Thời gian hiện tại tại Es Slaïyeb, Li-băng

Cờ Li-băng

Kiểm tra giờ địa phương hiện tại tại Es Slaïyeb, Nabatieh, Li-băng, bao gồm múi giờ, thông tin giờ mùa hè và chi tiết chênh lệch thời gian.

Es Slaïyeb, Nabatieh, Li-băng Thành phố

Đồng hồ trực tuyến — Es Slaïyeb, Li-băng

Đồng hồ trực tuyến — Es Slaïyeb

Asia/Beirut

Đồng hồ trực tuyến — Es Slaïyeb

Es Slaïyeb so với giờ của bạn

Không phát hiện
Chọn múi giờ của bạn để so sánh với Es Slaïyeb
Đang phát hiện múi giờ của bạn và so sánh với Es Slaïyeb.
Es Slaïyeb
00:00:00
Asia/Beirut · UTC
Giờ của bạn
00:00:00
Đang phát hiện...
Chênh lệch —
Quan hệ ngày —
Trạng thái tại Es Slaïyeb —
Vị trí được phát hiện của bạn Đang phát hiện...
Nguồn phát hiện —

Lập kế hoạch cuộc gọi hoặc cuộc họp

Đồng hồ
—
Trùng giờ làm việc Không trùng
Giờ làm việc của Es Slaïyeb
–
Giờ làm việc của bạn
–
00 04 08 12 16 20
Es Slaïyeb
Giờ làm việc của bạn
Khoảng trùng
Giờ làm việc của Es Slaïyeb Giờ làm việc của bạn Thời gian làm việc chung Thời gian hiện tại
Khoảng trùng
Không trùng
Tốt nhất tại Es Slaïyeb
Không có khung giờ chung
Tốt nhất cho bạn
Không có khung giờ chung
Chuyển đổi thời gian An toàn theo DST cho ngày đã chọn
Chọn ngày và giờ.
Không tìm thấy lần đổi giờ sắp tới cho Es Slaïyeb

Giờ hành chính và chênh lệch thời gian: Es Slaïyeb

Sử dụng công cụ chuyển đổi thời gian để lên kế hoạch cuộc gọi, cuộc họp và giờ làm việc giữa vị trí của bạn và Es Slaïyeb, Li-băng. Tính toán thời gian sử dụng múi giờ Asia/Beirut và tự động điều chỉnh theo giờ mùa hè khi áp dụng.

Mặt trời mọc và lặn tại Es Slaïyeb

Mặt trời mọc / Mặt trời lặn

Độ dài ban ngày: 10 giờ 44 phút 51 giây

Mặt trời mọc
Mặt trời lặn
Trưa mặt trời
Chạng vạng dân dụng
Chạng vạng hàng hải
Thay đổi độ dài ban ngày
−105 giây
Ngày dài nhất
21 tháng 6, 2026 — 14 giờ 21 phút 31 giây
Ngày ngắn nhất
21 tháng 12, 2026 — 9 giờ 56 phút 54 giây
Góc phương vị mặt trời
↑ 108° ĐĐN ↓ 252° TTN
Giờ vàng
05:58–06:33 / 16:08–16:43
Giờ xanh
05:32–05:42 / 16:59–17:09
Cung hoàng đạo
Bọ Cạp

Mặt trăng

Pha: Trăng khuyết cuối tháng

Mặt trăng mọc
Mặt trăng lặn
Góc phương vị mặt trăng
↑ 81° Đ ↓ 275° T
Độ chiếu sáng
23%
Chòm sao
Xử Nữ
Tuổi
24.8 ng
Khoảng cách
381.512 km
Trăng non tiếp theo
Trăng tròn tiếp theo
Thượng huyền tiếp theo
Hạ huyền tiếp theo

Giờ mùa hè tại Es Slaïyeb

Giờ mùa hè

Giờ mùa hè tại Es Slaïyeb

Không áp dụng — GMT+2

DST bắt đầu

Giờ mùa hè bắt đầu



00:00 01:00 (+1 giờ tiến)

DST kết thúc

Giờ tiêu chuẩn bắt đầu



00:00 23:00 (−1 giờ lùi)

Giới thiệu về Es Slaïyeb, Li-băng

33.2920, 35.6300

Bản đồ

Es Slaïyeb là một trong các thành phố của Li-băng, nằm ở Châu Á.

Châu lục Châu Á
Quốc gia Li-băng
Thành phố Es Slaïyeb
ISO LB / LBN
TLD .lb
Tiền tệ LBP — Pound
Tọa độ 33.2920, 35.6300

Thời gian hiện tại tại các thành phố phổ biến của Li-băng

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aarsâl Asia/Beirut (—)—
Aley Asia/Beirut (—)—
Baalbek Asia/Beirut (—)—
Batroûn Asia/Beirut (—)—
Beirut Asia/Beirut (—)—
Bsharri Asia/Beirut (—)—
Byblos Asia/Beirut (—)—
Chmistâr Asia/Beirut (—)—
El Hermel Asia/Beirut (—)—
Ghazieh Asia/Beirut (—)—
Habboûch Asia/Beirut (—)—
Jounieh Asia/Beirut (—)—
Nabatiye et Tahta Asia/Beirut (—)—
Naqoura Asia/Beirut (—)—
Qana Asia/Beirut (—)—
Sarafand Asia/Beirut (—)—
Sidon Asia/Beirut (—)—
Tripoli Asia/Beirut (—)—
Tyre Asia/Beirut (—)—
Zahle Asia/Beirut (—)—

Thời gian hiện tại tại các thành phố khác của Li-băng

20 / 20
Thành phố ▲Thời gian
Aanjar Asia/Beirut (—)—
Aarsâl Asia/Beirut (—)—
Aïnâta Asia/Beirut (—)—
Baabda Asia/Beirut (—)—
Batroûn Asia/Beirut (—)—
Brîtel Asia/Beirut (—)—
Bsharri Asia/Beirut (—)—
El Hermel Asia/Beirut (—)—
Fadous Asia/Beirut (—)—
Halba Asia/Beirut (—)—
Kfar Kila Asia/Beirut (—)—
Kfar Shouba Asia/Beirut (—)—
Nabatiye et Tahta Asia/Beirut (—)—
Naqoura Asia/Beirut (—)—
Qana Asia/Beirut (—)—
Sidon Asia/Beirut (—)—
Ṣurayfā Asia/Beirut (—)—
Tripoli Asia/Beirut (—)—
Zahle Asia/Beirut (—)—
ʿAlmā ash-Shaʿb Asia/Beirut (—)—

Các quận và hạt của Nabatieh

Câu hỏi thường gặp

Bây giờ là mấy giờ ở Es Slaïyeb?

Giờ địa phương hiện tại ở Es Slaïyeb là —.

Es Slaïyeb thuộc múi giờ nào?

Es Slaïyeb sử dụng múi giờ Asia/Beirut.

Khi nào DST bắt đầu tại Es Slaïyeb?

Giờ mùa hè ở Es Slaïyeb bắt đầu vào 29 tháng 3, 2026.

Khi nào DST kết thúc tại Es Slaïyeb?

Giờ mùa hè ở Es Slaïyeb kết thúc vào 24 tháng 10, 2026.

Các tên thay thế của Es Slaïyeb là gì?

Es Slaïyeb còn được gọi là: Aş Şulayyib, Es Slaïyeb, الصليب.

Thời gian hiện tại tại Es Slaïyeb, Li-băng