Thời gian hiện tại tại Mbera, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania)

Cờ Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Mbera, Hodh Ech Chargi, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Mbera, Hodh Ech Chargi, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania) Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Mbera, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania)

Đồng hồ trực tuyến — Mbera

Africa/Nouakchott

Đồng hồ trực tuyến — Mbera

Mbera so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Mbera
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Mbera.
Mbera
00:00:00
Africa/Nouakchott · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Mbera —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Mbera
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Mbera
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Mbera Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Mbera
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Mbera

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Mbera

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Mbera, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Nouakchott và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Mbera

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 11 giờ 34 phút 8 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−46 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 4 phút 17 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 11 giờ 11 phút 13 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 104° ĐĐN ↓ 255° TTN
Giờ vàng
06:19–06:49 / 17:24–17:53
Giờ xanh
05:57–06:06 / 18:07–18:15
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Hạ huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 62° ĐĐB ↓ —
Độ chiếu sáng
65%
Chòm sao
Cự Giải
Tuổi
20.7 ng
Khoảng cách
368.520 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Mbera

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Mbera

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Mbera, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Nouakchott

Giới thiệu về Mbera, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania)

15.8561, -5.7907

Bản đồ

Mbera là một trong các thành phố của Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania), nằm ở Châu Phi. Dân số của Mbera là 58.985 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania)
Thành phố Mbera
ISO MR / MRT
Dân số 58.985
TLD .mr
Tiền tệ MRU — Ouguiya
Tọa độ 15.8561, -5.7907

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aleg Africa/Nouakchott (—)—
Atar Africa/Nouakchott (—)—
Ayoun El Atrous Africa/Nouakchott (—)—
Bogué Africa/Nouakchott (—)—
Bougadoum Africa/Nouakchott (—)—
Boutilimitt Africa/Nouakchott (—)—
Dar Naim Africa/Nouakchott (—)—
El ’Ayoûn Africa/Nouakchott (—)—
Guerou Africa/Nouakchott (—)—
Kaédi Africa/Nouakchott (—)—
Kiffa Africa/Nouakchott (—)—
Ksar Africa/Nouakchott (—)—
Mbera Africa/Nouakchott (—)—
Néma Africa/Nouakchott (—)—
Nouadhibou Africa/Nouakchott (—)—
Nouakchott Africa/Nouakchott (—)—
Sélibaby Africa/Nouakchott (—)—
Tékane Africa/Nouakchott (—)—
Tevragh Zeina Africa/Nouakchott (—)—
Zouérat Africa/Nouakchott (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania)

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bababé Africa/Nouakchott (—)—
Bagodine Africa/Nouakchott (—)—
Bogué Africa/Nouakchott (—)—
Bougadoum Africa/Nouakchott (—)—
Dar Naim Africa/Nouakchott (—)—
Djiguenni Africa/Nouakchott (—)—
El Ghayra Africa/Nouakchott (—)—
Fondé Elimane Africa/Nouakchott (—)—
Ganki Un Africa/Nouakchott (—)—
Guerou Africa/Nouakchott (—)—
Kobenni Africa/Nouakchott (—)—
Lexeiba Un Africa/Nouakchott (—)—
Néma Africa/Nouakchott (—)—
Nouakchott Africa/Nouakchott (—)—
Rosso Africa/Nouakchott (—)—
Tékane Africa/Nouakchott (—)—
Tembedgha Africa/Nouakchott (—)—
Tevragh Zeina Africa/Nouakchott (—)—
Wali Djantang Africa/Nouakchott (—)—
Zouérat Africa/Nouakchott (—)—

Các quận và hạt của Hodh Ech Chargi

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Mbera?

Giờ địa phương hiện tại ở Mbera là —.

Mbera thuộc múi giờ nào?

Mbera sử dụng múi giờ Africa/Nouakchott.

Khi nào DST bắt đầu tại Mbera?

Mbera không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Mbera?

Mbera không áp dụng giờ mùa hè.

Thời gian hiện tại tại Mbera, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania)