Thời gian hiện tại tại Atar, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania)

Cờ Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania)

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Atar, Adrar, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania), bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

 

Đồng hồ trực tuyến — Atar, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania)

Đồng hồ trực tuyến — Atar

Africa/Nouakchott

Đồng hồ trực tuyến — Atar

Atar so với giờ của bạn

Độ tin cậy trung bình
Atar
00:00:00
Africa/Nouakchott · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch
Quan hệ ngày
Trạng thái tại Atar Ban đêm
Vị trí được phát hiện của bạn Chỉ múi giờ
Nguồn phát hiện Browser timezone
Múi giờ trình duyệt được dùng. Vị trí không hiển thị vì vị trí IP/Cloudflare không khả dụng.

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng
Không phải thời điểm tốt để gọi
Hiện là 00:00 tại Atar, Ban đêm.
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Atar
Giờ làm việc của bạn
00 04 08 12 16 20
Atar
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Atar Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Atar
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Atar

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Atar

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Atar, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania). Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Africa/Nouakchott và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Atar

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 12 giờ 10 phút 57 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−70 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 13 giờ 22 phút 40 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 10 giờ 53 phút 21 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 88° Đ ↓ 272° T
Giờ vàng
06:40–07:09 / 18:22–18:51
Giờ xanh
06:18–06:26 / 19:04–19:13
Cung hoàng đạo
Xử Nữ

Mặt trăng

Pha: Thượng huyền

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 120° ĐĐN ↓ 241° TTN
Độ chiếu sáng
56%
Chòm sao
Ma Kết
Tuổi
8.0 ng
Khoảng cách
404.118 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Atar

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Atar

Không áp dụng

Độ lệch UTC

Độ lệch UTC trong suốt năm

Tại Atar, giờ mùa hè không được áp dụng. Đồng hồ giữ cùng chế độ quanh năm.

Giờ mùa hè
Không áp dụng
Thay đổi đồng hồ
Đồng hồ giữ nguyên
Múi giờ được sử dụng
Africa/Nouakchott

Giới thiệu về Atar, Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania)

20.5188, -13.0464

Bản đồ

Atar là một trong các thành phố của Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania), nằm ở Châu Phi. Dân số của Atar là 31.133 người.

Châu lục Châu Phi
Quốc gia Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania)
Thành phố Atar
ISO MR / MRT
Dân số 31.133
TLD .mr
Tiền tệ MRU — Ouguiya
Tọa độ 20.5188, -13.0464

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Aleg Africa/Nouakchott (—)
Atar Africa/Nouakchott (—)
Ayoun El Atrous Africa/Nouakchott (—)
Bogué Africa/Nouakchott (—)
Bougadoum Africa/Nouakchott (—)
Boutilimitt Africa/Nouakchott (—)
Dar Naim Africa/Nouakchott (—)
El ’Ayoûn Africa/Nouakchott (—)
Guerou Africa/Nouakchott (—)
Kaédi Africa/Nouakchott (—)
Kiffa Africa/Nouakchott (—)
Ksar Africa/Nouakchott (—)
Mbera Africa/Nouakchott (—)
Néma Africa/Nouakchott (—)
Nouadhibou Africa/Nouakchott (—)
Nouakchott Africa/Nouakchott (—)
Sélibaby Africa/Nouakchott (—)
Tékane Africa/Nouakchott (—)
Tevragh Zeina Africa/Nouakchott (—)
Zouérat Africa/Nouakchott (—)

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Mô-ri-ta-ni-a (Mauritania)

20 / 20
Thành phố Thời gian
Akjoujt Africa/Nouakchott (—)
Aleg Africa/Nouakchott (—)
Bababé Africa/Nouakchott (—)
Bagodine Africa/Nouakchott (—)
Bougadoum Africa/Nouakchott (—)
Bousteila Africa/Nouakchott (—)
Boutilimitt Africa/Nouakchott (—)
Dar el Barka Africa/Nouakchott (—)
Dar Naim Africa/Nouakchott (—)
Djiguenni Africa/Nouakchott (—)
El Ghayra Africa/Nouakchott (—)
Ksar Africa/Nouakchott (—)
Lexeiba Un Africa/Nouakchott (—)
Magṭa‘ Laḥjar Africa/Nouakchott (—)
Néma Africa/Nouakchott (—)
Nouakchott Africa/Nouakchott (—)
Oualata Africa/Nouakchott (—)
Tevragh Zeina Africa/Nouakchott (—)
Tidjikja Africa/Nouakchott (—)
Vassala Africa/Nouakchott (—)

Thành phố cùng múi giờ

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Atar?

Giờ địa phương hiện tại ở Atar là —.

Atar thuộc múi giờ nào?

Atar sử dụng múi giờ Africa/Nouakchott.

Khi nào DST bắt đầu tại Atar?

Atar không áp dụng giờ mùa hè.

Khi nào DST kết thúc tại Atar?

Atar không áp dụng giờ mùa hè.

Các tên thay thế của Atar là gì?

Atar còn được gọi là: 아타르, Atar, Atâr, Aţār, Aṭar, Atāra, Ataras, Атар, آتار, أطار, اطار, አታር, अतार, আতার, ਅਤਾਰ, アタール, 阿塔爾.