Thời gian hiện tại tại Essingen, Luxembourg

Cờ Luxembourg

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Essingen, Mersch, Luxembourg, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Essingen, Mersch, Luxembourg Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Essingen, Luxembourg

Đồng hồ trực tuyến — Essingen

Europe/Luxembourg

Đồng hồ trực tuyến — Essingen

Essingen so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Essingen
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Essingen.
Essingen
00:00:00
Europe/Luxembourg · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Essingen —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Essingen
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Essingen
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Essingen Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Essingen
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Essingen

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Essingen

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Essingen, Luxembourg. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Europe/Luxembourg và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Essingen

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 8 phút 57 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−208 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 16 giờ 20 phút 2 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 8 giờ 6 phút 25 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 251° TTN
Giờ vàng
07:14–08:00 / 16:37–17:23
Giờ xanh
06:41–06:54 / 17:44–17:56
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng tròn

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 69° ĐĐB ↓ 306° TB
Độ chiếu sáng
100%
Chòm sao
Kim Ngưu
Tuổi
15.1 ng
Khoảng cách
367.938 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Essingen

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Essingen

Không áp dụng — GMT+1

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



02:00 03:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



03:00 02:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Essingen, Luxembourg

49.7789, 6.1167

Bản đồ

Essingen là một trong các thành phố của Luxembourg, nằm ở Châu Âu. Dân số của Essingen là 18 người.

Châu lục Châu Âu
Quốc gia Luxembourg
Thành phố Essingen
ISO LU / LUX
Dân số 18
TLD .lu
Tiền tệ EUR — Euro
Tọa độ 49.7789, 6.1167

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Luxembourg

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Belvaux Europe/Luxembourg (—)—
Bertrange Europe/Luxembourg (—)—
Bettembourg Europe/Luxembourg (—)—
Diekirch Europe/Luxembourg (—)—
Differdange Europe/Luxembourg (—)—
Dudelange Europe/Luxembourg (—)—
Esch-sur-Alzette Europe/Luxembourg (—)—
Ettelbruck Europe/Luxembourg (—)—
Grevenmacher Europe/Luxembourg (—)—
Howald Europe/Luxembourg (—)—
Luxembourg Europe/Luxembourg (—)—
Mamer Europe/Luxembourg (—)—
Pétange Europe/Luxembourg (—)—
Rodange Europe/Luxembourg (—)—
Schengen Europe/Luxembourg (—)—
Schifflange Europe/Luxembourg (—)—
Soleuvre Europe/Luxembourg (—)—
Strassen Europe/Luxembourg (—)—
Walferdange Europe/Luxembourg (—)—
Wiltz Europe/Luxembourg (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Luxembourg

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Bettembourg Europe/Luxembourg (—)—
Bridel Europe/Luxembourg (—)—
Capellen Europe/Luxembourg (—)—
Dudelange Europe/Luxembourg (—)—
Eischen Europe/Luxembourg (—)—
Ettelbruck Europe/Luxembourg (—)—
Grevenmacher Europe/Luxembourg (—)—
Hautcharage Europe/Luxembourg (—)—
Itzig Europe/Luxembourg (—)—
Junglinster Europe/Luxembourg (—)—
Mamer Europe/Luxembourg (—)—
Mersch Europe/Luxembourg (—)—
Mondercange Europe/Luxembourg (—)—
Sanem Europe/Luxembourg (—)—
Schifflange Europe/Luxembourg (—)—
Steinfort Europe/Luxembourg (—)—
Strassen Europe/Luxembourg (—)—
Vianden Europe/Luxembourg (—)—
Walferdange Europe/Luxembourg (—)—
Wiltz Europe/Luxembourg (—)—

Các quận và hạt của Mersch

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Essingen?

Giờ địa phương hiện tại ở Essingen là —.

Essingen thuộc múi giờ nào?

Essingen sử dụng múi giờ Europe/Luxembourg.

Khi nào DST bắt đầu tại Essingen?

Giờ mùa hè ở Essingen bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Essingen?

Giờ mùa hè ở Essingen kết thúc vào 25 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Essingen là gì?

Essingen còn được gọi là: Essingen.

Thời gian hiện tại tại Essingen, Luxembourg