa/Nouakchott (—)
Bagodine Africa/Nouakchott (—)
Bougadoum Africa/Nouakchott (—)
Bouhdida Africa/Nouakchott (—)
Bousteila Africa/Nouakchott (—)
Dar el Barka Africa/Nouakchott (—)
Dar Naim Africa/Nouakchott (—)
Djiguenni Africa/Nouakchott (—)
Djowol Africa/Nouakchott (—)
El ’Ayoûn Africa/Nouakchott (—)
El Ghayra Africa/Nouakchott (—)
Kaédi Africa/Nouakchott (—)
Kobenni Africa/Nouakchott (—)
Mbera Africa/Nouakchott (—)
Ndiago Africa/Nouakchott (—)
Néma Africa/Nouakchott (—)
Nouakchott Africa/Nouakchott (—)
Tembedgha Africa/Nouakchott (—)
Ṭinṭâne Africa/Nouakchott (—)
Vassala Africa/Nouakchott (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Fondé Daha?

Giờ địa phương hiện tại ở Fondé Daha là —.

Fondé Daha thuộc múi giờ nào?

Fondé Daha sử dụng múi giờ Africa/Nouakchott.

Khi nào DST bắt đầu tại Fondé Daha?

Fondé Daha không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Fondé Daha?

Fondé Daha không áp dụng giờ mùa hè.